1. Thông tin cơ bản
- Từ: 行動(こうどう)
- Cách đọc: こうどう
- Loại từ: Danh từ; サ変動詞(行動する)
- Nghĩa khái quát: hành động, hành vi, cách hành xử; việc thực sự làm gì đó
- Hán Việt: Hành động
- Thường gặp với: 行動する・行動に移す・行動を取る・行動に出る・行動力・単独行動・集団行動・行動範囲・行動計画・行動規範・行動指針
- Sắc thái: Trung tính, dùng trong đời sống, kinh doanh, khoa học xã hội
2. Ý nghĩa chính
- Hành động cụ thể: Việc đứng lên làm, tiến hành một việc. Ví dụ: すぐに行動する (hành động ngay).
- Hành vi/cách hành xử: Toàn bộ biểu hiện bên ngoài của con người/động vật trong một bối cảnh. Ví dụ: 子どもの行動を観察する (quan sát hành vi của trẻ).
- Hoạt động/tác chiến, di chuyển có mục tiêu: Dùng cho nhóm/đơn vị bắt đầu hoạt động. Ví dụ: 部隊が行動を開始した.
- Quy phạm/chuẩn mực hành động: Trong tổ chức: 行動規範, 行動指針 (quy tắc, phương châm hành động).
3. Phân biệt
a) So với các từ gần nghĩa
- 行為(こうい): hành vi (sắc thái pháp lý/đạo đức, nhấn vào tính chất của việc làm). 行動 thiên về “động thái, việc thực sự làm” trong ngữ cảnh rộng hơn.
- 活動(かつどう): hoạt động (quá trình/chuỗi hoạt động có tổ chức, kéo dài). 行動 thường là đơn vị hành động cụ thể hoặc thói quen hành vi.
- 動作(どうさ): động tác (cử động cơ thể). 行動 rộng hơn động tác, không chỉ là cử chỉ cơ thể.
- 実行(じっこう): thực thi (thực hiện kế hoạch/mệnh lệnh). 行動に移す ≈ bắt đầu làm; 実行する nhấn mạnh “làm đúng theo kế hoạch/quyết định”.
b) Phân biệt đồng âm khác nghĩa
- 行動(こうどう): hành động.
- 講堂(こうどう): giảng đường/khán phòng.
- 公道(こうどう): đường công cộng.
- Lưu ý viết đúng Kanji để tránh nhầm.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc cơ bản: 行動する (hành động); 行動を取る/起こす (có động thái); 行動に移す (chuyển sang hành động); 行動に出る (ra tay, thực sự làm).
- Đi với tính từ: 迅速な行動, 積極的な行動, 責任ある行動, 不審な行動, 過激な行動, 単独行動, 集団行動.
- Hậu tố/từ ghép: 行動力 (khả năng hành động), 行動範囲 (phạm vi hoạt động), 行動計画 (kế hoạch hành động), 行動規範/行動指針 (quy tắc/phương châm hành động), 行動経済学, 行動科学.
- Tiểu từ thường gặp: 行動で示す (chứng minh bằng hành động); 〜と行動を共にする (hành động cùng với ~); 〜に基づく行動; 〜に対する行動.
- Ngữ cảnh: đời sống hằng ngày, tài liệu công ty, tin tức, học thuật. Trong thông báo/biển cảnh báo thường gặp: 単独行動はお控えください.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Nhóm |
Từ |
Cách đọc |
Loại |
Nghĩa ngắn |
Ghi chú |
| Đồng nghĩa |
行為 |
こうい |
Danh từ |
Hành vi |
Sắc thái pháp lý/đạo đức mạnh |
| Đồng nghĩa |
実行 |
じっこう |
Danh từ・サ変 |
Thực thi |
Nhấn “làm theo kế hoạch” |
| Đồng nghĩa |
振る舞い |
ふるまい |
Danh từ |
Cách cư xử |
Sắc thái xã giao |
| Liên quan |
行動力 |
こうどうりょく |
Danh từ |
Năng lực hành động |
Năng động, quyết đoán |
| Liên quan |
行動範囲 |
こうどうはんい |
Danh từ |
Phạm vi hoạt động |
Địa lý/thói quen |
| Liên quan |
行動計画 |
こうどうけいかく |
Danh từ |
Kế hoạch hành động |
Kế hoạch cụ thể |
| Liên quan |
行動規範 |
こうどうきはん |
Danh từ |
Quy tắc hành động |
Văn hóa doanh nghiệp |
| Liên quan |
言動 |
げんどう |
Danh từ |
Lời nói và hành động |
Cặp khái niệm |
| Đối nghĩa |
不作為 |
ふさくい |
Danh từ |
Sự không hành động |
Thuật ngữ pháp lý |
| Đối nghĩa |
静止 |
せいし |
Danh từ・サ変 |
Tĩnh chỉ |
Dừng, đứng yên |
| Đối nghĩa |
待機 |
たいき |
Danh từ・サ変 |
Chờ lệnh |
Chưa hành động |
| Đối nghĩa |
逡巡 |
しゅんじゅん |
Danh từ・サ変 |
Chần chừ |
Do dự trước khi làm |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 行(コウ/ギョウ/い-く・おこな-う): đi, tiến hành. Gợi ý “đi tới phía trước”.
- 動(ドウ/うご-く): chuyển động, lay động. Gợi ý “có sự di chuyển”.
- Ghép nghĩa: 行(đi, tiến hành)+ 動(chuyển động) → “động thái đi và làm” → hành động, hành vi.
- Từ phái sinh: 行動的(な): mang tính năng động; 行動性; 行動派: người thiên về hành động.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong giao tiếp và môi trường làm việc Nhật, “nói ít, làm nhiều” thường được đánh giá cao: 口先ではなく、行動で示す (đừng chỉ nói suông, hãy chứng minh bằng hành động). Vì coi trọng phối hợp nhóm, cụm 単独行動 (tự ý hành động một mình) hay được cảnh báo trong trường học, công ty, dã ngoại. Khi chuyển từ ý tưởng sang làm, người Nhật hay dùng 行動に移す; còn khi nhấn mạnh thực thi đúng kế hoạch/quyết định, dùng 実行する tự nhiên hơn. Hãy chú ý phân biệt 行動 với 活動 (mang tính quá trình/tổ chức) và 動作 (chỉ cử động cơ thể), để chọn từ phù hợp ngữ cảnh.
8. Câu ví dụ
- 彼は考えるより先に行動するタイプだ。 (Anh ấy là kiểu người hành động trước khi suy nghĩ.)
- 言葉より行動で示してください。 (Xin hãy chứng minh bằng hành động hơn là lời nói.)
- まず計画を立ててから行動に移そう。 (Trước hết lập kế hoạch rồi hãy chuyển sang hành động.)
- 彼女の迅速な行動が事故を防いだ。 (Hành động nhanh chóng của cô ấy đã ngăn được tai nạn.)
- 単独行動は危険なので避けてください。 (Vì nguy hiểm nên xin tránh hành động một mình.)
- 上司の指示に基づいて行動してください。 (Hãy hành động dựa trên chỉ thị của cấp trên.)
- その行動は会社の行動規範に反している。 (Hành động đó trái với quy tắc hành động của công ty.)
- 最近は雨が多くて、行動範囲が狭くなった。 (Dạo này mưa nhiều nên phạm vi hoạt động bị thu hẹp.)
- 彼らは夜明けとともに行動を開始した。 (Họ bắt đầu hành động lúc rạng đông.)
- 口約束だけでなく、責任ある行動を取るべきだ。 (Không chỉ hứa miệng, mà nên có hành động có trách nhiệm.)