1. Thông tin cơ bản
- Từ: 行為
- Cách đọc: こうい
- Loại từ: Danh từ (mang sắc thái pháp lý/đạo đức)
- Nghĩa khái quát: hành vi, hành động (được xem xét về tính hợp pháp/đạo đức/chủ ý)
- Ví dụ ghép: 違法行為 (hành vi trái pháp luật), 善意の行為 (hành vi thiện chí), 故意の行為 (hành vi cố ý), 不作為の行為 (hành vi không thực hiện)
2. Ý nghĩa chính
行為 là “hành vi” được đánh giá theo tiêu chuẩn pháp luật hay đạo đức, nhấn vào trách nhiệm và tính chủ ý của người thực hiện, khác với hành động thường ngày trung tính.
3. Phân biệt
- 行動: hành động, ứng xử nói chung; trung tính hơn, dùng rộng trong đời sống. 行為 thiên về phân tích pháp lý/đạo đức.
- 行い (おこない): cách cư xử, việc làm (sắc thái đời thường/đạo đức). Trang trọng kém hơn 行為.
- 犯行: hành vi phạm tội, phạm pháp rõ ràng. Là tiểu loại tiêu cực của 行為.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng trong văn bản pháp luật, tin tức: 違法な行為を取り締まる.
- Khi nói về ý chí: 故意による行為 / 過失による行為.
- Đạo đức/xã hội: 思いやりのある行為 (hành vi tử tế).
- Hay đi với danh từ bổ nghĩa phía trước: 営業行為, 営利行為, 虐待行為, 差別行為.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 行動 |
Gần nghĩa |
Hành động |
Trung tính, phạm vi rộng, ít sắc thái pháp lý. |
| 行い |
Gần nghĩa |
Việc làm, cư xử |
Thân mật/đạo đức thường nhật. |
| 犯行 |
Tiểu loại |
Hành vi phạm tội |
Tiêu cực, dùng trong tin hình sự. |
| 違法行為 |
Ghép chuyên biệt |
Hành vi trái pháp luật |
Thuật ngữ pháp lý. |
| 善行 |
Đối lập ý nghĩa |
Việc thiện |
Nhấn mạnh giá trị đạo đức tích cực. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 行: đi, làm.
- 為: vì, làm ra, hành vi/tạo tác.
- Kết hợp thành nghĩa “việc làm do con người thực hiện” → 行為.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc báo hoặc văn bản luật, hãy để ý các định ngữ đứng trước 行為 (違法・適法・善意・悪意・故意・過失). Chúng cho biết đánh giá pháp lý/đạo đức và ảnh hưởng trực tiếp tới trách nhiệm. So với 行動, 行為 gợi cảm giác trang trọng và “có hệ quy chiếu pháp lý”.
8. Câu ví dụ
- その行為は法律に違反している。
Hành vi đó vi phạm pháp luật.
- 彼の親切な行為に救われた。
Tôi đã được cứu nhờ hành vi tử tế của anh ấy.
- 故意の行為か、過失によるものかが争点だ。
Trọng điểm tranh luận là đó là hành vi cố ý hay do sơ suất.
- 営業行為を公共の場で行うことは禁止です。
Cấm thực hiện hành vi kinh doanh ở nơi công cộng.
- 差別的な行為は許されない。
Hành vi phân biệt đối xử là không thể chấp nhận.
- その広告は不当な表示行為に当たる。
Mẫu quảng cáo đó thuộc hành vi thể hiện không thỏa đáng.
- 利他的な行為は社会の信頼を高める。
Hành vi vị tha nâng cao sự tín nhiệm xã hội.
- 未成年者の飲酒を助長する行為は処罰される。
Các hành vi khuyến khích người vị thành niên uống rượu sẽ bị xử phạt.
- 動物虐待行為への罰則が強化された。
Chế tài đối với hành vi ngược đãi động vật đã được tăng cường.
- その行為は道義的に問題がある。
Hành vi đó có vấn đề về đạo nghĩa.