仕方 [Sĩ Phương]

しかた
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chung

cách; phương pháp; phương tiện; tài nguyên; hướng đi

JP: あなたはチェスの仕方しかたっていますか。

VI: Bạn biết cách chơi cờ vua không?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

はたらくより仕方しかたない。
Đành phải đi làm thôi.
仕方しかたなかったんだ。
Đó là điều không thể tránh khỏi.
それは仕方しかたない。
Điều đó không thể tránh khỏi.
あつくて仕方しかたない。
Quá nóng không chịu nổi.
仕方しかたがないよ。
Không còn cách nào khác.
わたしくより仕方しかたなかった。
Tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc đi.
月曜日げつようび仕方しかたかった。
Tôi đã hiểu cách làm vào thứ Hai.
とどまるより仕方しかたなかった。
Không còn cách nào khác ngoài việc ở lại.
料理りょうり仕方しかたがわかりません。
Tôi không biết cách nấu ăn.
パーティーがどおしくて仕方しかたない。
Tôi đang mong chờ bữa tiệc đến không thể chờ được.

Hán tự

Từ liên quan đến 仕方

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 仕方
  • Cách đọc: しかた
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: cách làm, phương cách; bất đắc dĩ (trong cụm 仕方がない/仕方ない: đành chịu, không còn cách)
  • Cụm thường gặp: 仕方がない/仕方ない/仕方なく/〜の仕方/やり方/方法

2. Ý nghĩa chính

  • Cách làm, phương pháp: Aの仕方 = cách làm A. Gần với やり方.
  • Bất đắc dĩ: 仕方(が)ない/仕方ない = không còn cách nào khác, đành chịu. Sắc thái than thở nhưng chấp nhận thực tế.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • やり方: Cách làm mang tính thực hành, đời thường. 仕方 trung tính, hơi trang trọng hơn chút.
  • 方法: Phương pháp có tính hệ thống/kỹ thuật khoa học; trang trọng hơn 仕方.
  • どうしようもない: Tương đương 仕方がない nhưng cảm xúc mạnh và khẩu ngữ hơn.
  • しょうがない: Khẩu ngữ của 仕方がない (phát âm biến âm).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Nghĩa “cách làm”: Aの仕方/勉強の仕方/問題の解きとの置換可能性 cao.
  • Nghĩa “đành chịu”: 仕方がない/仕方ない/仕方なくV(đành phải V).
  • Sắc thái: “仕方がない” có thể bị coi là thiếu trách nhiệm nếu lạm dụng; nên cân nhắc văn cảnh.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
やり方 Đồng nghĩa một phần cách làm Khẩu ngữ, thực hành
方法 Gần nghĩa phương pháp Trang trọng, hệ thống
しょうがない Tương đương khẩu ngữ đành chịu Dạng nói của 仕方がない
どうしようもない Đồng nghĩa vô phương cứu vãn Cảm xúc mạnh hơn
打開策 Đối lập khái niệm phương án tháo gỡ Ngược lại với “không còn cách”

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 仕: “làm, phục vụ” (bộ 人).
  • 方: “phương hướng, cách thức”.
  • Ghép nghĩa: “cách để làm” → cách làm; từ đó phát sinh nghĩa “không còn cách”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dùng 仕方がない với cấp trên/khách hàng, nên cân nhắc chuyển thành 前向きな言い方 như「できる範囲で対応します」để lịch sự hơn. Còn trong đời sống hằng ngày, 仕方なくV là cách tự nhiên diễn đạt “đành phải”.

8. Câu ví dụ

  • この問題の仕方を教えてください。
    Hãy chỉ cho tôi cách làm bài này.
  • 日本語の勉強の仕方を見直した。
    Tôi đã xem lại cách học tiếng Nhật.
  • 雨だから仕方がないね。
    Vì mưa nên đành chịu thôi.
  • 電車が止まっているので、仕方なく歩いた。
    Tàu dừng nên tôi đành đi bộ.
  • もっといい仕方はありませんか。
    Không có cách làm nào tốt hơn sao?
  • 時間がないから、今日はこれで仕方ない。
    Vì không còn thời gian, hôm nay đành thế này.
  • 謝り方の仕方を練習しよう。
    Hãy luyện cách xin lỗi.
  • 渋滞で遅れるのは仕方がない。
    Kẹt xe mà đến muộn thì cũng đành chịu.
  • 規則だから仕方がないよ。
    Vì là quy định nên đành chịu thôi.
  • 彼は仕方なく仕事を辞めた。
    Anh ấy đành phải nghỉ việc.
💡 Giải thích chi tiết về từ 仕方 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?