実効 [Thực Hiệu]

じっこう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

hiệu quả thực tế; hiệu quả

Hán tự

Từ liên quan đến 実効

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 実効
  • Cách đọc: じっこう
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: hiệu lực/hiệu quả thực tế (khi thi hành)
  • Lĩnh vực: luật, chính sách công, kinh tế, khoa học kỹ thuật
  • Trình độ ước lượng: N1
  • Sắc thái: khách quan, hàn lâm/báo chí; thường xuất hiện trong các từ ghép chuyên môn

2. Ý nghĩa chính

  • Chỉ “tác dụng thực sự khi áp dụng vào thực tế”, khác với tính hợp lệ trên giấy tờ hay thiết kế.
  • Thường dùng trong dạng ghép: 実効性(tính hiệu lực thực tế), 実効支配(kiểm soát trên thực tế), 実効税率(thuế suất thực tế), 実効再生産数(hệ số lây nhiễm hiệu dụng).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 有効: “có hiệu lực/hữu hiệu” nói chung (cả pháp lý lẫn kỹ thuật). 実効: nhấn kết quả thực tế khi vận hành.
  • 効力: hiệu lực pháp lý. 実効: có thể bao gồm pháp lý nhưng trọng tâm là tác dụng thật khi thi hành.
  • 効果: hiệu quả/kết quả. 実効: hiệu quả thực thi bền vững, đo được trong môi trường thực.
  • 実効性: danh từ trừu tượng “tính hiệu lực thực tế” – cách dùng phổ biến nhất.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: 実効性がある/実効性に乏しい/法の実効を確保する/政策の実効を上げる/規制はあるが実効が伴わない。
  • Từ ghép tiêu biểu: 実効支配, 実効税率, 実効再生産数, 実効質量(vật lý), 実効金利。
  • Ngữ cảnh: văn bản chính sách, tin tức, báo cáo nghiên cứu, phân tích kinh tế.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
実効性 Biến thể Tính hiệu lực thực tế Dạng dùng phổ biến nhất.
有効 Gần nghĩa Hữu hiệu, có hiệu lực Rộng hơn, không nhất thiết nhấn vào “thực thi”.
効力 Liên quan Hiệu lực pháp lý Pháp luật, hợp đồng.
効果 Liên quan Hiệu quả Kết quả/hiệu ứng nói chung.
机上の空論 Đối lập ngữ nghĩa Lý thuyết suông Ngụ ý “không có 実効”.
実施 Liên quan Thực thi Hành động triển khai – tiền đề để đo 実効.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 実(ジツ): thực, thật; nhấn yếu tố hiện thực.
  • 効(コウ): hiệu lực, tác dụng.
  • Ý hợp: “tác dụng thực”, hiệu lực khi áp dụng thực tế.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đánh giá chính sách ở Nhật, người ta hay hỏi “それは実効があるのか” – không chỉ đúng trên giấy mà có tạo thay đổi đo được hay không. Vì vậy, thêm chữ “実” như một tiêu chuẩn thực chứng: phải nhìn vào dữ liệu và hành vi xảy ra ngoài đời.

8. Câu ví dụ

  • 規制はあるが、現場では実効が伴っていない。
    Quy định thì có nhưng ngoài hiện trường lại không phát huy hiệu lực thực tế.
  • 法の実効を確保するために罰則を強化した。
    Để bảo đảm hiệu lực thực tế của luật, đã tăng cường chế tài.
  • この対策は実効性に乏しいとの指摘が相次いだ。
    Biện pháp này bị chỉ ra là thiếu tính hiệu lực thực tế.
  • 制裁の実効を高めるため、国際協調が不可欠だ。
    Để nâng cao hiệu lực thực tế của trừng phạt, hợp tác quốc tế là không thể thiếu.
  • 計画は精緻だが、実効が上がっていない。
    Kế hoạch rất tinh vi nhưng hiệu lực thực tế chưa đạt.
  • 感染状況は実効再生産数の推移で判断する。
    Tình hình lây nhiễm được đánh giá qua diễn biến hệ số lây nhiễm hiệu dụng.
  • 企業は税負担を実効税率で比較する。
    Doanh nghiệp so sánh gánh nặng thuế bằng thuế suất thực tế.
  • 条約の履行には監視体制が不可欠で実効性が増す。
    Để thực thi hiệp ước cần cơ chế giám sát, nhờ đó tăng tính hiệu lực thực tế.
  • 領土の実効支配を強める動きが続いている。
    Động thái tăng cường kiểm soát thực tế lãnh thổ đang tiếp diễn.
  • 机上の空論ではなく、現実に実効をもたらす案が必要だ。
    Cần phương án mang lại hiệu lực thực tế, chứ không phải lý thuyết suông.
💡 Giải thích chi tiết về từ 実効 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?