1. Thông tin cơ bản
- Từ: 訴え
- Cách đọc: うったえ
- Loại từ: Danh từ (danh hóa của động từ 訴える); dùng nhiều trong pháp lý và đời sống
- Hán Việt: Tố (訴)
- Lĩnh vực: pháp luật, hành chính, truyền thông, y tế (mô tả triệu chứng/than phiền)
2. Ý nghĩa chính
- 1) Đơn kiện, việc khởi kiện (pháp lý): 訴えを起こす, 訴えが受理される。
- 2) Lời kêu gọi/khẩn cầu, lời thỉnh cầu hướng tới công chúng/cơ quan: 支援を求める訴え。
- 3) Lời than phiền/phàn nàn: 住民の訴え, 利用者の訴え。
- 4) Sự kêu than của cơ thể/triệu chứng: 頭痛を訴える → 頭痛の訴え(名詞化).
3. Phân biệt
- 訴え(danh từ) vs 訴える(động từ): 訴え là “điều/việc kêu kiện, kêu gọi, than phiền”; 訴える là hành động thực hiện.
- 訴訟(そしょう): “kiện tụng” với nghĩa hẹp pháp lý (quá trình tố tụng). 訴え là đơn/việc khởi kiện hoặc lời kêu gọi nói chung.
- 告発(こくはつ): “tố cáo” (thường là hình sự) → khác với 訴え thiên về dân sự/khẩn cầu.
- 苦情(くじょう): “khiếu nại, phàn nàn” đời sống; 訴え trang trọng hơn và bao quát hơn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu pháp lý: 訴えを起こす/提起する(khởi kiện), 訴えを取り下げる(rút đơn), 訴えが棄却される(bị bác)。
- Xã hội/truyền thông: 支援を求める訴え, 被災地からの訴え, 平和を願う訴えが広がる。
- Dịch vụ công: 住民の訴えに耳を傾ける(lắng nghe lời kêu/than của dân)。
- Y tế: 腹痛の訴えが増えている(nhiều ca than đau bụng)。
- Sắc thái: trang trọng/viết; trong nói hằng ngày hay dùng 苦情/文句 cho “phàn nàn”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 訴える |
Từ gốc/liên hệ |
Kêu kiện, kêu gọi, than phiền |
Động từ gốc của 訴え |
| 訴訟 |
Liên quan (pháp lý) |
Kiện tụng, tố tụng |
Tính kỹ thuật pháp lý cao |
| 告発 |
Gần nghĩa |
Tố cáo |
Thường dùng trong hình sự |
| 苦情/文句 |
Đồng nghĩa khẩu ngữ |
Khiếu nại, phàn nàn |
Thân mật/đời thường hơn 訴え |
| 申し立て |
Gần nghĩa |
Đơn trình bày, yêu cầu |
Thủ tục/đơn từ |
| 和解 |
Đối nghĩa theo tình huống |
Hòa giải |
Kết thúc tranh chấp, không còn 訴え |
| 取り下げ |
Đối hướng |
Rút (đơn kiện) |
Trái với 起こす/提起 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Kanji gốc: 訴(ngôn 言 + 斥) → “nói ra để vạch, tố”.
- 訴え là danh hóa (dạng danh từ) của động từ 訴える (bỏ る và thay bằng え).
- Sắc thái chữ Hán mang nghĩa “trình bày/kiện cáo/khẩn cầu”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
訴え rất linh hoạt: từ tòa án đến tiêu đề báo chí. Khi viết, để trang trọng, dùng các động từ đi kèm cố định như 起こす・提起する・受理する・棄却する・退ける. Trong văn y khoa, “〜の訴え” giúp ghi nhận lời than phiền của bệnh nhân một cách trung tính, không phán đoán.
8. Câu ví dụ
- 住民の訴えを受け、自治体は調査に乗り出した。
Tiếp nhận lời kêu/than của người dân, chính quyền địa phương đã vào cuộc điều tra.
- 原告の訴えが裁判所に受理された。
Đơn kiện của nguyên đơn đã được tòa án thụ lý.
- 被害者の訴えに耳を傾ける必要がある。
Cần lắng nghe lời kêu than của nạn nhân.
- 資金支援を求める訴えがSNSで広がった。
Lời kêu gọi hỗ trợ kinh phí lan rộng trên mạng xã hội.
- 腹痛の訴えが相次ぎ、集団食中毒が疑われている。
Nhiều trường hợp than đau bụng liên tiếp, nghi ngờ ngộ độc thực phẩm tập thể.
- 弁護士は訴えの趣旨を簡潔に述べた。
Luật sư đã trình bày vắn tắt mục đích của đơn kiện.
- 会社は原告の訴えを全面的に争う構えだ。
Công ty có thái độ sẽ phản bác toàn diện đơn kiện của nguyên đơn.
- 戦争反対の訴えが街頭で繰り広げられた。
Lời kêu gọi phản đối chiến tranh diễn ra trên đường phố.
- 彼の必死の訴えにもかかわらず、決定は変わらなかった。
Mặc dù có lời khẩn cầu tha thiết của anh ấy, quyết định vẫn không thay đổi.
- 苦情の訴えを受け、店側は対応を改めた。
Nhận được khiếu nại, phía cửa hàng đã thay đổi cách xử lý.