効果 [Hiệu Quả]

こうか
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

hiệu quả

JP: かれらがいくら弁解べんかいしても彼女かのじょにはなに効果こうかもなかった。

VI: Dù họ có biện minh thế nào, cũng chẳng có tác dụng gì với cô ấy.

Danh từ chung

hiệu ứng

🔗 音響効果・おんきょうこうか

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

効果こうかわりません。
Hiệu quả không thay đổi.
効果こうかはてきめんだった。
Hiệu quả thật sự nhanh chóng.
効果こうかおなじです。
Hiệu quả là như nhau.
くすり効果こうかてきめんだった。
Thuốc có hiệu quả rất nhanh.
その効果こうか絶大ぜつだいだ。
Hiệu quả của nó thật là to lớn.
くすり効果こうかえていた。
Hiệu quả của thuốc đã mất.
友情ゆうじょうつちかうのにスポーツは効果こうかてきだ。
Thể thao là phương pháp hiệu quả để nuôi dưỡng tình bạn.
あたらしいくすりはすぐさま効果こうかせた。
Loại thuốc mới đã nhanh chóng phát huy tác dụng.
調査ちょうさ機関きかんがその効果こうか調しらべた。
Cơ quan điều tra đã kiểm tra hiệu quả của nó.
この計画けいかくはあるていど効果こうか見込みこめる。
Kế hoạch này có thể mang lại một số hiệu quả nhất định.

Hán tự

Từ liên quan đến 効果

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 効果
  • Cách đọc: こうか
  • Từ loại: danh từ (名詞)
  • Nghĩa khái quát: hiệu quả, tác dụng, hiệu ứng
  • Cấu trúc hay gặp: 効果がある/ない・効果が出る/現れる・効果を上げる/高める・〜に対して効果がある・〜の効果で〜・費用対効果・相乗効果・効果音・特殊効果・効果的
  • Độ phổ biến: Rất thường dùng trong đời sống, kinh doanh, y dược, giáo dục, truyền thông (tương đương JLPT N3〜N2)

2. Ý nghĩa chính

  • Hiệu quả / tác dụng (positively intended effect): Kết quả hữu ích do một hành động, biện pháp, thuốc men, chính sách… tạo ra. Ví dụ: この薬は花粉症に効果がある。
  • Tính hiệu lực, mức độ hữu hiệu: Nhấn vào việc “có tác dụng đến đâu”, thường đi kèm đo lường/đánh giá. Ví dụ: 効果測定, 効果を検証する。
  • Hiệu ứng trong nghệ thuật, âm thanh, điện ảnh: Chỉ các hiệu ứng hỗ trợ cảm xúc/không khí. Ví dụ: 効果音 (hiệu ứng âm thanh), 特殊効果 (kỹ xảo/hiệu ứng đặc biệt).
  • Hiệu quả kinh tế: Trong kinh doanh/chính sách: 費用対効果 (hiệu quả chi phí), 相乗効果 (hiệu ứng cộng hưởng).

3. Phân biệt

  • 効果 vs 影響: 影響 (ảnh hưởng) trung tính, có thể tích cực/tiêu cực; 効果 thường hàm ý kết quả mong muốn, thiên về tích cực.
  • 効果 vs 結果: 結果 (kết quả) là đầu ra nói chung; 効果 là “tác dụng/hiệu quả” do một tác nhân cụ thể tạo ra và thường được kỳ vọng.
  • 効果 vs 効き目(ききめ): 効き目 thường dùng cho thuốc, mỹ phẩm, cảm nhận trực tiếp, gần với “công hiệu”. 効果 dùng rộng hơn và trang trọng hơn.
  • 効果 vs 効能(こうのう): 効能 là “công dụng” (thường ghi trên nhãn thuốc/sản phẩm), mang tính chính thức, phạm vi cụ thể.
  • 効果 vs 効力(こうりょく): 効力 là “hiệu lực” (pháp luật, hợp đồng, vé…), không phải “tác dụng/hiệu quả”.
  • 効果的 vs 有効: Cả hai đều có nghĩa “hiệu quả”. 効果的(な)nhấn mạnh tạo ra kết quả tốt; 有効(な)mang sắc thái “hữu hiệu/hợp lệ” trong điều kiện nhất định, trang trọng hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu cơ bản:
    • N+に効果がある/ない:Thuốc/biện pháp có tác dụng với N.
    • 効果が出る/現れる/薄れる/切れる:Xuất hiện/giảm/“hết” tác dụng.
    • 効果を上げる/高める/最大化する:Nâng cao, tối đa hóa hiệu quả.
    • 〜の効果で、S:Nhờ tác dụng của 〜 mà S.
    • 効果を検証する/測定する:Kiểm chứng/đo lường hiệu quả.
  • Tính từ đi kèm: 大きな/高い/顕著な/限定的な 効果; 即効性がある(có tác dụng nhanh).
  • Ngữ cảnh điển hình: y dược (薬の効果), giáo dục (指導の効果), marketing (広告の効果), chính sách (政策の効果), kỹ thuật số (アルゴリズムの効果), điện ảnh-sân khấu (効果音・特殊効果).
  • Lưu ý sắc thái: 効果 thường tích cực; nếu phản tác dụng dùng 逆効果 hoặc 悪影響.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Loại Từ Nghĩa tóm tắt Ghi chú
Đồng nghĩa gần 効き目(ききめ) Công hiệu, cảm nhận tác dụng Thường dùng cho thuốc, mỹ phẩm; khẩu ngữ hơn.
Đồng nghĩa gần 有効(ゆうこう) Hữu hiệu, có hiệu lực Tính từ/động từ tính chất; trang trọng, theo điều kiện.
Liên quan 効果的(こうかてき) Mang tính hiệu quả Tính từ đuôi な: 効果的な方法.
Liên quan 効果音(こうかおん) Hiệu ứng âm thanh Trong phim, game, sân khấu.
Liên quan 特殊効果(とくしゅこうか) Kỹ xảo/hiệu ứng đặc biệt Điện ảnh, video.
Liên quan 相乗効果(そうじょうこうか) Hiệu ứng cộng hưởng Tổng hợp hiệu quả lớn hơn từng phần.
Liên quan 費用対効果(ひようたいこうか) Hiệu quả chi phí Đánh giá ROI/chi phí-lợi ích.
Đối nghĩa 無効(むこう) Vô hiệu, không có hiệu lực Pháp lý/quy tắc; cũng dùng rộng là “không có tác dụng”.
Đối nghĩa 逆効果(ぎゃくこうか) Phản tác dụng Thường dùng: 逆効果だ/になる.
Liên quan 影響(えいきょう) Ảnh hưởng Trung tính, không nhất thiết tích cực.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (コウ/きく): “hiệu” — phát huy tác dụng, có công hiệu. Cấu tạo gần với 交+力, gợi ý “sức lực tạo hiệu dụng”.
  • (カ/はたす・はてる・はて): “quả” — kết quả, thành quả; cũng là “quả” trong 果物.
  • 効果 = “hiệu” + “quả” → “kết quả do tác dụng tạo ra”.
  • Từ ghép liên quan: 効果的, 効力, 効率, 効用, 結果, 成果.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dịch 効果, bạn nên chọn giữa “hiệu quả”, “tác dụng”, hay “hiệu ứng” tùy lĩnh vực. Trong y dược/giáo dục/chính sách, “hiệu quả/tác dụng” thường tự nhiên hơn; trong điện ảnh, “hiệu ứng” (効果音・特殊効果) là lựa chọn chuẩn. Về ngữ dụng, 効果 thường hàm ý kết quả tích cực, có chủ đích; nếu kết quả ngoài ý muốn hoặc tiêu cực, người Nhật chuyển sang 逆効果 hoặc 悪影響. Cũng cần để ý các kết hợp cố định: nói “効果を上げる/高める/検証する”, không nói “効果をかける”. Mẫu “〜の効果で” diễn đạt “nhờ có tác dụng của…”, rất tự nhiên trong văn viết. Trong bối cảnh kinh doanh, cụm 費用対効果 giúp gắn 効果 với chi phí để đánh giá ưu tiên. Riêng thuốc/sản phẩm, “効き目” gần gũi đời thường, còn “効能” mang tính chính thức trên nhãn/đơn thuốc.

8. Câu ví dụ

  • この薬は花粉症に対して効果がある。
    Thuốc này có tác dụng đối với dị ứng phấn hoa.
  • 新しい広告戦略は想像以上の効果を上げた。
    Chiến lược quảng cáo mới đã mang lại hiệu quả vượt mong đợi.
  • トレーニングの効果が徐々に現れてきた。
    Hiệu quả của việc tập luyện dần xuất hiện.
  • 冷却スプレーは一時的な効果しかない。
    Xịt làm mát chỉ có tác dụng tạm thời.
  • その指導法は小学生にはあまり効果的ではない。
    Phương pháp giảng dạy đó không mấy hiệu quả với học sinh tiểu học.
  • 映画では効果音が緊張感を高めている。
    Trong phim, hiệu ứng âm thanh làm tăng cảm giác căng thẳng.
  • 合併により相乗効果が期待されている。
    Nhờ việc sáp nhập, kỳ vọng có hiệu ứng cộng hưởng.
  • 税制改正の効果を検証する必要がある。
    Cần kiểm chứng hiệu quả của cải cách thuế.
  • その発言はかえって逆効果になりかねない。
    Phát ngôn đó có thể phản tác dụng.
  • 薬の効果が切れて、痛みが戻ってきた。
    Tác dụng của thuốc hết, cơn đau quay lại.
  • 効果が出るまでに時間がかかる。
    Sẽ mất thời gian trước khi thấy hiệu quả.
  • 費用対効果の高い施策を優先すべきだ。
    Nên ưu tiên các biện pháp có hiệu quả chi phí cao.
💡 Giải thích chi tiết về từ 効果 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?