1. Thông tin cơ bản
- Từ: 方式(ほうしき)
- Loại từ: danh từ
- Nghĩa khái quát: phương thức; cách thức có quy tắc/chuẩn hóa để thực hiện
- Sắc thái: trung lập → trang trọng; thường dùng trong kỹ thuật, quản lý, giáo dục, hành chính
- Lĩnh vực hay gặp: CNTT/viễn thông, sản xuất, giáo dục, tài chính, y tế, luật/hành chính
- Hán Việt: phương thức
- Mẫu cấu trúc: N + 方式 / 〜方式のN / 方式で(行う) / 方式を採用・変更・統一する
2. Ý nghĩa chính
- Phương thức/kiểu thực hiện có quy tắc: Cách làm đã được xác định, có tiêu chuẩn hay trình tự rõ ràng. Ví dụ: 入札方式, 授業方式, 試験方式.
- Kiểu kỹ thuật/chuẩn (protocol, format, scheme): Cách thiết kế kỹ thuật hay quy ước truyền thông/mã hóa. Ví dụ: 通信方式, 暗号方式, 課金方式.
- Hệ thống tổ chức/triển khai: Cách tổ chức vận hành, mô hình sản xuất/quản lý. Ví dụ: 生産方式, 管理方式, 分業方式.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 方式 vs 方法: 方法 = “cách làm” nói chung, rộng, thiên về thủ pháp; 方式 = “phương thức” mang tính chuẩn hóa/quy chế, dùng nhiều trong kỹ thuật/quản lý.
- 方式 vs 形式: 形式 = “hình thức/bề ngoài, format biểu kiến”; 方式 = “cách vận hành/cơ chế” phía bên trong.
- 方式 vs 様式: 様式 = “kiểu cách/phong cách tiêu chuẩn” (mẫu văn bản, kiến trúc); 方式 = “phương thức thực hiện”.
- 〜式(hậu tố) vs 方式: 〜式 (…しき) là “kiểu/kiểu cách” gắn sau danh từ (日本式, 欧米式). 方式 là một danh từ độc lập, thường kết hợp với danh từ kỹ thuật (暗号方式).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cú pháp thường gặp:
- N方式: 暗号方式, 課金方式, 入札方式
- 〜方式のN: ハイブリッド方式の授業
- 方式で: 先着順方式で受け付けます。
- Động từ đi kèm: 方式を採用する(áp dụng), 方式を変更・切り替える(chuyển đổi), 方式を統一する(thống nhất), 方式を比較する(so sánh).
- Ngữ cảnh: mô tả quy trình thi, cơ chế thanh toán, chuẩn truyền thông, mô hình sản xuất, phương thức đấu thầu, phương pháp nghiên cứu.
- Lưu ý: Khi nói chuyện thường ngày có thể dùng やり方/方法; trong văn bản kỹ thuật/quy định nên dùng 方式 để thể hiện tính chuẩn hóa.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 方法(ほうほう) |
Gần nghĩa |
Cách làm, phương pháp |
Rộng và linh hoạt hơn; không nhất thiết chuẩn hóa. |
| 手法(しゅほう) |
Gần nghĩa |
Kỹ thuật, thủ pháp |
Thiên về kỹ thuật/thủ thuật cụ thể. |
| 形式(けいしき) |
Liên quan |
Hình thức, format |
Tập trung bề ngoài/cấu trúc trình bày, không phải cơ chế vận hành. |
| 様式(ようしき) |
Liên quan |
Kiểu mẫu, phong cách |
Thường dùng với mẫu biểu, phong cách nghệ thuật/kiến trúc. |
| プロトコル |
Liên quan |
Giao thức, quy ước |
Từ mượn trong IT/viễn thông, gần “通信方式”. |
| モード |
Liên quan |
Chế độ, mode |
Chỉ trạng thái vận hành; hẹp hơn 方式. |
| やり方 |
Gần nghĩa (khẩu ngữ) |
Cách làm |
Thân mật, ít tính chuẩn hóa. |
| 無秩序(むちつじょ) |
Đối nghĩa (khái niệm) |
Vô trật tự, không theo quy tắc |
Trái nghĩa về tính quy chuẩn/chuẩn hóa. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
| Kanji |
Âm On/Kun |
Ý nghĩa |
Gợi nhớ |
| 方 |
ホウ / かた |
Phương, hướng; cách |
“Hướng/cách” để làm một việc. |
| 式 |
シキ / (không Kun phổ biến) |
Thức; nghi thức; công thức; kiểu |
“Kiểu/chuẩn” đã quy định. |
Kết hợp: 方(cách)+ 式(kiểu/chuẩn)→ 方式 = “cách thức theo một kiểu/chuẩn định sẵn”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn bản kỹ thuật, 方式 thường dùng để định danh “cơ chế” ở mức khái niệm: 認証方式, 暗号方式, 通信方式. Nếu mô tả chi tiết các bước thực hiện, ta chuyển sang 方法/手順. Ngoài kỹ thuật, 方式 còn nêu quy chế vận hành: 入札方式, 試験方式, 生産方式. Lưu ý hậu tố 〜式 mang nghĩa “kiểu …”, khác với 方式 là danh từ độc lập dùng để chỉ một phương thức chuẩn hóa hoàn chỉnh.
8. Câu ví dụ
- 会社は新しい暗号方式を採用した。
Công ty đã áp dụng phương thức mã hóa mới.
- この大学はハイブリッド方式で授業を行っている。
Trường đại học này dạy theo phương thức kết hợp online và trực tiếp.
- 支払い方式を月額から従量制に切り替える。
Chuyển phương thức thanh toán từ gói tháng sang trả theo mức sử dụng.
- 試験方式が昨年から変更された。
Phương thức thi đã được thay đổi từ năm ngoái.
- 工場の生産方式を全面的に見直した。
Đã rà soát toàn diện phương thức sản xuất của nhà máy.
- 二つの通信方式には互換性がない。
Hai phương thức truyền thông này không tương thích.
- 予約は先着順方式です。
Đặt chỗ theo phương thức “ai đến trước phục vụ trước”.
- 契約方式として一般競争入札を採る。
Áp dụng phương thức đấu thầu cạnh tranh rộng rãi cho hợp đồng.
- 研究はダブルブラインド方式で実施された。
Nghiên cứu được tiến hành theo phương thức mù đôi.
- このアプリはオフライン方式でも問題なく動作する。
Ứng dụng này hoạt động ổn định ngay cả theo phương thức ngoại tuyến.