態度 [Thái Độ]

たいど
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

thái độ; cách cư xử; hành vi; phong thái; dáng vẻ

JP: わたしかれ態度たいどしゃくさわった。

VI: Thái độ của anh ấy đã làm tôi khó chịu.

Danh từ chung

thái độ (đối với một vấn đề, v.v.); vị trí; lập trường; quan điểm

JP: 加盟かめいこくちゅうすうこくは、G7の協定きょうていしたがうことにあいまいな態度たいどせています。

VI: Một số quốc gia thành viên thể hiện thái độ mơ hồ về việc tuân thủ hiệp định G7.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ態度たいど紳士しんし態度たいどではありません。
Thái độ của anh ấy không phải là thái độ của một quý ông.
彼女かのじょ態度たいどはよそよそしかった。
Thái độ của cô ấy rất xa cách.
かれ態度たいど粗野そやだ。
Thái độ của anh ấy thô lỗ.
あなたの態度たいどくない。
Thái độ của bạn không tốt.
態度たいどけて。
Hãy chú ý đến thái độ.
彼女かのじょ態度たいどにはうんざりだ。
Tôi chán ngấy thái độ của cô ấy.
かれ親切しんせつ態度たいどだった。
Anh ấy có thái độ tốt bụng.
かれ態度たいどにはうんざりだ。
Tôi thật sự chán ngấy thái độ của anh ta.
かれ態度たいど問題もんだいはない。
Không có vấn đề gì với thái độ của anh ấy.
かれ態度たいどはやさしかった。
Thái độ của anh ấy rất ân cần.

Hán tự

Từ liên quan đến 態度

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 態度
  • Cách đọc: たいど
  • Loại từ: danh từ
  • Độ trang trọng: dùng được trong mọi ngữ cảnh, từ đời thường đến công việc
  • Sắc thái: “thái độ, cách ứng xử/đối đáp” thể hiện qua nét mặt, cử chỉ, lời nói và lập trường

2. Ý nghĩa chính

“態度” là “thái độ” – cách một người biểu hiện và ứng xử với người/việc: lịch sự hay thô lỗ, tích cực hay thờ ơ, cứng rắn hay mềm dẻo. Cũng dùng để chỉ “lập trường/cách tiếp cận” của tổ chức/cá nhân trước vấn đề.

3. Phân biệt

  • 姿勢: “tư thế/quan điểm”, thiên về dáng vẻ hoặc “thái độ chính sách” mang tính chủ trương.
  • 振る舞い: “cách cư xử” nhấn mạnh hành động cụ thể, trong khi 態度 bao quát biểu hiện và tâm thế.
  • スタンス: vay mượn “stance”, gần với 姿勢 hơn; khẩu ngữ, thời sự.
  • 態勢: “thế trận/sự chuẩn bị” (khác nghĩa), dễ nhầm vì phát âm gần.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 〜な態度: 礼儀正しい態度・冷たい態度・傲慢な態度・前向きな態度.
  • 態度をとる/示す: thể hiện thái độ; 例: 協力的な態度を示す.
  • 態度がいい/悪い・態度を改める: thái độ tốt/xấu; sửa đổi thái độ.
  • 会社の危機に対する態度: lập trường trước khủng hoảng của công ty.
  • 学生の学習態度・接客態度: thái độ học tập; thái độ phục vụ.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
姿勢 Liên quan tư thế/quan điểm Trừu tượng hơn về đường lối, cũng có nghĩa “dáng người”
振る舞い Đồng nghĩa gần cách cư xử Nhấn vào hành vi cụ thể
スタンス Liên quan lập trường Tiếng vay mượn, văn nói, truyền thông
無関心 Đối nghĩa theo ngữ cảnh thờ ơ Đối lập với thái độ tích cực/quan tâm
礼儀 Liên quan lễ nghi Cơ sở của “thái độ lịch sự”
敵対的 Đối nghĩa theo ngữ cảnh mang tính đối địch Trái với 協力的な態度

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 態: “thái”, trạng thái, dáng vẻ (âm On: たい)
  • 度: “độ”, mức độ, độ lần (âm On: ど)
  • 態+度 → 態度: mức độ/diện mạo thể hiện ra ngoài → “thái độ”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đánh giá con người trong môi trường Nhật, “礼儀正しい態度” rất quan trọng. Tránh dùng “態度が悪い” trực diện với cấp trên; thay bằng “もう少し配慮ある態度だと助かります” sẽ mềm mại hơn. Cặp hay gặp: 前向きな態度・消極的な態度・曖昧な態度・断固たる態度.

8. Câu ví dụ

  • 面接では終始落ち着いた態度で臨んだ。
    Trong buổi phỏng vấn tôi giữ thái độ bình tĩnh từ đầu đến cuối.
  • 彼の顧客に対する態度はとても丁寧だ。
    Thái độ của anh ấy với khách hàng rất lịch sự.
  • その発言は教師としての態度にふさわしくない。
    Phát ngôn đó không phù hợp với thái độ của một giáo viên.
  • 部長は協力的な態度を示した。
    Trưởng phòng đã thể hiện thái độ hợp tác.
  • 彼女は批判に対しても冷静な態度を崩さない。
    Cô ấy vẫn giữ thái độ điềm tĩnh trước những lời chỉ trích.
  • 学生の学習態度が明らかに改善した。
    Thái độ học tập của sinh viên đã rõ ràng được cải thiện.
  • 失礼な態度を取ってしまい、申し訳ありません。
    Tôi xin lỗi vì đã có thái độ bất lịch sự.
  • 会社の方針転換に対する態度を表明する。
    Tuyên bố thái độ đối với việc chuyển đổi chính sách của công ty.
  • 彼は問題から逃げる態度を改めるべきだ。
    Anh ấy nên thay đổi thái độ trốn tránh vấn đề.
  • その無関心な態度は誤解を招く。
    Thái độ thờ ơ đó dễ gây hiểu lầm.
💡 Giải thích chi tiết về từ 態度 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?