様式 [Dạng Thức]

ようしき
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chung

phong cách; hình thức; mẫu

JP: この服装ふくそう様式ようしきはパリにはじまった。

VI: Phong cách trang phục này bắt nguồn từ Paris.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれらの生活せいかつ様式ようしきわたしたちの生活せいかつ様式ようしきとはちがう。
Lối sống của họ khác với lối sống của chúng ta.
祖母そぼすこしも生活せいかつ様式ようしきえなかった。
Bà tôi không hề thay đổi lối sống của mình chút nào.
これがアメリカふう生活せいかつ様式ようしきだ。
Đây là phong cách sống kiểu Mỹ.
かれあたらしい生活せいかつ様式ようしきれた。
Anh ấy đã quen với lối sống mới.
科学かがく我々われわれ生活せいかつ様式ようしきつくげる。
Khoa học đã tạo nên lối sống của chúng ta.
あなたはあたらしい生活せいかつ様式ようしきにすぐれるでしょう。
Bạn sẽ sớm quen với lối sống mới thôi.
ひと生活せいかつ様式ようしき大半たいはんはおかねによってまる。
Phần lớn lối sống của con người được quyết định bởi tiền bạc.
ゴードンは日本にほん生活せいかつ様式ようしき興味きょうみっている。
Gordon quan tâm đến lối sống của Nhật Bản.
かれらは自分じぶんたちのふる生活せいかつ様式ようしきてたくなかった。
Họ không muốn từ bỏ lối sống cũ của mình.
この言葉ことばあたらしい生活せいかつ様式ようしき想定そうていさせる。
Từ này gợi lên một phong cách sống mới.

Hán tự

Từ liên quan đến 様式

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 様式
  • Cách đọc: ようしき
  • Loại từ: Danh từ
  • Mức độ: Trung cấp – cao cấp (JLPT N2~N1)
  • Lĩnh vực: kiến trúc, mỹ thuật, văn hóa, hành chính – biểu mẫu
  • Khái quát: Kiểu cách, phong cách, hình thức, định dạng của một sự vật; cũng chỉ mẫu biểu (form) trong hành chính.

2. Ý nghĩa chính

- Phong cách/hệ kiểu (kiến trúc, mỹ thuật, văn hóa): ゴシック様式, 和様式, バロック様式.
- Hình thức/định dạng trong văn bản, biểu mẫu: 申請書の様式, 様式第1号.

3. Phân biệt

  • 様式 vs 形式: 形式 thiên về khuôn thức/“formality” (hình thức bề ngoài); 様式 là “style/system” có tính lịch sử, thẩm mỹ, hoặc mẫu chuẩn.
  • 様式 vs 方式: 方式 là “phương thức/cách thức thực hiện”; 様式 là “kiểu mẫu/định dạng”.
  • 和式 vs 洋式: trong đời sống hay gặp ở nhà vệ sinh: 和式トイレ (kiểu Nhật) vs 洋式トイレ (kiểu Tây).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Trong nghệ thuật/kiến trúc: 〜様式 đính sau tên phong cách.
  • Trong hành chính: 様式第〜号 chỉ số hiệu mẫu biểu; 所定の様式 nghĩa là “theo mẫu quy định”.
  • Văn phong: trang trọng, sách chuyên ngành hoặc văn bản công.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
形式 Gần nghĩa Hình thức Nhấn vào khuôn thức; không luôn mang sắc thái “phong cách”.
方式 Liên quan Phương thức Cách tiến hành; kỹ thuật/ quy trình.
スタイル Đồng nghĩa Phong cách Thông dụng trong giao tiếp thường ngày.
流派 Liên quan Trường phái Dùng cho nghệ thuật, võ đạo, trà đạo.
定型 Liên quan Định dạng cố định Gần nghĩa khi nói về mẫu biểu.
自由形式 Đối nghĩa ngữ cảnh Tự do hình thức Trái với “所定の様式”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (よう): dáng vẻ, kiểu; như 様子, 模様.
  • (しき): công thức, nghi thức, kiểu; như 方式, 公式.
  • Kết hợp: “kiểu” + “thức” → kiểu thức/phong cách/định dạng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi học từ này, nên phân biệt “tính thẩm mỹ – lịch sử” (ゴシック様式) với “tính chuẩn hóa – mẫu biểu” (様式第1号). Trong văn bản hành chính, cụm 所定の様式に従う gần như công thức cố định.

8. Câu ví dụ

  • この建物はロマネスク様式の影響を受けている。
    Tòa nhà này chịu ảnh hưởng của phong cách Romanesque.
  • 申請は所定の様式で提出してください。
    Vui lòng nộp theo mẫu quy định.
  • 和式と洋式のトイレ様式には違いがある。
    Giữa kiểu nhà vệ sinh Nhật và Tây có sự khác biệt về kiểu thức.
  • この寺院は独自の建築様式で知られる。
    Ngôi chùa này nổi tiếng với kiến trúc phong cách độc đáo.
  • 報告書の様式が統一されていない。
    Định dạng của báo cáo chưa thống nhất.
  • バロック様式は装飾性が高い。
    Phong cách Baroque có tính trang trí cao.
  • 提出物は様式第3号を使用のこと。
    Hồ sơ nộp dùng mẫu số 3.
  • 楽曲の様式は時代とともに変化する。
    Phong cách âm nhạc thay đổi theo thời đại.
  • この大学にはレポート様式のガイドラインがある。
    Trường đại học này có hướng dẫn về định dạng báo cáo.
  • 当館の展示は和洋折衷様式が特徴だ。
    Triển lãm của bảo tàng chúng tôi đặc trưng bởi phong cách giao thoa Nhật – Tây.
💡 Giải thích chi tiết về từ 様式 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?