訴え [Tố]

うったえ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chung

kiện tụng; khiếu nại

JP: このうったえを退しりぞけたくはない。

VI: Tôi không muốn bác bỏ đơn kiện này.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれぼくうったえをこうとしなかった。
Anh ấy không chịu lắng nghe lời kêu gọi của tôi.
かれらはくに相手取あいてどって損害そんがい賠償ばいしょううったえをこした。
Họ đã kiện chính phủ để đòi bồi thường thiệt hại.
三浦みうらはある週刊しゅうかんたいして名誉めいよ毀損きそんうったえをこした。
Ông Miura đã kiện một tạp chí vì tội phỉ báng danh dự.

Hán tự

Từ liên quan đến 訴え

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 訴え
  • Cách đọc: うったえ
  • Loại từ: Danh từ (danh hóa của động từ 訴える); dùng nhiều trong pháp lý và đời sống
  • Hán Việt: Tố (訴)
  • Lĩnh vực: pháp luật, hành chính, truyền thông, y tế (mô tả triệu chứng/than phiền)

2. Ý nghĩa chính

- 1) Đơn kiện, việc khởi kiện (pháp lý): 訴えを起こす, 訴えが受理される。
- 2) Lời kêu gọi/khẩn cầu, lời thỉnh cầu hướng tới công chúng/cơ quan: 支援を求める訴え。
- 3) Lời than phiền/phàn nàn: 住民の訴え, 利用者の訴え。
- 4) Sự kêu than của cơ thể/triệu chứng: 頭痛を訴える → 頭痛の訴え(名詞化).

3. Phân biệt

  • 訴え(danh từ) vs 訴える(động từ): 訴え là “điều/việc kêu kiện, kêu gọi, than phiền”; 訴える là hành động thực hiện.
  • 訴訟(そしょう): “kiện tụng” với nghĩa hẹp pháp lý (quá trình tố tụng). 訴え là đơn/việc khởi kiện hoặc lời kêu gọi nói chung.
  • 告発(こくはつ): “tố cáo” (thường là hình sự) → khác với 訴え thiên về dân sự/khẩn cầu.
  • 苦情(くじょう): “khiếu nại, phàn nàn” đời sống; 訴え trang trọng hơn và bao quát hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu pháp lý: 訴えを起こす/提起する(khởi kiện), 訴えを取り下げる(rút đơn), 訴えが棄却される(bị bác)。
  • Xã hội/truyền thông: 支援を求める訴え, 被災地からの訴え, 平和を願う訴えが広がる。
  • Dịch vụ công: 住民の訴えに耳を傾ける(lắng nghe lời kêu/than của dân)。
  • Y tế: 腹痛の訴えが増えている(nhiều ca than đau bụng)。
  • Sắc thái: trang trọng/viết; trong nói hằng ngày hay dùng 苦情/文句 cho “phàn nàn”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
訴える Từ gốc/liên hệ Kêu kiện, kêu gọi, than phiền Động từ gốc của 訴え
訴訟 Liên quan (pháp lý) Kiện tụng, tố tụng Tính kỹ thuật pháp lý cao
告発 Gần nghĩa Tố cáo Thường dùng trong hình sự
苦情/文句 Đồng nghĩa khẩu ngữ Khiếu nại, phàn nàn Thân mật/đời thường hơn 訴え
申し立て Gần nghĩa Đơn trình bày, yêu cầu Thủ tục/đơn từ
和解 Đối nghĩa theo tình huống Hòa giải Kết thúc tranh chấp, không còn 訴え
取り下げ Đối hướng Rút (đơn kiện) Trái với 起こす/提起

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kanji gốc: 訴(ngôn 言 + 斥) → “nói ra để vạch, tố”.
  • 訴え là danh hóa (dạng danh từ) của động từ 訴える (bỏ る và thay bằng え).
  • Sắc thái chữ Hán mang nghĩa “trình bày/kiện cáo/khẩn cầu”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

訴え rất linh hoạt: từ tòa án đến tiêu đề báo chí. Khi viết, để trang trọng, dùng các động từ đi kèm cố định như 起こす・提起する・受理する・棄却する・退ける. Trong văn y khoa, “〜の訴え” giúp ghi nhận lời than phiền của bệnh nhân một cách trung tính, không phán đoán.

8. Câu ví dụ

  • 住民の訴えを受け、自治体は調査に乗り出した。
    Tiếp nhận lời kêu/than của người dân, chính quyền địa phương đã vào cuộc điều tra.
  • 原告の訴えが裁判所に受理された。
    Đơn kiện của nguyên đơn đã được tòa án thụ lý.
  • 被害者の訴えに耳を傾ける必要がある。
    Cần lắng nghe lời kêu than của nạn nhân.
  • 資金支援を求める訴えがSNSで広がった。
    Lời kêu gọi hỗ trợ kinh phí lan rộng trên mạng xã hội.
  • 腹痛の訴えが相次ぎ、集団食中毒が疑われている。
    Nhiều trường hợp than đau bụng liên tiếp, nghi ngờ ngộ độc thực phẩm tập thể.
  • 弁護士は訴えの趣旨を簡潔に述べた。
    Luật sư đã trình bày vắn tắt mục đích của đơn kiện.
  • 会社は原告の訴えを全面的に争う構えだ。
    Công ty có thái độ sẽ phản bác toàn diện đơn kiện của nguyên đơn.
  • 戦争反対の訴えが街頭で繰り広げられた。
    Lời kêu gọi phản đối chiến tranh diễn ra trên đường phố.
  • 彼の必死の訴えにもかかわらず、決定は変わらなかった。
    Mặc dù có lời khẩn cầu tha thiết của anh ấy, quyết định vẫn không thay đổi.
  • 苦情の訴えを受け、店側は対応を改めた。
    Nhận được khiếu nại, phía cửa hàng đã thay đổi cách xử lý.
💡 Giải thích chi tiết về từ 訴え được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?