甲斐 [Giáp Phỉ]

[Thuyên]

[Hiệu]

かい

Danh từ chung

kết quả đáng giá; giá trị; hiệu quả; lợi ích

JP: 苦心くしん甲斐かいがあった。

VI: Nỗ lực không uổng phí.

Hán tự

Từ liên quan đến 甲斐