知恵 [Tri Huệ]

智恵 [Trí Huệ]

智慧 [Trí Tuệ]

ちえ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chung

trí tuệ; thông minh

JP: かれ知恵ちえのあるひとだ。

VI: Anh ấy là một người hiểu biết.

Danh từ chung

Lĩnh vực: Phật giáo

📝 thường là 智慧

trí tuệ giác ngộ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

知恵ちえ小出こだしにせよ。
Hãy tiết kiệm trí tuệ của mình.
知恵ちえ万代ばんだいたから
Trí tuệ là kho báu của muôn đời.
愚者ぐしゃのあと知恵ちえ
Muộn màng hơn không bằng khôn ngoan.
知恵ちえとみまさる。
Trí tuệ quý hơn của cải.
知恵ちえしぼってこれをいた。
Tôi đã suy nghĩ rất nhiều để viết nên điều này.
知恵ちえ永遠えいえんくならないたからである。
Trí tuệ là kho báu không bao giờ cạn.
ことわざは知恵ちえちている。
Tục ngữ chứa đầy trí tuệ.
白髪はくはつ知恵ちえすわけではない。
Tóc bạc không phải là dấu hiệu của sự khôn ngoan.
かれはそれぐらいの知恵ちえしかない。
Anh ấy chỉ có bấy nhiêu hiểu biết thôi.
大男おおおとこ総身そうしん知恵ちえまわりかね。
Người đàn ông to lớn không nhất thiết phải mạnh mẽ.

Hán tự

Từ liên quan đến 知恵

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 知恵
  • Cách đọc: ちえ
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: trí tuệ, sự khôn ngoan, mưu trí, mẹo vặt
  • Hán Việt: Tri Huệ
  • JLPT (ước lượng): N2
  • Cụm cố định hay gặp: 知恵を絞る, 知恵を借りる, 知恵がつく, 知恵比べ, 生活の知恵

2. Ý nghĩa chính

  • Trí tuệ/khôn ngoan: năng lực phán đoán, suy nghĩ sáng suốt để giải quyết vấn đề.
  • Mẹo, bí quyết thực tế: kinh nghiệm ứng dụng trong đời sống hằng ngày (ví dụ: 生活の知恵).
  • Ý tưởng, sáng kiến khi cần vượt qua khó khăn (ví dụ: 知恵を絞る = vắt óc, dồn trí).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 知恵 vs 知識: 知識 (tri thức) là thông tin, kiến thức tích lũy; 知恵 là cách vận dụng kiến thức một cách khôn ngoan.
  • 知恵 vs 知性: 知性 (trí tính) thiên về tư duy lý tính, phân tích; 知恵 nhấn mạnh tính thực tiễn và linh hoạt.
  • 知恵 vs 知能: 知能 (trí năng) là năng lực nhận thức nói chung; 知恵 là sự khôn ngoan biểu hiện ra hành vi, ứng xử.
  • 知恵 vs 工夫: 工夫 là sự khéo léo, cải tiến cụ thể; 知恵 là nguồn trí tuệ đứng sau những cải tiến ấy.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Diễn đạt cầu cứu/trao đổi ý tưởng: 知恵を貸す・借りる (cho/mượn trí, tức góp ý, xin sáng kiến).
  • Diễn đạt nỗ lực suy nghĩ: 知恵を絞る (vắt óc suy nghĩ), 知恵を出し合う (cùng nhau hiến kế).
  • Diễn tả sự trưởng thành: 知恵がつく (khôn ra, có thêm khôn ngoan), 知恵が回る (đầu óc nhanh nhạy).
  • Ngữ cảnh đời sống: 生活の知恵 (mẹo vặt cuộc sống), 節約の知恵 (mẹo tiết kiệm).
  • Sắc thái: Trung tính, dùng được cả trang trọng và đời thường. Trong văn nói thân mật có thể hàm ý “mưu mẹo”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
知識 Liên quan Kiến thức Nhấn mạnh tích lũy thông tin, không nhất thiết biết vận dụng.
知性 Liên quan Trí tính, tư duy lý tính Thiên về phân tích, suy luận lý trí.
知能 Liên quan Trí năng Năng lực nhận thức tổng quát (IQ, khả năng học hỏi).
工夫 Gần nghĩa Sự khéo léo, cải tiến Kết quả vận dụng 知恵 vào giải pháp cụ thể.
叡智 Gần nghĩa Minh triết Sắc thái trang trọng, triết học, tôn giáo.
無知 Đối nghĩa Vô tri, ngu dốt Thiếu kiến thức lẫn sự khôn ngoan.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (ち/チ): biết, tri; On: チ; Kun: しる. Gợi ý nghĩa “biết”.
  • (え/ケイ): ân huệ, ban tặng; On: ケイ/エ; Kun: めぐむ. Gợi “ân huệ, sự ban cho” → “trí tuệ được ban”.
  • Ghép nghĩa: “Biết + Ân huệ” → “trí tuệ/khôn ngoan” (từ xưa hàm nghĩa trí huệ như một phúc lành).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn hóa Nhật, 知恵 gắn với khả năng “xoay xở” thông minh, không chỉ là học nhiều. Vì vậy, nói một người có 知恵 không nhất thiết ám chỉ bằng cấp cao, mà là biết ứng biến hợp thời, tìm được lối ra thực tế. Các thành ngữ như 知恵を絞る, 知恵を借りる phản ánh lối làm việc coi trọng hợp tác, cùng nhau góp trí.

8. Câu ví dụ

  • 問題解決のために知恵を絞った。
    Để giải quyết vấn đề, tôi đã vắt óc suy nghĩ.
  • 先輩の知恵を借りて、企画を練り直した。
    Nhờ mượn trí khôn của đàn anh, tôi đã chỉnh sửa lại kế hoạch.
  • 彼女は生活の知恵が豊富だ。
    Cô ấy rất nhiều mẹo vặt trong đời sống.
  • 皆で知恵を出し合えば、きっと道は開ける。
    Nếu mọi người cùng hiến kế, chắc chắn sẽ mở ra con đường.
  • 経験が増えるほど知恵がついてくる。
    Kinh nghiệm càng tăng thì càng khôn ra.
  • 子どもながらに小さな知恵を働かせた。
    Dù còn nhỏ, em đã vận dụng chút mưu trí.
  • このトラブルは現場の知恵が物を言う。
    Rắc rối này cần tiếng nói của trí khôn tại hiện trường.
  • 祖母の知恵袋は本当に頼りになる。
    Túi mẹo của bà đúng là đáng tin cậy.
  • 短時間で成果を出すには知恵が必要だ。
    Để có kết quả trong thời gian ngắn cần có trí khôn.
  • 二人は知恵比べの末、互いを認め合った。
    Sau màn đấu trí, hai người đã công nhận lẫn nhau.
💡 Giải thích chi tiết về từ 知恵 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?