1. Thông tin cơ bản
- Từ: 役割
- Cách đọc: やくわり
- Từ loại: Danh từ
- Ý nghĩa ngắn: Vai trò, phần việc, chức năng trong một tập thể/hệ thống
- JLPT: N2 ~ N3 (thường gặp)
- Cụm thường dùng: 役割を果たす/担う/明確にする/分担する, 〜としての役割, 役割意識, 役割分担
2. Ý nghĩa chính
役割 là “vai trò” hay “phần việc” mà một cá nhân/bộ phận đảm nhiệm trong tập thể hay hệ thống. Cũng dùng để nói “chức năng” của một bộ phận linh kiện, hay “vai” của nhân vật trong kịch/phim. Trọng tâm là sự phân công và kỳ vọng gắn với vị trí đó.
3. Phân biệt
- 役目(やくめ): Nhiệm vụ, phận sự cụ thể hơn, sắc thái trách nhiệm cá nhân mạnh hơn so với 役割 (mang tính khái quát/chức năng).
- 役(やく): “Vai” trong diễn xuất (vai diễn), hoặc vị trí/chức vụ; thiên về “vai” được gán.
- 機能(きのう): “Chức năng” mang tính kỹ thuật/vận hành của đồ vật/hệ thống, không nhấn mạnh yếu tố con người/phân công.
- 分担(ぶんたん): Hành vi “chia phần việc”; 役割 là “vai trò” kết quả/khái niệm, 分担 là hành động phân chia.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu hay dùng: 〜としての役割(を果たす/担う), 役割を明確にする, 役割分担, 主な役割, 補助的な役割.
- Ngữ cảnh: công việc nhóm, tổ chức, gia đình (vai trò cha mẹ/con cái), dự án, chính trị-xã hội, kỹ thuật (chức năng bộ phận), văn học-kịch.
- Sắc thái: trung tính; khi nói “役割を果たす” nhấn mạnh hoàn thành đúng kỳ vọng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 役目 |
Đồng nghĩa gần |
Nhiệm vụ, phận sự |
Cá nhân và trách nhiệm cụ thể, trang trọng hơn. |
| 役 |
Từ liên quan |
Vai (diễn), chức vụ |
Dùng cho vai diễn, chức danh. |
| 機能 |
Từ liên quan |
Chức năng |
Kỹ thuật/vận hành, không nhấn mạnh con người. |
| 分担 |
Từ liên quan |
Phân chia phần việc |
Hành động chia việc; kết quả là 役割. |
| 役割外 |
Đối nghĩa (ngữ dụng) |
Ngoài vai trò |
Ngoài phạm vi được giao/được kỳ vọng. |
| 責任放棄 |
Đối nghĩa (liên hệ) |
Chối bỏ trách nhiệm |
Trái với “果たす”; sắc thái tiêu cực. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 役: vai, nhiệm vụ; “đảm nhiệm một phần” trong hệ thống.
- 割: chia, phân bổ; sắc thái “phần được chia ra”.
- Tổng hợp: 役+割 → “phần việc/vai trò được phân chia”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn hóa làm việc Nhật Bản, “rõ vai – rõ việc” rất quan trọng. Khi 役割 không rõ, hiệu suất nhóm giảm và dễ xảy ra “ai cũng nghĩ người khác làm”. Vì vậy cụm 役割を明確にする/定義する xuất hiện dày đặc trong quản trị dự án. Đồng thời, duy trì linh hoạt (役割を越えて支援する) cũng giúp đội nhóm xử lý tình huống khẩn cấp.
8. Câu ví dụ
- チーム内の役割を明確にしてから会議を始めましょう。
Hãy làm rõ vai trò trong nhóm rồi mới bắt đầu họp.
- 私はプロジェクトマネージャーとしての役割を果たします。
Tôi sẽ hoàn thành vai trò với tư cách quản lý dự án.
- 親の役割は子どもの自立を支えることだ。
Vai trò của cha mẹ là hỗ trợ con cái tự lập.
- この部品は冷却の役割を担っている。
Bộ phận này đảm nhiệm chức năng làm mát.
- 彼はムードメーカーの役割でチームを明るくする。
Anh ấy đóng vai trò tạo không khí vui vẻ cho đội.
- それは本来の役割外の仕事だが、今回は手伝うよ。
Đó là công việc ngoài vai trò vốn có, nhưng lần này tôi sẽ giúp.
- 各部署の役割と責任範囲を文書化した。
Đã văn bản hóa vai trò và phạm vi trách nhiệm của từng bộ phận.
- 登場人物の役割がはっきりしていて読みやすい。
Vai của các nhân vật rõ ràng nên dễ đọc.
- 非常時には役割を越えて協力することが大切だ。
Khi khẩn cấp, điều quan trọng là hợp tác vượt qua vai trò.
- 新しいメンバーの役割をチームに共有した。
Đã chia sẻ vai trò của thành viên mới với cả nhóm.