行動 [Hành Động]

こうどう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

hành động; hành vi

JP: かれ友人ゆうじん行動こうどう憤慨ふんがいした。

VI: Anh ấy phẫn nộ với hành động của bạn mình.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ行動こうどう友達ともだち行動こうどう代表だいひょうしている。
Hành động của anh ấy đại diện cho hành động của bạn bè mình.
行動こうどう言葉ことばより大切たいせつです。
Hành động quan trọng hơn lời nói.
おとこらしく行動こうどうすべきである。
Người đàn ông nên hành động mạnh mẽ.
思想しそう行動こうどうる。
Tư tưởng biến thành hành động.
彼女かのじょ行動こうどうてきです。
Cô ấy là người năng động.
かれ行動こうどうだ。
Anh ấy là một nhà hoạt động.
かれ行動こうどう危険きけんだった。
Hành động của anh ấy đã gây nguy hiểm.
信念しんねん行動こうどううつした。
Tôi đã hành động theo niềm tin của mình.
自分じぶん行動こうどうじるべきだ。
Bạn nên xấu hổ về hành động của mình.
軽率けいそつ行動こうどうはするな。
Đừng hành động bốc đồng.

Hán tự

Từ liên quan đến 行動

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 行動(こうどう)
  • Cách đọc: こうどう
  • Loại từ: Danh từ; サ変動詞(行動する)
  • Nghĩa khái quát: hành động, hành vi, cách hành xử; việc thực sự làm gì đó
  • Hán Việt: Hành động
  • Thường gặp với: 行動する・行動に移す・行動を取る・行動に出る・行動力・単独行動・集団行動・行動範囲・行動計画・行動規範・行動指針
  • Sắc thái: Trung tính, dùng trong đời sống, kinh doanh, khoa học xã hội

2. Ý nghĩa chính

  • Hành động cụ thể: Việc đứng lên làm, tiến hành một việc. Ví dụ: すぐに行動する (hành động ngay).
  • Hành vi/cách hành xử: Toàn bộ biểu hiện bên ngoài của con người/động vật trong một bối cảnh. Ví dụ: 子どもの行動を観察する (quan sát hành vi của trẻ).
  • Hoạt động/tác chiến, di chuyển có mục tiêu: Dùng cho nhóm/đơn vị bắt đầu hoạt động. Ví dụ: 部隊が行動を開始した.
  • Quy phạm/chuẩn mực hành động: Trong tổ chức: 行動規範, 行動指針 (quy tắc, phương châm hành động).

3. Phân biệt

a) So với các từ gần nghĩa

  • 行為(こうい): hành vi (sắc thái pháp lý/đạo đức, nhấn vào tính chất của việc làm). 行動 thiên về “động thái, việc thực sự làm” trong ngữ cảnh rộng hơn.
  • 活動(かつどう): hoạt động (quá trình/chuỗi hoạt động có tổ chức, kéo dài). 行動 thường là đơn vị hành động cụ thể hoặc thói quen hành vi.
  • 動作(どうさ): động tác (cử động cơ thể). 行動 rộng hơn động tác, không chỉ là cử chỉ cơ thể.
  • 実行(じっこう): thực thi (thực hiện kế hoạch/mệnh lệnh). 行動に移す ≈ bắt đầu làm; 実行する nhấn mạnh “làm đúng theo kế hoạch/quyết định”.

b) Phân biệt đồng âm khác nghĩa

  • 行動(こうどう): hành động.
  • 講堂(こうどう): giảng đường/khán phòng.
  • 公道(こうどう): đường công cộng.
  • Lưu ý viết đúng Kanji để tránh nhầm.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc cơ bản: 行動する (hành động); 行動を取る/起こす (có động thái); 行動に移す (chuyển sang hành động); 行動に出る (ra tay, thực sự làm).
  • Đi với tính từ: 迅速な行動, 積極的な行動, 責任ある行動, 不審な行動, 過激な行動, 単独行動, 集団行動.
  • Hậu tố/từ ghép: 行動力 (khả năng hành động), 行動範囲 (phạm vi hoạt động), 行動計画 (kế hoạch hành động), 行動規範/行動指針 (quy tắc/phương châm hành động), 行動経済学, 行動科学.
  • Tiểu từ thường gặp: 行動で示す (chứng minh bằng hành động); 〜と行動を共にする (hành động cùng với ~); 〜に基づく行動; 〜に対する行動.
  • Ngữ cảnh: đời sống hằng ngày, tài liệu công ty, tin tức, học thuật. Trong thông báo/biển cảnh báo thường gặp: 単独行動はお控えください.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Nhóm Từ Cách đọc Loại Nghĩa ngắn Ghi chú
Đồng nghĩa 行為 こうい Danh từ Hành vi Sắc thái pháp lý/đạo đức mạnh
Đồng nghĩa 実行 じっこう Danh từ・サ変 Thực thi Nhấn “làm theo kế hoạch”
Đồng nghĩa 振る舞い ふるまい Danh từ Cách cư xử Sắc thái xã giao
Liên quan 行動力 こうどうりょく Danh từ Năng lực hành động Năng động, quyết đoán
Liên quan 行動範囲 こうどうはんい Danh từ Phạm vi hoạt động Địa lý/thói quen
Liên quan 行動計画 こうどうけいかく Danh từ Kế hoạch hành động Kế hoạch cụ thể
Liên quan 行動規範 こうどうきはん Danh từ Quy tắc hành động Văn hóa doanh nghiệp
Liên quan 言動 げんどう Danh từ Lời nói và hành động Cặp khái niệm
Đối nghĩa 不作為 ふさくい Danh từ Sự không hành động Thuật ngữ pháp lý
Đối nghĩa 静止 せいし Danh từ・サ変 Tĩnh chỉ Dừng, đứng yên
Đối nghĩa 待機 たいき Danh từ・サ変 Chờ lệnh Chưa hành động
Đối nghĩa 逡巡 しゅんじゅん Danh từ・サ変 Chần chừ Do dự trước khi làm

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (コウ/ギョウ/い-く・おこな-う): đi, tiến hành. Gợi ý “đi tới phía trước”.
  • (ドウ/うご-く): chuyển động, lay động. Gợi ý “có sự di chuyển”.
  • Ghép nghĩa: 行(đi, tiến hành)+ 動(chuyển động) → “động thái đi và làm” → hành động, hành vi.
  • Từ phái sinh: 行動的(な): mang tính năng động; 行動性; 行動派: người thiên về hành động.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong giao tiếp và môi trường làm việc Nhật, “nói ít, làm nhiều” thường được đánh giá cao: 口先ではなく、行動で示す (đừng chỉ nói suông, hãy chứng minh bằng hành động). Vì coi trọng phối hợp nhóm, cụm 単独行動 (tự ý hành động một mình) hay được cảnh báo trong trường học, công ty, dã ngoại. Khi chuyển từ ý tưởng sang làm, người Nhật hay dùng 行動に移す; còn khi nhấn mạnh thực thi đúng kế hoạch/quyết định, dùng 実行する tự nhiên hơn. Hãy chú ý phân biệt 行動 với 活動 (mang tính quá trình/tổ chức) và 動作 (chỉ cử động cơ thể), để chọn từ phù hợp ngữ cảnh.

8. Câu ví dụ

  • 彼は考えるより先に行動するタイプだ。 (Anh ấy là kiểu người hành động trước khi suy nghĩ.)
  • 言葉より行動で示してください。 (Xin hãy chứng minh bằng hành động hơn là lời nói.)
  • まず計画を立ててから行動に移そう。 (Trước hết lập kế hoạch rồi hãy chuyển sang hành động.)
  • 彼女の迅速な行動が事故を防いだ。 (Hành động nhanh chóng của cô ấy đã ngăn được tai nạn.)
  • 単独行動は危険なので避けてください。 (Vì nguy hiểm nên xin tránh hành động một mình.)
  • 上司の指示に基づいて行動してください。 (Hãy hành động dựa trên chỉ thị của cấp trên.)
  • その行動は会社の行動規範に反している。 (Hành động đó trái với quy tắc hành động của công ty.)
  • 最近は雨が多くて、行動範囲が狭くなった。 (Dạo này mưa nhiều nên phạm vi hoạt động bị thu hẹp.)
  • 彼らは夜明けとともに行動を開始した。 (Họ bắt đầu hành động lúc rạng đông.)
  • 口約束だけでなく、責任ある行動を取るべきだ。 (Không chỉ hứa miệng, mà nên có hành động có trách nhiệm.)
💡 Giải thích chi tiết về từ 行動 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?