審査 [Thẩm Tra]

しんさ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

xét duyệt; kiểm tra

JP: かれ作品さくひん審査しんさするときには、かれ経験けいけん不足ふそく考慮こうりょれなければならない。

VI: Khi đánh giá tác phẩm của anh ấy, cần phải xem xét đến sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

審査しんさいんだれですか?
Ai là giám khảo?
そして、入国にゅうこく審査しんさかん審査しんさけて上陸じょうりく許可きょかけなければなりません。
Sau đó, bạn phải trải qua sự kiểm tra của nhân viên nhập cảnh để được phép nhập cảnh.
審査しんさいん選択せんたく賢明けんめいでなかったとおもひともいました。
Một số người cho rằng sự lựa chọn của ban giám khảo không khôn ngoan.
「じゃあ、チェックしちゃいますね」「審査しんさよろしく。頑張がんばったつもりだぜ」
"Vậy thì tôi sẽ kiểm tra ngay đây", "Xin hãy xem xét kỹ. Tôi đã cố gắng hết sức."
じっと観衆かんしゅう不満ふまんいたのち審査しんさいん結果けっかえました。
Sau khi nghe những bất bình của khán giả, giám khảo đã thay đổi kết quả.
その学生がくせいは、自分じぶん弁論べんろんたいして審査しんさいん批判ひはんてきべたことをひどくにした。
Học sinh đó rất buồn khi nghe các giám khảo chỉ trích luận điểm của mình.

Hán tự

Từ liên quan đến 審査

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 審査
  • Cách đọc: しんさ
  • Loại từ: Danh từ; Danh từ + する (審査する: thẩm tra, xét duyệt)
  • Lĩnh vực: Hành chính, tài chính, tuyển dụng, cuộc thi, pháp lý

2. Ý nghĩa chính

Thẩm tra, xét duyệt, kiểm định, chấm điểm dựa trên tiêu chí nhất định. Dùng cho xét duyệt hồ sơ (tài chính, thị thực), chấm thi/giám khảo, hay đánh giá chất lượng.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 検査(けんさ): Kiểm tra để phát hiện lỗi/khuyết điểm (máy móc, y tế). 「審査」 thiên về đánh giá/xét duyệt theo tiêu chuẩn.
  • 監査(かんさ): Kiểm toán/giám sát pháp tuân, chủ yếu tài chính, tuân thủ. Trang trọng, có tính độc lập.
  • 査定(さてい): Định giá/đánh giá giá trị (tài sản, bảo hiểm).
  • 審理(しんり): Thụ lý, xét xử trong tòa. 「審査」 có thể diễn ra trước/ngoài tòa (ví dụ xét duyệt đơn).
  • 審判(しんぱん): Trọng tài trong thể thao; phán quyết. Không lẫn với 審査.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Hồ sơ tài chính: 「ローンの審査」「クレジットカードの審査に通る/落ちる」.
  • Hành chính/nhập cư: 「ビザ審査」「入国審査」.
  • Cuộc thi/giải thưởng: 「作品を審査する」「審査員」「審査基準」.
  • Nội bộ công ty: 「昇進審査」「書類審査」「一次審査/最終審査」.
  • Cấu trúc thường gặp: Aを審査する/Aが審査に通る/審査を受ける/審査結果.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
審査する Động từ Thẩm tra, xét duyệt Dạng động từ する.
審査員 Từ liên quan Giám khảo Người thực hiện việc xét duyệt/chấm.
審査基準 Từ liên quan Tiêu chí xét duyệt Bộ tiêu chuẩn để đánh giá.
検査 Phân biệt Kiểm tra (kỹ thuật/y tế) Tập trung phát hiện lỗi, khác mục đích.
監査 Phân biệt Kiểm toán/giám sát Tính độc lập, pháp tuân cao.
合格・不合格 Kết quả Đậu/Rớt Kết quả điển hình của 審査.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 審: thẩm – xem xét kỹ, phán đoán cẩn trọng.
  • 査: tra – điều tra, kiểm tra.
  • Kết hợp: “xem xét kỹ + điều tra” → hành vi đánh giá/xét duyệt theo tiêu chuẩn.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi làm hồ sơ ở Nhật, nếu thấy 「書類審査」 nghĩa là vòng lọc giấy tờ trước khi phỏng vấn. Với tài chính, “審査に通る” thường phụ thuộc vào tín dụng, thu nhập, lịch sử nợ. Trong cuộc thi, để than phiền kết quả cũng dùng: 「審査は公平だったのか」.

8. Câu ví dụ

  • クレジットカードの審査に通った。
    Tôi đã vượt qua xét duyệt thẻ tín dụng.
  • このローンは審査が厳しい。
    Khoản vay này xét duyệt rất nghi ngặt.
  • 作品は一次審査を通過したが、最終で落ちた。
    Tác phẩm qua vòng thẩm định đầu nhưng rớt ở vòng cuối.
  • 入国審査で質問をいくつか受けた。
    Tôi bị hỏi vài câu ở khâu kiểm tra nhập cảnh.
  • 応募書類を審査するのに一週間かかる。
    Mất một tuần để xét duyệt hồ sơ ứng tuyển.
  • 審査員のコメントがとても参考になった。
    Nhận xét của giám khảo rất hữu ích.
  • 基準に合わず、審査に不合格となった。
    Vì không đạt tiêu chí nên rớt xét duyệt.
  • 口座開設には本人確認の審査がある。
    Mở tài khoản có xét duyệt xác minh danh tính.
  • 昇進審査は年に一度行われる。
    Xét duyệt thăng chức được tổ chức mỗi năm một lần.
  • 安全面を中心に審査が行われた。
    Việc thẩm tra được tiến hành tập trung vào khía cạnh an toàn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 審査 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?