1. Thông tin cơ bản
- Từ: 公判
- Cách đọc: こうはん
- Loại từ: danh từ
- Hán tự: 公(công, công khai)+ 判(phán, phán quyết)
- Nghĩa khái quát: phiên tòa công khai (đặc biệt trong tố tụng hình sự), các buổi xét xử trước tòa
- Mức độ trang trọng: pháp lý, chuyên ngành
- Lĩnh vực: tư pháp, báo chí pháp luật
- Cụm thường gặp: 初公判, 公判期日, 公判を開く, 公判前整理手続, 公判廷, 公判審理
2. Ý nghĩa chính
公判 chỉ các buổi xét xử được mở công khai trước tòa, nơi diễn ra tranh tụng, xét hỏi, trình chứng cứ. Trong báo chí Nhật, tin hình sự thường nêu “初公判が開かれた” = phiên xử đầu tiên đã diễn ra.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 公判 vs 裁判: 裁判 là quá trình xét xử nói chung; 公判 là các phiên xử công khai (giai đoạn tranh tụng).
- 公判 vs 審理: 審理 là việc tòa án xem xét nội dung; 公判 là hình thức phiên xử công khai diễn ra tại tòa.
- 公判 vs 口頭弁論: 口頭弁論 là thuật ngữ nổi bật trong tố tụng dân sự; 公判 dùng nhiều trong tố tụng hình sự.
- Từ liên quan: 初公判 (phiên đầu), 公判前整理手続 (thủ tục chuẩn bị trước phiên công khai).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc báo chí: 「事件の初公判が〇日に開かれた」.
- Tài liệu pháp lý: 公判期日, 公判調書, 公判廷.
- Hành vi: 公判を傍聴する (dự thính), 公判を開く (mở phiên), 公判を延期する (hoãn).
- Bối cảnh: chủ yếu tin tư pháp, bản án, thông báo của tòa án, văn bản tố tụng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 裁判 |
Liên quan |
Xét xử, phiên tòa |
Khái quát toàn bộ quá trình. |
| 審理 |
Liên quan |
Thẩm tra, xét hỏi |
Trọng nội dung xem xét. |
| 口頭弁論 |
Liên quan |
Biện luận miệng |
Thường trong tố tụng dân sự. |
| 初公判 |
Biến thể/thuật ngữ |
Phiên xử đầu tiên |
Mốc quan trọng trong vụ án. |
| 非公開審理 |
Đối nghĩa bối cảnh |
Xét xử không công khai |
Trái với công khai. |
| 秘密裁判 |
Đối nghĩa mạnh |
Xét xử bí mật |
Sắc thái phê phán. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 公: công, công khai, trước công chúng.
- 判: phán, phán quyết, phân định.
- Ghép nghĩa: “xét xử công khai trước công chúng”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Nguyên tắc công khai giúp đảm bảo tính minh bạch của tư pháp. Tuy nhiên vẫn có ngoại lệ pháp luật cho phép hạn chế công chúng trong một số vụ (vị thành niên, xâm hại…). Khi đọc tin Nhật, chú ý mốc 初公判, lời khai, và phán quyết cuối cùng để nắm nhịp vụ án.
8. Câu ví dụ
- 横領事件の初公判が来週開かれる。
Phiên xử đầu tiên của vụ biển thủ sẽ mở vào tuần tới.
- 被告は公判で起訴内容を否認した。
Bị cáo đã phủ nhận nội dung truy tố tại phiên tòa.
- 公判期日が被告の体調不良で延期された。
Ngày xét xử bị hoãn do sức khỏe bị cáo.
- 市民が公判を傍聴し、関心の高さがうかがえた。
Nhiều người dân dự thính, cho thấy mức độ quan tâm cao.
- 弁護側は公判で新たな証拠を提出した。
Phía bào chữa đã nộp chứng cứ mới tại phiên xử.
- 裁判所は来月の公判で判決期日を指定する見通しだ。
Tòa dự kiến ấn định ngày tuyên án trong phiên xử tháng sau.
- 公判前整理手続が円滑に進んだ。
Thủ tục chuẩn bị trước phiên xử tiến triển suôn sẻ.
- 重大事件の公判には多くの報道陣が集まった。
Đông đảo phóng viên đã tụ tập tại phiên xử vụ án nghiêm trọng.
- 証人は次回公判で出廷する予定だ。
Nhân chứng dự kiến sẽ ra tòa ở phiên tới.
- 検察側は公判で懲役を求刑した。
Công tố đã đề nghị mức án tù giam tại phiên xử.