機能 [Cơ Năng]

きのう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

chức năng; cơ sở; khoa; tính năng

JP: こんな余計よけい機能きのうなんでつけたんだろう。

VI: Tại sao lại thêm những tính năng thừa thãi này vào chứ?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

タイマー機能きのう使つかわない。
Tôi không sử dụng chức năng hẹn giờ.
多分たぶんね、それは機能きのうしないよ。
Có lẽ nó sẽ không hoạt động đâu.
その機能きのうはたらかなくなるだろう。
Chức năng đó sẽ ngừng hoạt động.
泳者えいしゃ呼吸こきゅう機能きのう特性とくせいについて。
Về đặc điểm hô hấp của người bơi lội.
この台所だいどころ、すごく機能きのうてきね。
Căn bếp này rất tiện nghi nhỉ.
国連こくれんひとつの国際こくさいてき機能きのうである。
Liên hợp quốc là một chức năng quốc tế.
ブレーキの機能きのうくるまめることだ。
Chức năng của phanh là dừng xe.
通信つうしん手段しゅだん機能きのうしなくなった。
Phương tiện liên lạc đã ngừng hoạt động.
これらは完全かんぜん機能きのうする。
Những thứ này hoạt động hoàn hảo.
なるほど、たしかに便利べんり機能きのうですね。
Quả thật, đó là một tính năng tiện lợi.

Hán tự

Từ liên quan đến 機能

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 機能
  • Cách đọc: きのう
  • Từ loại: danh từ; động từ サ変 qua dạng 機能する
  • Nghĩa khái quát: chức năng, tính năng; (v) hoạt động/ vận hành
  • Cụm thường gặp: 基本機能, 新機能, 多機能, 高機能, 機能追加, 機能拡張, 機能制限, 機能停止, 機能不全, 機能美, 機能性
  • Lĩnh vực dùng nhiều: CNTT, điện tử, thiết kế, y sinh, quản trị – tổ chức, chính sách xã hội

2. Ý nghĩa chính

  • Chức năng, tính năng: điều mà một vật, hệ thống, bộ phận có thể hoặc được thiết kế để thực hiện. Ví dụ: スマホのカメラ機能 (chức năng camera của smartphone).
  • (V) 機能する: hoạt động, vận hành đúng chức năng. Ví dụ: サーバーが正常に機能している (server đang hoạt động bình thường).
  • Chức năng theo nghĩa sinh học/xã hội: 脳の機能 (chức năng của não), 行政機能 (chức năng hành chính), 抑止機能 (chức năng răn đe).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 機能 vs 性能: 機能 = “có những chức năng gì”; 性能 = “mức độ/hiệu năng tốt đến đâu”. Nói “このカメラは性能が良い”, còn “このアプリは機能が多い”.
  • 機能 vs 機能性: 機能 là bản thân chức năng; 機能性 nhấn mạnh tính thực dụng/độ tiện ích (thường trong thời trang, vật liệu): 機能性素材 (chất liệu có tính năng).
  • 機能 vs 役割: 役割 = vai trò (giao phó trong bối cảnh); 機能 = chức năng vốn có/hệ thống. Một bộ phận có 機能 nhất định và đảm nhiệm 役割 cụ thể.
  • 機能 vs 仕組み: 仕組み = cơ chế/cách thức vận hành; 機能 = nó làm được gì.
  • 機能 vs 動作: 動作 = hành vi/hoạt động thực tế (khoảnh khắc) của thiết bị/phần mềm; 機能 = tập hợp tính năng.
  • 機能 vs 作用: 作用 = tác dụng/hiệu ứng do một yếu tố gây ra (thường trong khoa học), không đồng nhất với “tính năng”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu câu cơ bản:
    • N が機能する: システムが正常に機能する (hệ thống hoạt động bình thường).
    • N を機能させる: キャッシュ機能を機能させる (làm cho chức năng cache hoạt động).
    • 機能を果たす: フィルターが本来の機能を果たす (bộ lọc thực hiện đúng chức năng vốn có).
  • Cụm danh từ hay dùng: 新機能, 基本機能, 便利機能, 多機能, 高機能, 機能追加/削除/拡張, 機能制限, 機能有効化/無効化, 機能改善.
  • Lĩnh vực:
    • CNTT/Sản phẩm: 検索機能, 通知機能, オフライン機能, セキュリティ機能.
    • Y sinh: 肝機能, 腎機能, 認知機能, 機能障害/機能不全.
    • Tổ chức – xã hội: 組織の中核機能, 行政機能, 抑止機能, 機能分担, 機能強化.
    • Thiết kế: 機能美 (vẻ đẹp đến từ tính hữu dụng).
  • Lưu ý tự nhiên:
    • Tránh “機能がいい” khi muốn nói “mạnh/khỏe”; nên dùng “性能が良い”.
    • “多機能だ/高機能だ” nói về độ phong phú/chuyên sâu của tính năng.
    • “人が機能する” hiếm; thường dùng cho hệ thống, tổ chức, bộ phận.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ (日本語) Đọc Loại Nhóm Nghĩa/ghi chú ngắn
機能する きのうする 動詞 Biến thể Hoạt động/vận hành
性能 せいのう 名詞 Phân biệt Hiệu năng, mức độ mạnh/yếu
機能性 きのうせい 名詞 Liên quan Tính thực dụng, công năng (đồ dùng, vật liệu)
役割 やくわり 名詞 Gần nghĩa Vai trò được giao
仕組み しくみ 名詞 Liên quan Cơ chế, cấu trúc hoạt động
動作 どうさ 名詞 Liên quan Hoạt động/vận hành thực tế
作用 さよう 名詞 Liên quan Tác dụng/hệ quả (khoa học)
機能不全 きのうふぜん 名詞 Đối nghĩa Rối loạn/chức năng không đầy đủ
機能停止 きのうていし 名詞 Đối nghĩa Dừng chức năng
無効化 むこうか 名詞/サ変 Đối nghĩa Vô hiệu hóa chức năng

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (キ): “máy móc, cơ (cơ chế), cơ hội”. Cấu tạo: 木 (mộc) + 幾 (nhiều/bao nhiêu) → liên tưởng đến công cụ bằng gỗ, máy dệt. Dùng rộng trong 機械, 機会, 機構.
  • (ノウ): “năng lực, khả năng; Noh (kịch)”. Dùng trong 可能, 才能, 機能.
  • Ý hợp thành: 機 (cơ cấu/hệ thống) + 能 (khả năng) → “khả năng mà một cơ cấu có được” = chức năng.
  • Tiền/Hậu tố hay đi với 機能:
    • Tiền tố: 高-, 多-, 新-, 省- (省エネ機能), 基本-
    • Hậu tố: -性, -美, -不全, -停止, -拡張, -追加

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nghe người Nhật nói về sản phẩm hay hệ thống, họ tách rất rõ “có những gì” (機能) và “mạnh/nhanh đến đâu” (性能). Vì vậy, mô tả phần mềm nên nói: 新機能を追加する, 機能を有効化する, 機能制限, hơn là dùng từ chung chung. Trong y học, 機能 đi với tên cơ quan: 肝機能, 腎機能, 認知機能 và thường ghép với 障害/低下/回復 để nói rối loạn, suy giảm, phục hồi. Ở bình diện xã hội, 機能 có sắc thái “chức năng của một bộ phận trong toàn hệ thống”: 監督機能, 牽制機能, 抑止機能, nhấn mạnh khả năng thực thi vai trò một cách hiệu quả.

8. Câu ví dụ

  • このアプリにはオフライン再生の機能がある。
    Ứng dụng này có chức năng phát lại offline.
  • 新しい検索機能が追加され、精度が上がった。
    Đã thêm chức năng tìm kiếm mới, độ chính xác tăng lên.
  • サーバーは現在正常に機能しています。
    Máy chủ hiện đang hoạt động bình thường.
  • 通知機能有効化してください。
    Hãy bật (kích hoạt) chức năng thông báo.
  • フィルターが本来の機能果たしていない。
    Bộ lọc không thực hiện đúng chức năng vốn có.
  • このモデルは多機能だが、使い方はシンプルだ。
    Mẫu này nhiều tính năng nhưng cách dùng đơn giản.
  • 機能の低下が検査で見つかった。
    Phát hiện suy giảm chức năng thận qua xét nghiệm.
  • 監督機能が十分に働いていない。
    Chức năng giám sát chưa vận hành đầy đủ.
  • 古い機能は順次削除される予定です。
    Các tính năng cũ sẽ lần lượt bị loại bỏ.
  • この端末は性能は高いが、搭載機能は少ない。
    Thiết bị này hiệu năng cao nhưng tính năng tích hợp ít.
💡 Giải thích chi tiết về từ 機能 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?