1. Thông tin cơ bản
- Từ: 観点(かんてん)
- Loại từ: Danh từ
- Hán Việt: quan điểm (điểm nhìn)
- Nghĩa khái quát: góc nhìn, tiêu chí/khía cạnh để xem xét sự việc
- Phong cách: trang trọng, học thuật, báo chí
- Từ liên hệ thường gặp: 視点, 見地, 立場, 角度, 面
2. Ý nghĩa chính
- Chỉ một góc nhìn/tiêu chí cụ thể khi đánh giá hoặc phân tích vấn đề (ví dụ: 法的な観点, 倫理的観点, 教育的観点).
- Ngầm gợi ý có thể tồn tại nhiều 観点 khác nhau cùng song song, nên thường đi với “複数の~”, “~という観点から”.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 観点 vs 視点: 観点 là “góc nhìn/tiêu chí khái niệm”, còn 視点 thiên về “điểm nhìn trực quan/điểm đặt camera” hoặc cách nhìn cụ thể.
- 観点 vs 立場: 立場 nhấn mạnh “vị thế/lợi ích” của chủ thể; 観点 trung tính, thiên về tiêu chí phân tích.
- 観点 vs 角度, 面: 角度, 面 là ẩn dụ “góc/diện” để nói khía cạnh; 観点 trang trọng và chính xác hơn trong văn bản học thuật.
- Biến thể gần nghĩa: 見地 (chuyên môn, học thuật: 専門家の見地から).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc phổ biến: 〜という観点から/〜の観点で・において/安全の観点から/教育的観点/倫理の観点.
- Thường dùng trong: báo cáo, bài luận, thuyết trình, văn bản chính sách.
- Cụm cố định: 観点を変える (đổi góc nhìn), 観点を提示する (đưa ra góc nhìn), 多角的な観点 (nhiều góc nhìn).
- Sắc thái: trung tính, khách quan; hạn chế dùng trong hội thoại suồng sã.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 視点 | Gần nghĩa | điểm nhìn, góc nhìn | Thường mang sắc thái trực quan/cụ thể hơn. |
| 見地 | Đồng nghĩa (trang trọng) | lập trường chuyên môn | Dùng trong văn bản học thuật, chuyên gia. |
| 立場 | Liên quan | lập trường, vị thế | Nhấn mạnh vị thế chủ thể, không hẳn là tiêu chí phân tích. |
| 角度 | Liên quan (ẩn dụ) | góc (nhìn) | Thân mật hơn; dùng cả nghĩa đen lẫn bóng. |
| 面 | Liên quan | mặt, khía cạnh | Nói về “mặt” của vấn đề; thường đi với 多面的. |
| 客観的 | Liên hệ | mang tính khách quan | Định tính cho góc nhìn. |
| 主観的 | Liên hệ | mang tính chủ quan | Trái với khách quan, không phải đối nghĩa trực tiếp của 観点. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 観: “quan” – quan sát, nhìn nhận, tư tưởng (音読み: かん).
- 点: “điểm” – chấm, điểm, khía cạnh (音読み: てん).
- Ghép nghĩa: “điểm để quan sát/xem xét” → “góc nhìn/tiêu chí đánh giá”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết luận, một mẹo nhỏ là nêu rõ 観点 ngay đầu đoạn (例: 倫理的な観点から述べると、…); điều này giúp mạch lập luận rõ ràng. Tránh lẫn 観点 với 立場 khi nói về lợi ích phe phái; dùng 観点 để nhấn mạnh tiêu chí phân tích khách quan.
8. Câu ví dụ
- 問題を環境保護の観点から考えるべきだ。
Xét từ góc nhìn bảo vệ môi trường, chúng ta nên suy nghĩ về vấn đề này.
- 複数の観点を持つことで偏見を避けられる。
Có nhiều góc nhìn giúp tránh được định kiến.
- 教育的観点からスマホの使用を制限した。
Từ góc độ giáo dục, tôi đã hạn chế việc dùng điện thoại.
- 経済の観点では得だが、倫理の観点では疑問が残る。
Về mặt kinh tế thì có lợi, nhưng về mặt đạo đức vẫn còn hoài nghi.
- 観点を変えると解決策が見えてくる。
Khi đổi góc nhìn, ta sẽ thấy được cách giải quyết.
- この研究は新しい観点を提供している。
Nghiên cứu này đưa ra một góc nhìn mới.
- 安全の観点からヘルメット着用を義務化する。
Từ góc độ an toàn, bắt buộc đội mũ bảo hiểm.
- その評価基準は利用者の観点を反映していない。
Tiêu chí đánh giá đó không phản ánh góc nhìn của người dùng.
- 法的観点では問題ない。
Về mặt pháp lý thì không có vấn đề.
- 国際的な観点から比較してみよう。
Hãy thử so sánh từ góc nhìn quốc tế.