1. Thông tin cơ bản
- Từ: 様式
- Cách đọc: ようしき
- Loại từ: Danh từ
- Mức độ: Trung cấp – cao cấp (JLPT N2~N1)
- Lĩnh vực: kiến trúc, mỹ thuật, văn hóa, hành chính – biểu mẫu
- Khái quát: Kiểu cách, phong cách, hình thức, định dạng của một sự vật; cũng chỉ mẫu biểu (form) trong hành chính.
2. Ý nghĩa chính
- Phong cách/hệ kiểu (kiến trúc, mỹ thuật, văn hóa): ゴシック様式, 和様式, バロック様式.
- Hình thức/định dạng trong văn bản, biểu mẫu: 申請書の様式, 様式第1号.
3. Phân biệt
- 様式 vs 形式: 形式 thiên về khuôn thức/“formality” (hình thức bề ngoài); 様式 là “style/system” có tính lịch sử, thẩm mỹ, hoặc mẫu chuẩn.
- 様式 vs 方式: 方式 là “phương thức/cách thức thực hiện”; 様式 là “kiểu mẫu/định dạng”.
- 和式 vs 洋式: trong đời sống hay gặp ở nhà vệ sinh: 和式トイレ (kiểu Nhật) vs 洋式トイレ (kiểu Tây).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Trong nghệ thuật/kiến trúc: 〜様式 đính sau tên phong cách.
- Trong hành chính: 様式第〜号 chỉ số hiệu mẫu biểu; 所定の様式 nghĩa là “theo mẫu quy định”.
- Văn phong: trang trọng, sách chuyên ngành hoặc văn bản công.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 形式 |
Gần nghĩa |
Hình thức |
Nhấn vào khuôn thức; không luôn mang sắc thái “phong cách”. |
| 方式 |
Liên quan |
Phương thức |
Cách tiến hành; kỹ thuật/ quy trình. |
| スタイル |
Đồng nghĩa |
Phong cách |
Thông dụng trong giao tiếp thường ngày. |
| 流派 |
Liên quan |
Trường phái |
Dùng cho nghệ thuật, võ đạo, trà đạo. |
| 定型 |
Liên quan |
Định dạng cố định |
Gần nghĩa khi nói về mẫu biểu. |
| 自由形式 |
Đối nghĩa ngữ cảnh |
Tự do hình thức |
Trái với “所定の様式”. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 様 (よう): dáng vẻ, kiểu; như 様子, 模様.
- 式 (しき): công thức, nghi thức, kiểu; như 方式, 公式.
- Kết hợp: “kiểu” + “thức” → kiểu thức/phong cách/định dạng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi học từ này, nên phân biệt “tính thẩm mỹ – lịch sử” (ゴシック様式) với “tính chuẩn hóa – mẫu biểu” (様式第1号). Trong văn bản hành chính, cụm 所定の様式に従う gần như công thức cố định.
8. Câu ví dụ
- この建物はロマネスク様式の影響を受けている。
Tòa nhà này chịu ảnh hưởng của phong cách Romanesque.
- 申請は所定の様式で提出してください。
Vui lòng nộp theo mẫu quy định.
- 和式と洋式のトイレ様式には違いがある。
Giữa kiểu nhà vệ sinh Nhật và Tây có sự khác biệt về kiểu thức.
- この寺院は独自の建築様式で知られる。
Ngôi chùa này nổi tiếng với kiến trúc phong cách độc đáo.
- 報告書の様式が統一されていない。
Định dạng của báo cáo chưa thống nhất.
- バロック様式は装飾性が高い。
Phong cách Baroque có tính trang trí cao.
- 提出物は様式第3号を使用のこと。
Hồ sơ nộp dùng mẫu số 3.
- 楽曲の様式は時代とともに変化する。
Phong cách âm nhạc thay đổi theo thời đại.
- この大学にはレポート様式のガイドラインがある。
Trường đại học này có hướng dẫn về định dạng báo cáo.
- 当館の展示は和洋折衷様式が特徴だ。
Triển lãm của bảo tàng chúng tôi đặc trưng bởi phong cách giao thoa Nhật – Tây.