1) Thông tin cơ bản
Từ: 影響
Cách đọc: えいきょう
Loại từ: danh từ; danh động từ với する (影響する)
Nghĩa khái quát: ảnh hưởng, tác động (sự lan tỏa hiệu ứng của một sự vật/sự kiện đến sự vật/sự kiện khác)
- Cấu trúc hay gặp: 〜に影響がある/影響を与える/影響を受ける/影響する/影響を及ぼす/〜の影響で
- Ngữ đăng ký: dùng được trong cả văn nói đời thường lẫn văn viết trang trọng, học thuật, kinh doanh.
2) Ý nghĩa chính
- Ảnh hưởng; tác động: Chỉ sự thay đổi (tốt/xấu, lớn/nhỏ, trực tiếp/gián tiếp) mà một yếu tố gây ra cho yếu tố khác.
- Ví dụ khái niệm: 新技術が社会に影響を与える (Công nghệ mới tác động đến xã hội)
- Có thể trung tính, hoặc kèm sắc thái: 好影響 (ảnh hưởng tốt), 悪影響 (ảnh hưởng xấu)
3) Phân biệt
- 影響 (えいきょう) vs 影響する:
- 影響: danh từ (sự ảnh hưởng). Ví dụ: 影響が大きい。
- 影響する: động từ. Ví dụ: この薬は眠気に影響する。
- 影響を与える vs 影響を及ぼす vs 影響する:
- 影響を与える: trung hòa, tự nhiên, dùng nhiều trong mọi ngữ cảnh.
- 影響を及ぼす: trang trọng, văn viết, báo chí/học thuật.
- 影響する: gọn, trung tính, văn viết kỹ thuật/học thuật hay dùng.
- 影響 vs 影響力 (えいきょうりょく):
- 影響: bản thân hiệu ứng/tác động.
- 影響力: sức ảnh hưởng (năng lực gây ảnh hưởng).
- 影響 vs 効果 (こうか):
- 影響: hiệu ứng có/không chủ đích, tốt/xấu đều được.
- 効果: hiệu quả, kết quả mong đợi, thiên hướng tích cực hoặc mục tiêu.
- 影響を受ける vs 〜に影響される:
- 影響を受ける: bị tác động (khách quan).
- 〜に影響される: chịu ảnh hưởng (nhấn mạnh nguồn tác động rõ ràng, thường về con người, tư tưởng).
4) Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu câu cơ bản:
- AはBに影響を与える/及ぼす。 (A gây ảnh hưởng lên B)
- BはAの影響を受ける/Aに影響される。 (B chịu ảnh hưởng từ A)
- Aの影響で/によりC。 (Vì ảnh hưởng của A nên C xảy ra)
- 〜に影響が出る/影響が少ない/影響が大きい。 (có/không có ảnh hưởng, mức độ ảnh hưởng)
- Ngữ cảnh:
- Đời sống: 天気の影響で洗濯物が乾かない。
- Kinh tế/xã hội: 金利の上昇が消費に影響する。
- Học thuật/kỹ thuật: 温度は反応速度に大きな影響を与える。
- Tâm lý/văn hóa: 親の価値観に影響されやすい。
- Collocation thường gặp:
- 悪影響/好影響/多大な影響/深刻な影響/直接的な影響/間接的な影響
- 影響範囲/影響度/影響因子/二次的影響
- Lưu ý:
- 「影響で」 dùng tự nhiên trong khẩu ngữ; 「影響により」 trang trọng (thông báo, văn bản).
- Khi nói “không ảnh hưởng”: 影響はない/影響が出ていない。
5) Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Cách đọc |
Loại từ |
Nghĩa ngắn |
Ghi chú |
| 影響する |
えいきょうする |
động từ する |
gây/đem lại ảnh hưởng |
Biến thể động từ của 影響 |
| 影響力 |
えいきょうりょく |
danh từ |
sức ảnh hưởng |
Năng lực tác động lên người/việc khác |
| 作用 |
さよう |
danh từ/する |
tác dụng, cơ chế tác động |
Thiên về cơ chế khoa học/kỹ thuật |
| 波及 |
はきゅう |
danh từ/する |
lan tỏa, dây chuyền |
Ảnh hưởng lan rộng theo cấp số |
| 余波 |
よは |
danh từ |
dư chấn, dư âm |
Ảnh hưởng còn lại sau sự kiện lớn |
| 無関係 |
むかんけい |
danh từ/tính từ đuôi な |
không liên quan |
Đối nghĩa theo ngữ cảnh “không bị ảnh hưởng” |
| 不干渉 |
ふかんしょう |
danh từ |
không can thiệp |
Nhấn mạnh không can dự nên không ảnh hưởng |
6) Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 影(エイ/かげ): bóng, bóng dáng; gợi hình ảnh “bóng” của sự vật lên vật khác.
- 響(キョウ/ひびく): vang, vang hưởng; “âm vang” lan truyền trong không gian.
- Ghép nghĩa: 影 + 響 → “bóng vang” ẩn dụ cho sự lan tỏa tác động từ một nguồn tới đối tượng khác.
- Đọc On: 影(エイ)+響(キョウ)→ えいきょう. Đây là kiểu từ ghép Hán tự dùng On-yomi.
- Từ họ hàng: 悪影響/好影響/影響力/影響下/影響度/影響因子.
7) Bình luận mở rộng (AI)
Khi dùng 影響, điều quan trọng là xác định hướng tác động (A→B) và mức độ. Trong báo chí và báo cáo, người Nhật hay chọn động từ theo sắc thái: “影響を及ぼす” để nhấn mạnh tính bao trùm, “影響する” khi cần ngắn gọn, và “影響を与える/受ける” khi mô tả quan hệ nhân-quả rõ ràng. Cấu trúc “〜の影響で” rất hữu ích để nói về nguyên nhân khách quan (thiên tai, sự cố), còn “〜に影響される” hay dùng cho ảnh hưởng về tư tưởng/thị hiếu (bị ảnh hưởng bởi cha mẹ, thần tượng).
Ngoài ra, 影響 có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Nếu muốn trung tính, chỉ cần nói “影響がある/出る”; nếu muốn đánh giá, dùng “好影響/悪影響”. Trong bối cảnh kỹ thuật/khoa học, kết hợp với thuật ngữ như 影響因子 (yếu tố ảnh hưởng), 影響度 (mức độ ảnh hưởng) giúp câu văn chính xác và tự nhiên hơn.
8) Câu ví dụ
- 新しい規制は中小企業の資金繰りに影響を与える。
Quy định mới gây ảnh hưởng đến dòng tiền của doanh nghiệp nhỏ và vừa.
- 台風の影響で、本日のフライトはすべて欠航になりました。
Do ảnh hưởng của bão, tất cả các chuyến bay hôm nay đã bị hủy.
- この薬は運転に影響する可能性があります。
Thuốc này có khả năng ảnh hưởng đến việc lái xe.
- 私は父の仕事観に大きく影響されて、この業界を選んだ。
Tôi chịu ảnh hưởng lớn từ quan niệm làm việc của bố nên đã chọn ngành này.
- 為替レートの変動が輸出価格に影響を及ぼしている。
Sự biến động tỷ giá đang tác động đến giá xuất khẩu.
- 温度と湿度は製品の品質に悪影響を与えうる。
Nhiệt độ và độ ẩm có thể gây ảnh hưởng xấu đến chất lượng sản phẩm.
- このアニメは若者のファッションに好影響を与えた。
Bộ anime này đã tạo ảnh hưởng tích cực đến thời trang của giới trẻ.
- 今回のトラブルによる顧客への影響は最小限に抑えられた。
Ảnh hưởng đến khách hàng do sự cố lần này đã được giảm xuống mức tối thiểu.