手口 [Thủ Khẩu]

てぐち
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chung

thủ đoạn; mánh khóe

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

きたな手口てぐちね。
Thủ đoạn bẩn thỉu đấy.
卑劣ひれつ手口てぐちだったよな。
Đó là một thủ đoạn hèn hạ.
それが彼女かのじょ手口てぐちなのよ。
Đó là chiêu trò của cô ấy.
うらアカにせかけて、おや安心あんしんさせるとは、巧妙こうみょう手口てぐちね。
Giả vờ là tài khoản giả để làm bố mẹ yên tâm, thật là một thủ đoạn tinh vi.

Hán tự

Từ liên quan đến 手口

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 手口
  • Cách đọc: てぐち
  • Loại từ: Danh từ
  • Sắc thái: Thường mang nghĩa tiêu cực (mánh khóe, cách làm của kẻ xấu), cũng dùng trung tính trong ngữ cảnh điều tra, báo chí

2. Ý nghĩa chính

手口 là “cách thức, mánh khóe, thủ đoạn” mà ai đó (thường là tội phạm, kẻ lừa đảo) dùng để thực hiện hành vi. Trong văn phong báo chí, cũng dịch là “phương thức gây án / phương thức lừa đảo”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 方法/やり方: trung tính, nói chung về cách làm. 手口 mang sắc thái tiêu cực hoặc ngữ cảnh điều tra.
  • 手法: trang trọng, dùng trong nghiên cứu, kinh doanh. 手口 dùng nhiều trong tin tức tội phạm, lừa đảo.
  • やり口: khẩu ngữ, gần nghĩa với 手口 nhưng không nhất thiết phạm pháp; sắc thái chê bai.
  • 手段: phương tiện/biện pháp đạt mục đích; không nhấn mạnh “mánh khóe”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc thường gặp: 犯行の手口・詐欺の手口・同じ手口・巧妙な手口・古典的な手口
  • Đi với động từ: 明らかにする, 割り出す, 見抜く, 真似する, 使う.
  • Ngữ vực: báo chí, pháp luật, an ninh, cảnh báo người dân; cũng dùng khi phê bình “thủ đoạn” trong tranh luận.
  • Lưu ý sắc thái: dùng với người tốt nghe nặng nề; nếu chỉ “cách làm” bình thường nên dùng 方法/やり方.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
やり口 Gần nghĩa Cách làm, lối làm (thường chê) Khẩu ngữ, không nhất thiết phạm pháp
手法 Gần nghĩa Phương pháp, kỹ pháp Trang trọng, nghiên cứu/kinh doanh
方法/やり方 Liên quan Phương pháp, cách làm Trung tính, dùng rộng rãi
手段 Liên quan Phương tiện/biện pháp Tập trung vào phương tiện đạt mục tiêu
正攻法 Đối nghĩa (sắc thái) Cách làm đường hoàng Ngược với mánh khóe, thủ đoạn
巧妙 Tính từ bổ nghĩa Khéo léo, tinh vi Thường đi với 手口: 巧妙な手口

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 手: tay, cách thức (nghĩa mở rộng)
  • 口: miệng; cửa; lối; “cửa ngõ” (nghĩa mở rộng)
  • Kết hợp: “cửa tay” → lối/cách ra tay → chỉ thủ đoạn, mánh khóe được sử dụng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

手口 phản ánh góc nhìn “phân tích hành vi” hơn là phán xét đạo đức. Trong tin tức Nhật, mô tả chi tiết 手口 giúp người dân nhận diện lừa đảo, đồng thời hỗ trợ cảnh sát tìm sự trùng lặp giữa các vụ án. Khi dạy học, tôi khuyên ghi nhớ các định ngữ đi kèm như 「巧妙な・古典的な・同様の」 để nghe là hiểu ngay sắc thái.

8. Câu ví dụ

  • 警察は同じ手口の詐欺グループを追っている。
    Cảnh sát đang truy đuổi nhóm lừa đảo với cùng một thủ đoạn.
  • その手口は高齢者を狙った典型的なものだ。
    Thủ đoạn đó là kiểu điển hình nhắm vào người cao tuổi.
  • 犯行の手口から同一犯と見られている。
    Từ phương thức gây án, người ta cho rằng cùng một thủ phạm.
  • 彼らは巧妙な手口で個人情報を盗み出した。
    Họ dùng mánh khóe tinh vi để đánh cắp thông tin cá nhân.
  • ニュースは最新の詐欺の手口を詳しく解説した。
    Bản tin giải thích chi tiết thủ đoạn lừa đảo mới nhất.
  • 古典的な手口に引っかからないよう注意してください。
    Hãy cẩn thận để không mắc bẫy các mánh khóe cổ điển.
  • 同様の手口が全国で相次いでいる。
    Các thủ đoạn tương tự đang liên tiếp xảy ra trên toàn quốc.
  • 相手の手口を見抜けば被害は防げる。
    Nếu nhận ra mánh khóe của đối phương thì có thể ngăn thiệt hại.
  • その会社は半ばグレーな手口で利益を上げていた。
    Công ty đó thu lợi bằng những cách thức nửa mờ ám.
  • 捜査本部は手口の分析を進めている。
    Ban chuyên án đang tiến hành phân tích phương thức gây án.
💡 Giải thích chi tiết về từ 手口 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?