行為 [Hành Vi]

こうい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

hành động; việc làm

JP: かれ自分じぶん行為こうい正当せいとうしようとしている。

VI: Anh ấy đang cố gắng biện minh cho hành động của mình.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

それは売名ばいめい行為こういだ。
Đó là hành động câu khách.
それは越権えっけん行為こういだ。
Đó là hành vi vượt quyền.
なんてひどい行為こういだろう!
Thật là một hành động tồi tệ!
教師きょうしにあるまじき行為こういだ。
Đó là hành vi không xứng đáng với một giáo viên.
行為こうい言葉ことばよりも雄弁ゆうべん
Hành động nói lớn hơn lời nói.
それはおろかな行為こういだ。
Đó là hành động ngu ngốc.
そういう行為こうい法律ほうりつ違反いはんだ。
Hành động như vậy là vi phạm pháp luật.
自殺じさつ絶望ぜつぼうてき行為こういだ。
Tự sát là hành động tuyệt vọng.
かれ不正ふせい行為こういをした。
Anh ấy đã gian lận.
彼女かのじょはいんちきな行為こういをした。
Cô ấy đã làm một hành động gian lận.

Hán tự

Từ liên quan đến 行為

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 行為
  • Cách đọc: こうい
  • Loại từ: Danh từ (mang sắc thái pháp lý/đạo đức)
  • Nghĩa khái quát: hành vi, hành động (được xem xét về tính hợp pháp/đạo đức/chủ ý)
  • Ví dụ ghép: 違法行為 (hành vi trái pháp luật), 善意の行為 (hành vi thiện chí), 故意の行為 (hành vi cố ý), 不作為の行為 (hành vi không thực hiện)

2. Ý nghĩa chính

行為 là “hành vi” được đánh giá theo tiêu chuẩn pháp luật hay đạo đức, nhấn vào trách nhiệm và tính chủ ý của người thực hiện, khác với hành động thường ngày trung tính.

3. Phân biệt

  • 行動: hành động, ứng xử nói chung; trung tính hơn, dùng rộng trong đời sống. 行為 thiên về phân tích pháp lý/đạo đức.
  • 行い (おこない): cách cư xử, việc làm (sắc thái đời thường/đạo đức). Trang trọng kém hơn 行為.
  • 犯行: hành vi phạm tội, phạm pháp rõ ràng. Là tiểu loại tiêu cực của 行為.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng trong văn bản pháp luật, tin tức: 違法な行為を取り締まる.
  • Khi nói về ý chí: 故意による行為 / 過失による行為.
  • Đạo đức/xã hội: 思いやりのある行為 (hành vi tử tế).
  • Hay đi với danh từ bổ nghĩa phía trước: 営業行為, 営利行為, 虐待行為, 差別行為.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
行動 Gần nghĩa Hành động Trung tính, phạm vi rộng, ít sắc thái pháp lý.
行い Gần nghĩa Việc làm, cư xử Thân mật/đạo đức thường nhật.
犯行 Tiểu loại Hành vi phạm tội Tiêu cực, dùng trong tin hình sự.
違法行為 Ghép chuyên biệt Hành vi trái pháp luật Thuật ngữ pháp lý.
善行 Đối lập ý nghĩa Việc thiện Nhấn mạnh giá trị đạo đức tích cực.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : đi, làm.
  • : vì, làm ra, hành vi/tạo tác.
  • Kết hợp thành nghĩa “việc làm do con người thực hiện” → 行為.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc báo hoặc văn bản luật, hãy để ý các định ngữ đứng trước 行為 (違法・適法・善意・悪意・故意・過失). Chúng cho biết đánh giá pháp lý/đạo đức và ảnh hưởng trực tiếp tới trách nhiệm. So với 行動, 行為 gợi cảm giác trang trọng và “có hệ quy chiếu pháp lý”.

8. Câu ví dụ

  • その行為は法律に違反している。
    Hành vi đó vi phạm pháp luật.
  • 彼の親切な行為に救われた。
    Tôi đã được cứu nhờ hành vi tử tế của anh ấy.
  • 故意の行為か、過失によるものかが争点だ。
    Trọng điểm tranh luận là đó là hành vi cố ý hay do sơ suất.
  • 営業行為を公共の場で行うことは禁止です。
    Cấm thực hiện hành vi kinh doanh ở nơi công cộng.
  • 差別的な行為は許されない。
    Hành vi phân biệt đối xử là không thể chấp nhận.
  • その広告は不当な表示行為に当たる。
    Mẫu quảng cáo đó thuộc hành vi thể hiện không thỏa đáng.
  • 利他的な行為は社会の信頼を高める。
    Hành vi vị tha nâng cao sự tín nhiệm xã hội.
  • 未成年者の飲酒を助長する行為は処罰される。
    Các hành vi khuyến khích người vị thành niên uống rượu sẽ bị xử phạt.
  • 動物虐待行為への罰則が強化された。
    Chế tài đối với hành vi ngược đãi động vật đã được tăng cường.
  • その行為は道義的に問題がある。
    Hành vi đó có vấn đề về đạo nghĩa.
💡 Giải thích chi tiết về từ 行為 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?