観点 [観 Điểm]

かんてん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chung

quan điểm; góc nhìn; lập trường; góc độ

JP: かれわたしちがった観点かんてんからるようになった。

VI: Anh ấy đã nhìn tôi từ một góc độ khác.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ははなにでもおかね観点かんてんからかんがえる。
Mẹ luôn suy nghĩ mọi thứ từ góc độ tiền bạc.
法律ほうりつ観点かんてんからすると、かれ自由じゆうだ。
Từ góc độ pháp lý, anh ta là tự do.
あなたは、すべてをおかね観点かんてんている。
Bạn nhìn mọi thứ qua góc độ tiền bạc.
いろいろな観点かんてんからその問題もんだい検討けんとうできる。
Chúng ta có thể xem xét vấn đề này từ nhiều góc độ khác nhau.
その問題もんだいべつ観点かんてんからてみましょう。
Hãy cùng nhìn vấn đề này từ một góc độ khác.
その問題もんだいをあらゆる観点かんてんからかんがえなければならない。
Chúng ta cần phải xem xét vấn đề này từ mọi góc độ.
厳密げんみつ科学かがくてき観点かんてんからは、歴史れきし科学かがくとはいえない。
Từ quan điểm khoa học nghiêm ngặt, lịch sử không thể được coi là một khoa học.
わたしちがった観点かんてんからその問題もんだいています。
Tôi nhìn nhận vấn đề từ một góc độ khác.
この観点かんてんからすれば、かれただしかったとえよう。
Xét từ quan điểm này, có thể nói rằng anh ấy đã đúng.
我々われわれ色々いろいろ観点かんてんから検討けんとうすすめている。
Chúng tôi cũng đang xem xét từ nhiều góc độ khác nhau.

Hán tự

Từ liên quan đến 観点

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 観点(かんてん)
  • Loại từ: Danh từ
  • Hán Việt: quan điểm (điểm nhìn)
  • Nghĩa khái quát: góc nhìn, tiêu chí/khía cạnh để xem xét sự việc
  • Phong cách: trang trọng, học thuật, báo chí
  • Từ liên hệ thường gặp: 視点, 見地, 立場, 角度, 面

2. Ý nghĩa chính

- Chỉ một góc nhìn/tiêu chí cụ thể khi đánh giá hoặc phân tích vấn đề (ví dụ: 法的な観点, 倫理的観点, 教育的観点).
- Ngầm gợi ý có thể tồn tại nhiều 観点 khác nhau cùng song song, nên thường đi với “複数の~”, “~という観点から”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 観点 vs 視点: 観点 là “góc nhìn/tiêu chí khái niệm”, còn 視点 thiên về “điểm nhìn trực quan/điểm đặt camera” hoặc cách nhìn cụ thể.
  • 観点 vs 立場: 立場 nhấn mạnh “vị thế/lợi ích” của chủ thể; 観点 trung tính, thiên về tiêu chí phân tích.
  • 観点 vs 角度, : 角度, 面 là ẩn dụ “góc/diện” để nói khía cạnh; 観点 trang trọng và chính xác hơn trong văn bản học thuật.
  • Biến thể gần nghĩa: 見地 (chuyên môn, học thuật: 専門家の見地から).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc phổ biến: 〜という観点から〜の観点で・において安全の観点から教育的観点倫理の観点.
  • Thường dùng trong: báo cáo, bài luận, thuyết trình, văn bản chính sách.
  • Cụm cố định: 観点を変える (đổi góc nhìn), 観点を提示する (đưa ra góc nhìn), 多角的な観点 (nhiều góc nhìn).
  • Sắc thái: trung tính, khách quan; hạn chế dùng trong hội thoại suồng sã.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
視点Gần nghĩađiểm nhìn, góc nhìnThường mang sắc thái trực quan/cụ thể hơn.
見地Đồng nghĩa (trang trọng)lập trường chuyên mônDùng trong văn bản học thuật, chuyên gia.
立場Liên quanlập trường, vị thếNhấn mạnh vị thế chủ thể, không hẳn là tiêu chí phân tích.
角度Liên quan (ẩn dụ)góc (nhìn)Thân mật hơn; dùng cả nghĩa đen lẫn bóng.
Liên quanmặt, khía cạnhNói về “mặt” của vấn đề; thường đi với 多面的.
客観的Liên hệmang tính khách quanĐịnh tính cho góc nhìn.
主観的Liên hệmang tính chủ quanTrái với khách quan, không phải đối nghĩa trực tiếp của 観点.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 観: “quan” – quan sát, nhìn nhận, tư tưởng (音読み: かん).
  • 点: “điểm” – chấm, điểm, khía cạnh (音読み: てん).
  • Ghép nghĩa: “điểm để quan sát/xem xét” → “góc nhìn/tiêu chí đánh giá”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết luận, một mẹo nhỏ là nêu rõ 観点 ngay đầu đoạn (例: 倫理的な観点から述べると、…); điều này giúp mạch lập luận rõ ràng. Tránh lẫn 観点 với 立場 khi nói về lợi ích phe phái; dùng 観点 để nhấn mạnh tiêu chí phân tích khách quan.

8. Câu ví dụ

  • 問題を環境保護の観点から考えるべきだ。
    Xét từ góc nhìn bảo vệ môi trường, chúng ta nên suy nghĩ về vấn đề này.
  • 複数の観点を持つことで偏見を避けられる。
    Có nhiều góc nhìn giúp tránh được định kiến.
  • 教育的観点からスマホの使用を制限した。
    Từ góc độ giáo dục, tôi đã hạn chế việc dùng điện thoại.
  • 経済の観点では得だが、倫理の観点では疑問が残る。
    Về mặt kinh tế thì có lợi, nhưng về mặt đạo đức vẫn còn hoài nghi.
  • 観点を変えると解決策が見えてくる。
    Khi đổi góc nhìn, ta sẽ thấy được cách giải quyết.
  • この研究は新しい観点を提供している。
    Nghiên cứu này đưa ra một góc nhìn mới.
  • 安全の観点からヘルメット着用を義務化する。
    Từ góc độ an toàn, bắt buộc đội mũ bảo hiểm.
  • その評価基準は利用者の観点を反映していない。
    Tiêu chí đánh giá đó không phản ánh góc nhìn của người dùng.
  • 法的観点では問題ない。
    Về mặt pháp lý thì không có vấn đề.
  • 国際的な観点から比較してみよう。
    Hãy thử so sánh từ góc nhìn quốc tế.
💡 Giải thích chi tiết về từ 観点 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?