1. Thông tin cơ bản
- Từ: 裁判
- Cách đọc: さいばん
- Loại từ: Danh từ; có thể dùng như động từ với ~する (裁判する)
- Lĩnh vực: Pháp luật, tư pháp
- Độ phổ biến: Thông dụng trong đời sống và báo chí
- JLPT (tham khảo): N2
- Kanji cấu thành: 裁(サイ/さばく)+ 判(ハン)
2. Ý nghĩa chính
- Phiên tòa; xét xử; “xét xử tại tòa” — quá trình tòa án nghe tranh chấp và đưa ra phán quyết (判決).
- Cũng dùng rộng hơn là tư pháp/phán xử nói chung.
Tiếng Việt tương đương: “xét xử”, “phiên tòa”, “phiên xử”, “việc xét xử”.
3. Phân biệt
- 裁判: Toàn bộ quá trình xét xử tại tòa (mở vụ, tranh tụng, tuyên án). Trung hòa, bao quát.
- 判決: Phán quyết/cuối cùng của tòa sau khi xét xử. Không phải toàn bộ quá trình.
- 訴訟: Vụ kiện (quan hệ pháp lý giữa nguyên đơn và bị đơn). “Khởi kiện” = 訴訟を提起する.
- 審理: Quá trình tòa “thẩm tra, xét hỏi” nội dung vụ án (phần kỹ thuật trong裁判).
- 審判: Trong pháp luật có nghĩa “thẩm tra/ra quyết định” ở một số lĩnh vực đặc thù (gia đình, vị thành niên). Trong thể thao thường là “trọng tài”; vì vậy nói về tòa án, đa số dùng 裁判.
- 判定: Phán định, kết luận mang tính đánh giá (thi, thể thao…) — không phải ngôn ngữ pháp đình.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm cơ bản:
- 裁判を起こす: khởi kiện, mở vụ xét xử (với tư cách nguyên đơn).
- 裁判を受ける: bị đưa ra xét xử; ra tòa.
- 裁判で争う: tranh tụng tại tòa, đấu tranh pháp lý.
- 裁判にかける: đưa (ai/vụ việc) ra tòa.
- 裁判をやめて和解する: dừng xét xử để hòa giải.
- Phân loại:
- 民事裁判: xét xử dân sự
- 刑事裁判: xét xử hình sự
- 第一審/二審/三審: sơ thẩm/phúc thẩm/giám đốc thẩm
- Thiết chế liên quan: 裁判所 (tòa án), 地方裁判所・高等裁判所・最高裁判所, 裁判官 (thẩm phán), 裁判員制度 (chế độ hội thẩm nhân dân).
- Ngữ điệu: là từ trang trọng, dùng trong tin tức, văn bản pháp lý, phỏng vấn, đời sống khi nói đến “ra tòa”.
- Ngữ pháp: với ~する có thể nói 「裁判する」 nhưng tự nhiên hơn là dùng cụm với を: 「裁判を起こす/する」, hoặc diễn đạt quan hệ: 「AさんがBさんを相手取って裁判を起こした」.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Đọc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú |
| 判決 |
はんけつ |
phán quyết, tuyên án |
Kết quả của 裁判 |
| 訴訟 |
そしょう |
vụ kiện, tố tụng |
Quan hệ kiện tụng; hành vi khởi kiện |
| 審理 |
しんり |
thẩm tra, xét hỏi |
Giai đoạn kỹ thuật trong quá trình xét xử |
| 審判 |
しんぱん |
thẩm định; trọng tài |
Pháp luật đặc thù/Thể thao; không đồng nhất với 裁判 |
| 裁き |
さばき |
sự phán xử |
Sắc thái văn chương/khẩu ngữ |
| 和解 |
わかい |
hòa giải, dàn xếp |
Đối hướng với tranh tụng; có thể chấm dứt 裁判 |
| 不起訴 |
ふきそ |
không truy tố |
Không đưa ra xét xử hình sự |
| 公判 |
こうはん |
phiên tòa công khai |
Giai đoạn tranh tụng tại tòa (đặc biệt hình sự) |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 裁(サイ/さばく)
- Nghĩa gốc: cắt vải, may mặc (bộ 衣); nghĩa mở rộng: phân xử, phán xử.
- Từ liên quan: 裁つ (cắt vải), 裁く (xử, phán xử), 裁量 (tùy nghi).
- Số nét: khoảng 12; Bộ thủ: 衣.
- 判(ハン)
- Nghĩa: phán định, con dấu; phân biệt đúng sai.
- Từ liên quan: 判断 (phán đoán), 判子/印鑑 (con dấu), 判決 (phán quyết).
- Số nét: khoảng 7; Bộ thủ: 刂 (đao).
- Kết hợp thành 裁判: “phán xử + phán định” → quá trình tòa án phân xử và đưa ra quyết định.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nói “kiện ra tòa”, người Nhật thường dùng mẫu 「相手を訴えて裁判を起こす」. Trong ngữ cảnh báo chí, bạn sẽ gặp cụm như 「東京地裁での裁判」「一審の裁判で有罪判決」.
Lưu ý sự khác nhau giữa kết quả (判決) và quá trình (裁判). Ngoài ra, trong thực tế nhiều tranh chấp kết thúc bằng 「和解」 hoặc 「示談」 mà không đi đến bản án.
Về sắc thái, 「裁判する」 nghe tự nhiên khi nói về “tham gia xét xử” như một hoạt động (ví dụ luật sư, thẩm phán), còn với đương sự nói cụ thể hành vi thì thường dùng 「起こす/受ける/争う」 để rõ vai trò.
8. Câu ví dụ
- 彼は会社を相手取って裁判を起こした。
Anh ấy đã khởi kiện công ty ra tòa.
- この問題は話し合いでは解決できず、最終的に裁判になった。
Vấn đề này không giải quyết được bằng thương lượng và cuối cùng đã phải ra tòa.
- 刑事裁判では被告人の無罪を主張した。
Trong phiên tòa hình sự, phía bị cáo đã chủ trương vô tội.
- 一審の裁判で有罪判決が言い渡された。
Trong phiên sơ thẩm, tòa đã tuyên án có tội.
- 和解が成立し、裁判は取り下げられた。
Hòa giải thành, vụ xét xử được rút lại.
- 彼は長い裁判を経てようやく名誉を回復した。
Sau một quá trình xét xử kéo dài, anh ấy cuối cùng đã lấy lại danh dự.
- この件を裁判にかけるべきか、社内で検討している。
Chúng tôi đang cân nhắc trong nội bộ xem có nên đưa việc này ra tòa hay không.