判決 [Phán Quyết]

はんけつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

phán quyết tư pháp; bản án; sắc lệnh

JP: かれ不利ふり判決はんけつがでた。

VI: Anh ấy đã nhận phán quyết bất lợi.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

判決はんけつかれ不利ふりだった。
Phán quyết đã bất lợi cho anh ta.
判決はんけつ政府せいふ不利ふりだった。
Phán quyết đã bất lợi cho chính phủ.
判決はんけつ被告ひこく有利ゆうりだった。
Phán quyết đã có lợi cho bị cáo.
判決はんけつ明日あしたくだされる。
Phán quyết sẽ được đưa ra vào ngày mai.
彼女かのじょ有罪ゆうざい判決はんけつくだった。
Cô ấy đã bị kết án có tội.
最高裁さいこうさいげん判決はんけつをくつがえしました。
Tòa án Tối cao đã đảo ngược phán quyết ban đầu.
被告ひこく死刑しけい判決はんけつけた。
Bị cáo đã nhận án tử hình.
最高裁さいこうさい前回ぜんかい判決はんけつくつがえした。
Tòa án tối cao đã lật ngược phán quyết trước đó.
かれ死刑しけい判決はんけつけた。
Anh ấy đã bị kết án tử hình.
トムは有罪ゆうざい判決はんけつけた。
Tom đã bị kết án có tội.

Hán tự

Từ liên quan đến 判決

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 判決
  • Cách đọc: はんけつ
  • Từ loại: Danh từ; サ変動詞(判決する ít dùng, thường dùng 判決を言い渡す/下す)
  • Trình độ gợi ý: N2
  • Lĩnh vực: Pháp luật, tòa án

2. Ý nghĩa chính

Phán quyết, bản án do tòa án tuyên; kết quả xét xử về tội, trách nhiệm và biện pháp.

3. Phân biệt

  • 判定: phán định (trọng tài, phân loại) – không phải bản án tòa.
  • 裁判: quá trình xét xử; 判決: kết quả được tuyên.
  • 決定: quyết định (tòa/ủy ban) về thủ tục; khác bản án nội dung.
  • 判決文: văn bản bản án.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 判決が出る/下る, 判決を言い渡す, 有罪/無罪判決, 確定判決
  • 一審/二審判決, 控訴/上告, 損害賠償を命じる判決
  • Văn cảnh: tin tức pháp đình, văn bản pháp lý.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
裁判 Liên quan Xét xử Quá trình; 判決 là kết quả.
判定 Tương cận Phán định Không phải bản án; dùng trong thể thao, kỹ thuật.
判決文 Liên quan Văn bản bản án Tài liệu ghi nội dung phán quyết.
有罪/無罪 Liên quan Có tội/không có tội Kết luận thường có trong 判決.
和解 Đối nghĩa ngữ cảnh Hòa giải Không tuyên án khi các bên hòa giải.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 判: phán, phân định đúng sai.
  • 決: quyết, quyết định.
  • Ghép nghĩa: “quyết định phán xử” → phán quyết/bản án.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Cụm “〜を認める判決/〜を棄却する判決” thường gặp trong tin pháp đình. Để nói bản án có hiệu lực: 判決が確定した。

8. Câu ví dụ

  • 地裁で無罪の判決が言い渡された。
    Tòa sơ thẩm đã tuyên bản án vô tội.
  • 今日の判決は社会に大きな影響を与える。
    Bản án hôm nay sẽ ảnh hưởng lớn đến xã hội.
  • 控訴して二審の判決を待つ。
    Kháng cáo và chờ bản án phúc thẩm.
  • 原告の請求を認める判決となった。
    Đã có bản án chấp nhận yêu cầu của nguyên đơn.
  • 損害賠償を命じる判決が確定した。
    Bản án buộc bồi thường thiệt hại đã có hiệu lực.
  • 最高裁の判決は法解釈に影響する。
    Bản án của Tối cao Pháp viện ảnh hưởng đến cách giải thích luật.
  • 厳しい判決だが妥当だ。
    Đó là một bản án nghiêm khắc nhưng hợp lý.
  • 被告は判決に不服として上告した。
    Bị cáo không đồng ý với bản án nên đã kháng án lên tối cao.
  • 一審判決を取り消す二審判決が出た。
    Bản án phúc thẩm đã hủy bản án sơ thẩm.
  • 判事は冷静に判決を言い渡した。
    Thẩm phán tuyên án một cách bình tĩnh.
💡 Giải thích chi tiết về từ 判決 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?