方法 [Phương Pháp]

ほうほう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chung

phương pháp; cách; cách thức; quy trình; thủ tục; phương tiện; biện pháp

JP: これが、わたし英語えいご勉強べんきょうした方法ほうほうだ。

VI: Đây là cách tôi đã học tiếng Anh.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

方法ほうほうはありません。
Không có cách nào cả.
方法ほうほうまなびたい。
Tôi muốn học cách làm điều đó.
方法ほうほうはない。
Không còn cách nào khác.
べつ方法ほうほうかんがそう。
Hãy nghĩ ra một phương pháp khác.
どの方法ほうほうえらんだの?
Bạn đã chọn phương pháp nào?
かれ方法ほうほう時代遅じだいおくれだ。
Phương pháp của anh ấy đã lỗi thời.
げる方法ほうほうかんがえなくては。
Phải nghĩ ra cách để trốn thoát.
これは最良さいりょう方法ほうほうだ。
Đây là phương pháp tốt nhất.
この方法ほうほう確実かくじつだ。
Phương pháp này là chắc chắn.
一番いちばん簡単かんたん方法ほうほうよ。
Đây là cách đơn giản nhất đấy.

Hán tự

Từ liên quan đến 方法

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 方法
  • Cách đọc: ほうほう
  • Loại từ: Danh từ
  • Chủ đề: Kỹ thuật, cách làm, quy trình
  • Độ phổ biến: Rất thông dụng (JLPT N3)

2. Ý nghĩa chính

方法 là “phương pháp, cách làm, cách thức” để đạt mục tiêu hay giải quyết vấn đề. Từ trung tính, dùng trong mọi bối cảnh từ đời sống đến học thuật.

3. Phân biệt

  • 方法: Cách làm nói chung, có thể gồm nhiều bước.
  • やり方: Cách làm (khẩu ngữ, thân mật hơn phương pháp chuẩn).
  • 手段(しゅだん): Phương tiện/biện pháp dùng để đạt mục đích (nhấn vào công cụ/phương tiện).
  • 手法(しゅほう): Kỹ pháp/kỹ thuật có hệ thống, mang sắc thái chuyên môn.
  • 技法(ぎほう): Kỹ pháp, thường trong nghệ thuật/kỹ nghệ.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm hay gặp: 学習方法, 解決方法, 予防方法, 使い方・使用方法, 研究方法.
  • Mẫu câu: 〜という方法/〜する方法がある/方法を見直す/方法論 (phương pháp luận).
  • Trang trọng hơn やり方; khi viết tài liệu/luận văn ưu tiên 方法/手法.
  • Lưu ý đạo đức: 目的のために手段・方法を選ばない mang sắc thái tiêu cực (bất chấp phương pháp).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
やり方 Đồng nghĩa thân mật Cách làm Khẩu ngữ, ít trang trọng
手段 Liên quan Phương tiện, biện pháp Nhấn vào công cụ/đường để đạt mục đích
手法 Đồng nghĩa chuyên môn Kỹ pháp, phương pháp Văn cảnh học thuật, kỹ thuật
方法論 Liên quan Phương pháp luận Khung lý thuyết về phương pháp
無方法 Đối nghĩa Không có phương pháp Dùng hạn chế, sắc thái phê phán
独自方法 Liên quan Phương pháp độc đáo Nhấn mạnh tính riêng

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 法(ホウ): pháp, luật; cũng mang nghĩa “cách, phép”.
  • 方(ホウ): phương, cách, chiều.
  • Kết hợp: “phép + cách” → phương pháp/cách thức.
  • Tổ hợp quen thuộc: 方法論, 研究方法, 使用方法, 教学法(giáo học pháp, biến thể cùng trường nghĩa).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi học, đừng chỉ tìm “một” 方法 tối ưu. Thường có nhiều 方法 phù hợp với mục tiêu, nguồn lực và bối cảnh khác nhau; điều quan trọng là tiêu chí đánh giá (chi phí, độ tin cậy, tốc độ) để chọn đúng.

8. Câu ví dụ

  • 効率よく覚える方法を教えてください。
    Hãy chỉ cho tôi phương pháp ghi nhớ hiệu quả.
  • この問題にはいくつかの解決方法がある。
    Bài toán này có vài cách giải quyết.
  • 正しい手洗いの方法を学びましょう。
    Hãy học cách rửa tay đúng.
  • 研究方法を明確に記述する必要がある。
    Cần mô tả rõ phương pháp nghiên cứu.
  • 古典的な方法だが効果は高い。
    Là phương pháp cổ điển nhưng hiệu quả cao.
  • 最適化の方法を比較検討した。
    Đã so sánh và xem xét các phương pháp tối ưu hóa.
  • 遠回りでも確実な方法を選ぶ。
    Dù vòng vèo, tôi chọn phương pháp chắc chắn.
  • このアプリの設定方法は簡単だ。
    Cách cài đặt ứng dụng này rất đơn giản.
  • 目的に合った方法を選択しなさい。
    Hãy chọn phương pháp phù hợp với mục tiêu.
  • 新しい教育方法を試してみたい。
    Tôi muốn thử phương pháp giáo dục mới.
💡 Giải thích chi tiết về từ 方法 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?