結晶 [Kết Tinh]

けっしょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

tinh thể

JP: かれ海水かいすいからしお結晶けっしょうさせてした。

VI: Anh ấy đã tách muối từ nước biển bằng cách kết tinh.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

thành quả

JP: あのかわいいあかちゃんはかれらのあい結晶けっしょうです。

VI: Đứa bé dễ thương kia là thành quả của tình yêu của họ.

🔗 愛の結晶

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょかみゆき結晶けっしょうつくった。
Cô ấy đã làm tuyết tinh thể bằng giấy.
そしてゆき結晶けっしょうひとつ、よるそらからりた。
Và một bông tuyết rơi xuống từ bầu trời đêm.
かれつま二人ふたりあい結晶けっしょうのこしてんだ。
Vợ anh ấy đã để lại một đứa con của tình yêu của họ trước khi qua đời.
江本えもとまさるこおり結晶けっしょう人類じんるいへのメッセージがみとれるとおもっています。
Emoto Masaru tin rằng có thể đọc được thông điệp của loài người trong các tinh thể băng.
ぼくは、黄色きいろ粉末ふんまつしろ粉末ふんまつぜて茶色ちゃいろ粉末ふんまつにしたり、結晶けっしょう粉末ふんまつぜてほこりにしたり、液体えきたい固体こたい結合けつごうさせて、どろつくったりなどあれこれやってみたのだ。
Tôi đã thử nghiệm nhiều thứ như trộn bột màu vàng với bột màu trắng để tạo thành bột màu nâu, trộn tinh thể với bột để tạo thành bụi, và kết hợp chất lỏng với chất rắn để tạo ra bùn.

Hán tự

Từ liên quan đến 結晶

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 結晶
  • Cách đọc: けっしょう
  • Từ loại: danh từ; động từ する(結晶する)
  • Độ trang trọng: dùng được trong khoa học, báo chí, văn chương
  • Trường nghĩa: hóa học, vật lý chất rắn; ẩn dụ thành quả
  • Cấu trúc: 雪の結晶・塩の結晶・努力の結晶・知恵の結晶・結晶構造・結晶化する

2. Ý nghĩa chính

1) Tinh thể, kết tinh — cấu trúc chất rắn có sắp xếp trật tự theo mạng tinh thể (ví dụ: muối, đường, tuyết).

2) (Ẩn dụ) Kết tinh, thành quả — thành tựu kết tụ từ nỗ lực, trí tuệ, thời gian (努力の結晶, 知恵の結晶).

3. Phân biệt

  • 結晶 vs クリスタル: クリスタル mang sắc thái vay mượn, thường chỉ đồ thủy tinh, pha lê; 結晶 là thuật ngữ khoa học tổng quát.
  • 結晶 vs 水晶: 水晶 là thạch anh (quartz), là một loại 結晶 cụ thể.
  • 結晶 vs 結晶化: 結晶 là danh từ “tinh thể/kết tinh”; 結晶化 là quá trình trở thành tinh thể.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Khoa học: 結晶構造を解析する/結晶が生成する/溶液から結晶が析出する.
  • Ẩn dụ: 努力の結晶/長年の研究の結晶 — sắc thái tôn vinh, trân trọng.
  • Động từ: 〜が結晶する (ít dùng hơn 結晶化する nhưng vẫn đúng).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
結晶化 Liên quan Sự kết tinh Nhấn mạnh quá trình.
晶出 Liên quan chuyên môn Trích tinh/kết tinh tách ra Thuật ngữ hóa học vật lý.
非晶質(アモルファス) Đối nghĩa Vô định hình Chất rắn không có trật tự dài hạn.
溶解 Đối hướng Hòa tan Quá trình ngược với kết tinh từ dung dịch.
水晶 Ví dụ cụ thể Thạch anh Một loại tinh thể tiêu biểu.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : kết — buộc, gắn, kết lại.
  • : tinh — lấp lánh, rõ ràng; ba mặt trời biểu ý sáng lấp lánh.
  • Kết hợp: 結晶 = “kết lại thành dạng tinh thể” → từ đó mở rộng nghĩa ẩn dụ “kết tinh thành quả”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

結晶 rất hay xuất hiện trong tiêu đề báo chí kiểu “努力の結晶”, tạo cảm giác trang trọng và đáng trân trọng. Trong khoa học, đi cùng các cụm như X線回折 (nhiễu xạ tia X), 結晶成長 (sinh trưởng tinh thể).

8. Câu ví dụ

  • 雪の結晶は六角形だと言われる。
    Người ta nói tinh thể của bông tuyết có hình lục giác.
  • 砂糖がゆっくり結晶するように温度を下げた。
    Tôi hạ nhiệt để đường kết tinh từ từ.
  • この成果はチームの努力の結晶だ。
    Thành quả này là kết tinh nỗ lực của cả đội.
  • 岩塩の美しい結晶が顕微鏡で観察できる。
    Có thể quan sát tinh thể muối đá đẹp dưới kính hiển vi.
  • 溶液から結晶が析出した。
    Tinh thể đã tách ra từ dung dịch.
  • この装置は職人の知恵の結晶だ。
    Thiết bị này là kết tinh trí tuệ của những người thợ.
  • 結晶構造を解析して物性を明らかにする。
    Phân tích cấu trúc tinh thể để làm rõ tính chất vật liệu.
  • 温度勾配を調整して結晶成長を制御する。
    Điều chỉnh gradient nhiệt để kiểm soát sự sinh trưởng tinh thể.
  • 不純物があるときれいな結晶が育たない。
    Khi có tạp chất thì tinh thể khó phát triển đẹp.
  • 長年の研究の結晶として新素材が誕生した。
    Một vật liệu mới ra đời như là kết tinh của nhiều năm nghiên cứu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 結晶 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?