方式 [Phương Thức]

ほうしき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

hình thức; phương pháp; hệ thống; công thức

JP: かれあたらしい方式ほうしきした。

VI: Anh ấy đã nghĩ ra một phương thức mới.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

こうかれ授業じゅぎょう方式ほうしき採用さいようした。
Trường chúng tôi đã áp dụng phương pháp giảng dạy của anh ấy.
あの大学だいがくはマークシート方式ほうしき入学にゅうがく試験しけんおこなっている。
Trường đại học đó tổ chức kỳ thi tuyển sinh theo hình thức trắc nghiệm.
成果せいか配分はいぶん方式ほうしき賞与しょうよ算出さんしゅつさいにしばしばもちいられる。
Phương pháp phân chia kết quả thường được sử dụng khi tính tiền thưởng.
日本にほんだいさん世代せだい通信つうしん方式ほうしきは、W-CDMAとCDMA2000がある。
Các hệ thống thông tin di động thế hệ thứ 3 của Nhật Bản đó là mạng W-CDMA và mạng CDMA2000.
われわれの政策せいさく方式ほうしき旧式きゅうしきになりかかっているから、改正かいせいする必要ひつようがある。だが、危機ききらないうちにえるのは危険きけんだろう。
Chính sách và phương thức của chúng ta đã trở nên lỗi thời, cần được sửa đổi, nhưng thay đổi trong khi khủng hoảng chưa qua đi thì nguy hiểm.

Hán tự

Từ liên quan đến 方式

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 方式(ほうしき)
  • Loại từ: danh từ
  • Nghĩa khái quát: phương thức; cách thức có quy tắc/chuẩn hóa để thực hiện
  • Sắc thái: trung lập → trang trọng; thường dùng trong kỹ thuật, quản lý, giáo dục, hành chính
  • Lĩnh vực hay gặp: CNTT/viễn thông, sản xuất, giáo dục, tài chính, y tế, luật/hành chính
  • Hán Việt: phương thức
  • Mẫu cấu trúc: N + 方式 / 〜方式のN / 方式で(行う) / 方式を採用・変更・統一する

2. Ý nghĩa chính

  • Phương thức/kiểu thực hiện có quy tắc: Cách làm đã được xác định, có tiêu chuẩn hay trình tự rõ ràng. Ví dụ: 入札方式, 授業方式, 試験方式.
  • Kiểu kỹ thuật/chuẩn (protocol, format, scheme): Cách thiết kế kỹ thuật hay quy ước truyền thông/mã hóa. Ví dụ: 通信方式, 暗号方式, 課金方式.
  • Hệ thống tổ chức/triển khai: Cách tổ chức vận hành, mô hình sản xuất/quản lý. Ví dụ: 生産方式, 管理方式, 分業方式.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 方式 vs 方法: 方法 = “cách làm” nói chung, rộng, thiên về thủ pháp; 方式 = “phương thức” mang tính chuẩn hóa/quy chế, dùng nhiều trong kỹ thuật/quản lý.
  • 方式 vs 形式: 形式 = “hình thức/bề ngoài, format biểu kiến”; 方式 = “cách vận hành/cơ chế” phía bên trong.
  • 方式 vs 様式: 様式 = “kiểu cách/phong cách tiêu chuẩn” (mẫu văn bản, kiến trúc); 方式 = “phương thức thực hiện”.
  • 〜式(hậu tố) vs 方式: 〜式 (…しき) là “kiểu/kiểu cách” gắn sau danh từ (日本式, 欧米式). 方式 là một danh từ độc lập, thường kết hợp với danh từ kỹ thuật (暗号方式).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cú pháp thường gặp:
    • N方式: 暗号方式, 課金方式, 入札方式
    • 〜方式のN: ハイブリッド方式の授業
    • 方式で: 先着順方式で受け付けます。
  • Động từ đi kèm: 方式を採用する(áp dụng), 方式を変更・切り替える(chuyển đổi), 方式を統一する(thống nhất), 方式を比較する(so sánh).
  • Ngữ cảnh: mô tả quy trình thi, cơ chế thanh toán, chuẩn truyền thông, mô hình sản xuất, phương thức đấu thầu, phương pháp nghiên cứu.
  • Lưu ý: Khi nói chuyện thường ngày có thể dùng やり方/方法; trong văn bản kỹ thuật/quy định nên dùng 方式 để thể hiện tính chuẩn hóa.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
方法(ほうほう) Gần nghĩa Cách làm, phương pháp Rộng và linh hoạt hơn; không nhất thiết chuẩn hóa.
手法(しゅほう) Gần nghĩa Kỹ thuật, thủ pháp Thiên về kỹ thuật/thủ thuật cụ thể.
形式(けいしき) Liên quan Hình thức, format Tập trung bề ngoài/cấu trúc trình bày, không phải cơ chế vận hành.
様式(ようしき) Liên quan Kiểu mẫu, phong cách Thường dùng với mẫu biểu, phong cách nghệ thuật/kiến trúc.
プロトコル Liên quan Giao thức, quy ước Từ mượn trong IT/viễn thông, gần “通信方式”.
モード Liên quan Chế độ, mode Chỉ trạng thái vận hành; hẹp hơn 方式.
やり方 Gần nghĩa (khẩu ngữ) Cách làm Thân mật, ít tính chuẩn hóa.
無秩序(むちつじょ) Đối nghĩa (khái niệm) Vô trật tự, không theo quy tắc Trái nghĩa về tính quy chuẩn/chuẩn hóa.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

Kanji Âm On/Kun Ý nghĩa Gợi nhớ
ホウ / かた Phương, hướng; cách “Hướng/cách” để làm một việc.
シキ / (không Kun phổ biến) Thức; nghi thức; công thức; kiểu “Kiểu/chuẩn” đã quy định.

Kết hợp: 方(cách)+ 式(kiểu/chuẩn)→ 方式 = “cách thức theo một kiểu/chuẩn định sẵn”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn bản kỹ thuật, 方式 thường dùng để định danh “cơ chế” ở mức khái niệm: 認証方式, 暗号方式, 通信方式. Nếu mô tả chi tiết các bước thực hiện, ta chuyển sang 方法/手順. Ngoài kỹ thuật, 方式 còn nêu quy chế vận hành: 入札方式, 試験方式, 生産方式. Lưu ý hậu tố 〜式 mang nghĩa “kiểu …”, khác với 方式 là danh từ độc lập dùng để chỉ một phương thức chuẩn hóa hoàn chỉnh.

8. Câu ví dụ

  • 会社は新しい暗号方式を採用した。
    Công ty đã áp dụng phương thức mã hóa mới.
  • この大学はハイブリッド方式で授業を行っている。
    Trường đại học này dạy theo phương thức kết hợp online và trực tiếp.
  • 支払い方式を月額から従量制に切り替える。
    Chuyển phương thức thanh toán từ gói tháng sang trả theo mức sử dụng.
  • 試験方式が昨年から変更された。
    Phương thức thi đã được thay đổi từ năm ngoái.
  • 工場の生産方式を全面的に見直した。
    Đã rà soát toàn diện phương thức sản xuất của nhà máy.
  • 二つの通信方式には互換性がない。
    Hai phương thức truyền thông này không tương thích.
  • 予約は先着順方式です。
    Đặt chỗ theo phương thức “ai đến trước phục vụ trước”.
  • 契約方式として一般競争入札を採る。
    Áp dụng phương thức đấu thầu cạnh tranh rộng rãi cho hợp đồng.
  • 研究はダブルブラインド方式で実施された。
    Nghiên cứu được tiến hành theo phương thức mù đôi.
  • このアプリはオフライン方式でも問題なく動作する。
    Ứng dụng này hoạt động ổn định ngay cả theo phương thức ngoại tuyến.
💡 Giải thích chi tiết về từ 方式 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?