産物 [Sản Vật]

さんぶつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chung

sản phẩm; sản xuất

JP: コーヒーはブラジルの主要しゅよう産物さんぶつである。

VI: Cà phê là sản phẩm chính của Brazil.

Danh từ chung

kết quả; thành quả

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

産物さんぶつせり。
Đất đã sản xuất ra sản phẩm.
ひと環境かんきょう産物さんぶつである。
Con người là sản phẩm của môi trường.
はその産物さんぶつしました。
Đất đã sản xuất ra sản phẩm của mình.
大麦おおむぎ我国わがくにしゅ産物さんぶつである。
Lúa mạch là một trong những sản phẩm chính của đất nước tôi.
コーヒーはブラジルの主要しゅよう産物さんぶつひとつである。
Cà phê là một trong những sản phẩm chính của Brazil.
このくにおも産物さんぶつの1つはコーヒーだ。
Một trong những sản phẩm chính của đất nước này là cà phê.
このくに主要しゅよう産物さんぶつなにですか。
Sản phẩm chính của đất nước này là gì?
その合意ごうい両国りょうこく政府せいふ妥協だきょう産物さんぶつだった。
Thỏa thuận đó là kết quả của sự thỏa hiệp giữa hai chính phủ.
そのくにおも産物さんぶつはココアときんである。
Sản phẩm chính của đất nước đó là ca cao và vàng.
その展覧てんらんかいかれ想像そうぞうりょく産物さんぶつだった。
Cuộc triển lãm đó là sản phẩm của trí tưởng tượng của anh ấy.

Hán tự

Từ liên quan đến 産物

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 産物
  • Cách đọc: さんぶつ
  • Loại từ: Danh từ
  • Sắc thái: trung tính; dùng được trong kinh tế, địa lý, xã hội học; cả nghĩa bóng

2. Ý nghĩa chính

産物 có hai nét nghĩa chính:
- Sản vật/sản phẩm (đồ được sinh ra/sản xuất ra từ một vùng, một ngành): 農産物 (nông sản), 海産物 (hải sản).
- Hệ quả/sản phẩm (nghĩa bóng) của một hiện tượng hay hoàn cảnh: 文明の産物 (sản phẩm của văn minh), 戦争の産物 (hệ quả của chiến tranh).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 製品: sản phẩm đã qua chế tạo, nhấn quy trình công nghiệp.
  • 商品: hàng hóa đưa ra thị trường để mua bán.
  • 特産品/名産: đặc sản địa phương, nổi tiếng ở một vùng.
  • 所産 (しょさん): văn phong trang trọng/viết, gần với nghĩa “hệ quả/sản phẩm của...”.
  • 物産: vật sản (thường nói về sản vật địa phương, vùng miền).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng với tiền tố ngành/vùng: 農産物, 林産物, 海産物, 地域の産物。
  • Dùng nghĩa bóng: 〜の産物 (sản phẩm của...): 近代化の産物, 偶然の産物, 社会構造の産物。
  • Trong quảng bá địa phương, 産物 nhấn nguồn gốc vùng miền; trong học thuật, nhấn quan hệ nhân quả xã hội.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
農産物 Phạm vi con Nông sản Sản vật thuộc nông nghiệp
海産物 Phạm vi con Hải sản Sản vật từ biển
製品 Liên quan Sản phẩm công nghiệp Nhấn quá trình chế tạo
特産品 Gần nghĩa Đặc sản Nổi tiếng của địa phương
所産 Gần nghĩa (trang trọng) Sản phẩm/hệ quả Văn viết, học thuật
起源 Đối lập khái niệm Khởi nguồn Không phải sản vật, mà là nguồn gốc

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (サン/う.む): sinh, sản ra.
  • (ブツ/もの): vật, đồ vật.
  • Kết hợp nghĩa: “vật được sinh/produced ra” → sản vật, sản phẩm; mở rộng: kết quả/hệ quả.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói về kinh tế địa phương, 産物 gợi cảm giác gắn với đất đai, khí hậu và truyền thống. Ở nghĩa bóng, cấu trúc 「X の産物」 là một cách diễn đạt súc tích để chỉ mối quan hệ nhân quả xã hội: “X sinh ra Y”. Trong văn bản marketing, 産物 tạo sắc thái “chân chất, nguồn gốc rõ ràng”, còn trong học thuật, nó giúp khái quát hóa nguyên nhân.

8. Câu ví dụ

  • この地域の代表的な産物はリンゴだ。
    Sản vật tiêu biểu của vùng này là táo.
  • 海に囲まれた国では、海藻も重要な産物だ。
    Ở quốc gia được bao quanh bởi biển, tảo biển cũng là sản vật quan trọng.
  • この街並みは近代化の産物だ。
    Dãy phố này là sản phẩm của hiện đại hóa.
  • 渋滞は都市の過密化の産物と言える。
    Tắc đường có thể nói là sản phẩm của sự quá tải đô thị.
  • 偶然の産物から画期的な発明が生まれることもある。
    Đôi khi những phát minh đột phá sinh ra từ sản phẩm của sự tình cờ.
  • この国の産物は海外でも高く評価されている。
    Sản vật của nước này được đánh giá cao ở nước ngoài.
  • 文化は歴史と風土の産物だ。
    Văn hóa là sản phẩm của lịch sử và phong thổ.
  • 火山の活動は肥沃な土壌という産物をもたらした。
    Hoạt động núi lửa đã đem lại một sản phẩm là đất đai màu mỡ.
  • この博物館では地域の産物が展示されている。
    Bảo tàng này trưng bày sản vật địa phương.
  • 技術は人間のニーズの産物でもある。
    Công nghệ cũng là sản phẩm của nhu cầu con người.
💡 Giải thích chi tiết về từ 産物 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?