1. Thông tin cơ bản
- Từ: 仕様
- Cách đọc: しよう
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: cách thức, quy cách, đặc tả kỹ thuật (spec); “do thiết kế như vậy”
- Lĩnh vực hay gặp: kỹ thuật/IT, sản xuất, thiết kế sản phẩm, ngôn ngữ đời sống
- Collocation tiêu biểu: 仕様書/仕様変更/基本仕様/詳細仕様/~仕様(防水仕様など)/仕様がない
2. Ý nghĩa chính
- Quy cách/đặc tả kỹ thuật: tập hợp điều kiện, chức năng, thông số của sản phẩm/hệ thống. Ví dụ: 基本仕様, 詳細仕様, 仕様書.
- Dáng thức/cách thức thể hiện của một vật/thiết kế: “mẫu mã”, “kiểu”. Ví dụ: 防水仕様, 海外仕様.
- Nghĩa đời sống cổ điển: “cách làm; phương pháp” (gần với 仕方). Tồn tại trong quán ngữ 仕様がない (không còn cách nào).
- Cách nói “đó là thiết kế như thế”: それは仕様です (nó là do thiết kế/đặc tả quy định như thế).
3. Phân biệt
- 仕様 vs 使用(しよう): 同 âm nhưng khác nghĩa. 仕様 = đặc tả/quy cách; 使用 = sử dụng.
- 仕様 vs 試用(しよう): 試用 = dùng thử; không phải đặc tả.
- 仕様 vs 私用(しよう): 私用 = việc riêng/cho mục đích cá nhân.
- 仕様 vs 仕方: 仕方(しかた) là “cách làm” nói chung. 仕様 với nghĩa “cách” hầu như chỉ còn trong cụm 仕様がない (biến thể của 仕方がない).
- 仕様 vs 規格: 規格 là tiêu chuẩn (standard) dùng rộng rãi trong ngành; 仕様 thường là đặc tả cụ thể của một sản phẩm/dự án.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Danh từ đơn lẻ: 仕様を決める/仕様を確認する/仕様を満たす.
- Danh từ ghép: 仕様書(tài liệu đặc tả), 仕様変更, 基本仕様, 詳細仕様.
- Mẫu “~仕様”: 防水仕様, 海外仕様, 日本向け仕様, 業務用仕様.
- Quán ngữ: 仕様がない(= 仕方がない, không còn cách nào)。Mang sắc thái cũ/trang trọng hơn đời thường.
- Trong CSKH/IT: それは仕様です(by design, không phải lỗi)— cẩn trọng vì có thể gây khó chịu nếu dùng cứng nhắc.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 仕様書 | Liên quan | Tài liệu đặc tả | Tài liệu mô tả chi tiết 仕様 |
| 基本仕様/詳細仕様 | Liên quan | Đặc tả cơ bản/chi tiết | Phân lớp trong dự án |
| スペック(spec) | Gần nghĩa | Thông số kỹ thuật | Dùng khẩu ngữ/IT |
| 規格 | Gần nghĩa | Tiêu chuẩn | Phạm vi rộng, cấp ngành/quốc gia |
| 仕方/やり方 | Gần nghĩa | Cách làm | Nghĩa “cách” đời sống; 仕様がない ~ 仕方がない |
| 使用 | Đồng âm khác nghĩa | Sử dụng | Không phải “đặc tả” |
| 規格外 | Đối nghĩa gần | Không đạt tiêu chuẩn | Out of spec |
| 未定 | Đối nghĩa ngữ cảnh | Chưa quyết | Khi 仕様 chưa xác định |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
Kanji: 仕(làm, phục vụ)+ 様(dáng vẻ, kiểu, mẫu)→ “kiểu cách được định ra khi làm việc” → quy cách/đặc tả.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong môi trường kỹ thuật, 仕様 là “hợp đồng ngầm” giữa các bên: nếu mơ hồ, rủi ro tăng mạnh. Khi giao tiếp, nói “それは仕様です” nên kèm giải thích lý do và phương án thay thế để tránh cảm giác thiếu trách nhiệm. Cụm 仕様がない tồn tại nhưng đời thường người Nhật hay nói しょうがない/仕方がない hơn.
8. Câu ví dụ
- このソフトの仕様は公開されています。
Đặc tả của phần mềm này đã được công bố.
- 新機能を追加するには仕様変更が必要だ。
Muốn thêm tính năng mới thì cần thay đổi đặc tả.
- プロジェクトの仕様書を作成した。
Tôi đã soạn tài liệu đặc tả của dự án.
- それは仕様ですので、変更できません。
Cái đó là do thiết kế như vậy nên không thể thay đổi.
- ここまで汚れたらもう仕様がない。
Bẩn đến mức này thì đành chịu thôi.
- この時計は防水仕様だ。
Chiếc đồng hồ này có quy cách chống nước.
- ユーザーの要望を仕様に落とし込む。
Chuyển yêu cầu của người dùng thành đặc tả.
- 海外向け仕様の製品を発売する。
Phát hành sản phẩm theo quy cách dành cho thị trường nước ngoài.
- 仕様を満たしていない部品は採用できない。
Linh kiện không đáp ứng đặc tả thì không thể dùng.
- 詳細仕様は別紙をご参照ください。
Vui lòng xem chi tiết đặc tả ở tài liệu đính kèm.