判断 [Phán Đoạn]

はんだん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

phán đoán; quyết định; kết luận; xét xử

JP: わたしきみ判断はんだん尊重そんちょうする。

VI: Tôi tôn trọng quyết định của bạn.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

bói toán

Danh từ chung

Lĩnh vực: Toán học

phán xét

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あなたの判断はんだんただしい。
Quyết định của bạn là đúng.
性急せいきゅう判断はんだん危険きけんです。
Quyết định vội vàng là nguy hiểm.
わたし判断はんだんあやまらすな。
Đừng làm sai lệch phán đoán của tôi.
わたしでは判断はんだんできません。
Tôi không thể quyết định được.
かけで判断はんだんするな。
Đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài.
判断はんだんまかせます。
Tôi sẽ để quyết định cho bạn.
きみ判断はんだんただしかった。
Quyết định của bạn là đúng.
中止ちゅうし妥当だとう判断はんだんだね。
Việc hủy bỏ là một quyết định hợp lý.
かれ判断はんだん正確せいかくだ。
Anh ấy có khả năng phán đoán chính xác.
かれらの判断はんだん月並つきなみだ。
Phán đoán của họ là tầm thường.

Hán tự

Từ liên quan đến 判断

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 判断
  • Cách đọc: はんだん
  • Từ loại: Danh từ; サ変動詞(判断する)
  • Trình độ gợi ý: N2
  • Lĩnh vực: Tư duy, ra quyết định, y tế, kinh doanh

2. Ý nghĩa chính

Sự phán đoán, nhận định; hành vi đánh giá tình huống và đưa ra kết luận (đúng/sai, nên/không nên).

3. Phân biệt

  • 決断: quyết định (chọn một phương án để hành động). 判断: quá trình nhận định.
  • 判定: phán định theo tiêu chí (trọng tài, kỹ thuật).
  • 見極め: nhìn nhận, xác định rõ bản chất sau khi xem xét kỹ.
  • 推測: suy đoán; yếu hơn 判断.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 判断する, 判断を誤る, 総合的に判断して, 医師の判断, 自己判断
  • Danh từ ghép: 判断力, 判断材料, 判断基準, 判断ミス
  • Văn cảnh: báo cáo, y khoa, kinh doanh, an toàn, thi cử.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
決断 Tương cận Quyết định Nhấn mạnh hành động chọn lựa.
判定 Tương cận Phán định Theo tiêu chuẩn khách quan.
推測 Liên quan Suy đoán Dựa trên suy luận, độ chắc thấp.
直感 Liên quan Trực giác Nguồn thông tin cho phán đoán.
優柔不断 Đối nghĩa ngữ cảnh Do dự, thiếu quyết đoán Thiếu khả năng ra quyết định.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 判: phán, phân định.
  • 断: đoạn, dứt; quyết đoán.
  • Ghép nghĩa: phán quyết/nhận định để đi đến kết luận.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Mẹo diễn đạt: “〜と判断する/できる/される” dùng nhiều trong báo cáo để nêu kết luận trung tính, khách quan.

8. Câu ví dụ

  • 医師の判断で手術が決まった。
    Ca phẫu thuật được quyết định theo phán đoán của bác sĩ.
  • 状況を総合的に判断する。
    Đánh giá tổng hợp tình hình.
  • 早まった判断は禁物だ。
    Tránh phán đoán vội vàng.
  • 自己判断で薬を飲むのは危険だ。
    Tự ý uống thuốc theo phán đoán cá nhân là nguy hiểm.
  • データから有効だと判断できる。
    Từ dữ liệu có thể phán đoán rằng nó hiệu quả.
  • 彼の判断は現実的だ。
    Phán đoán của anh ấy thực tế.
  • 判断材料が不足している。
    Thiếu tư liệu/phần căn cứ để phán đoán.
  • 誤った判断が事故を招いた。
    Phán đoán sai đã dẫn đến tai nạn.
  • 専門家は安全だと判断した。
    Các chuyên gia đã nhận định là an toàn.
  • 彼女の判断がプロジェクトを救った。
    Phán đoán của cô ấy đã cứu dự án.
💡 Giải thích chi tiết về từ 判断 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?