1. Thông tin cơ bản
- Từ: 機能
- Cách đọc: きのう
- Từ loại: danh từ; động từ サ変 qua dạng 機能する
- Nghĩa khái quát: chức năng, tính năng; (v) hoạt động/ vận hành
- Cụm thường gặp: 基本機能, 新機能, 多機能, 高機能, 機能追加, 機能拡張, 機能制限, 機能停止, 機能不全, 機能美, 機能性
- Lĩnh vực dùng nhiều: CNTT, điện tử, thiết kế, y sinh, quản trị – tổ chức, chính sách xã hội
2. Ý nghĩa chính
- Chức năng, tính năng: điều mà một vật, hệ thống, bộ phận có thể hoặc được thiết kế để thực hiện. Ví dụ: スマホのカメラ機能 (chức năng camera của smartphone).
- (V) 機能する: hoạt động, vận hành đúng chức năng. Ví dụ: サーバーが正常に機能している (server đang hoạt động bình thường).
- Chức năng theo nghĩa sinh học/xã hội: 脳の機能 (chức năng của não), 行政機能 (chức năng hành chính), 抑止機能 (chức năng răn đe).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 機能 vs 性能: 機能 = “có những chức năng gì”; 性能 = “mức độ/hiệu năng tốt đến đâu”. Nói “このカメラは性能が良い”, còn “このアプリは機能が多い”.
- 機能 vs 機能性: 機能 là bản thân chức năng; 機能性 nhấn mạnh tính thực dụng/độ tiện ích (thường trong thời trang, vật liệu): 機能性素材 (chất liệu có tính năng).
- 機能 vs 役割: 役割 = vai trò (giao phó trong bối cảnh); 機能 = chức năng vốn có/hệ thống. Một bộ phận có 機能 nhất định và đảm nhiệm 役割 cụ thể.
- 機能 vs 仕組み: 仕組み = cơ chế/cách thức vận hành; 機能 = nó làm được gì.
- 機能 vs 動作: 動作 = hành vi/hoạt động thực tế (khoảnh khắc) của thiết bị/phần mềm; 機能 = tập hợp tính năng.
- 機能 vs 作用: 作用 = tác dụng/hiệu ứng do một yếu tố gây ra (thường trong khoa học), không đồng nhất với “tính năng”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu câu cơ bản:
- N が機能する: システムが正常に機能する (hệ thống hoạt động bình thường).
- N を機能させる: キャッシュ機能を機能させる (làm cho chức năng cache hoạt động).
- 機能を果たす: フィルターが本来の機能を果たす (bộ lọc thực hiện đúng chức năng vốn có).
- Cụm danh từ hay dùng: 新機能, 基本機能, 便利機能, 多機能, 高機能, 機能追加/削除/拡張, 機能制限, 機能有効化/無効化, 機能改善.
- Lĩnh vực:
- CNTT/Sản phẩm: 検索機能, 通知機能, オフライン機能, セキュリティ機能.
- Y sinh: 肝機能, 腎機能, 認知機能, 機能障害/機能不全.
- Tổ chức – xã hội: 組織の中核機能, 行政機能, 抑止機能, 機能分担, 機能強化.
- Thiết kế: 機能美 (vẻ đẹp đến từ tính hữu dụng).
- Lưu ý tự nhiên:
- Tránh “機能がいい” khi muốn nói “mạnh/khỏe”; nên dùng “性能が良い”.
- “多機能だ/高機能だ” nói về độ phong phú/chuyên sâu của tính năng.
- “人が機能する” hiếm; thường dùng cho hệ thống, tổ chức, bộ phận.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ (日本語) |
Đọc |
Loại |
Nhóm |
Nghĩa/ghi chú ngắn |
| 機能する |
きのうする |
動詞 |
Biến thể |
Hoạt động/vận hành |
| 性能 |
せいのう |
名詞 |
Phân biệt |
Hiệu năng, mức độ mạnh/yếu |
| 機能性 |
きのうせい |
名詞 |
Liên quan |
Tính thực dụng, công năng (đồ dùng, vật liệu) |
| 役割 |
やくわり |
名詞 |
Gần nghĩa |
Vai trò được giao |
| 仕組み |
しくみ |
名詞 |
Liên quan |
Cơ chế, cấu trúc hoạt động |
| 動作 |
どうさ |
名詞 |
Liên quan |
Hoạt động/vận hành thực tế |
| 作用 |
さよう |
名詞 |
Liên quan |
Tác dụng/hệ quả (khoa học) |
| 機能不全 |
きのうふぜん |
名詞 |
Đối nghĩa |
Rối loạn/chức năng không đầy đủ |
| 機能停止 |
きのうていし |
名詞 |
Đối nghĩa |
Dừng chức năng |
| 無効化 |
むこうか |
名詞/サ変 |
Đối nghĩa |
Vô hiệu hóa chức năng |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 機 (キ): “máy móc, cơ (cơ chế), cơ hội”. Cấu tạo: 木 (mộc) + 幾 (nhiều/bao nhiêu) → liên tưởng đến công cụ bằng gỗ, máy dệt. Dùng rộng trong 機械, 機会, 機構.
- 能 (ノウ): “năng lực, khả năng; Noh (kịch)”. Dùng trong 可能, 才能, 機能.
- Ý hợp thành: 機 (cơ cấu/hệ thống) + 能 (khả năng) → “khả năng mà một cơ cấu có được” = chức năng.
- Tiền/Hậu tố hay đi với 機能:
- Tiền tố: 高-, 多-, 新-, 省- (省エネ機能), 基本-
- Hậu tố: -性, -美, -不全, -停止, -拡張, -追加
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nghe người Nhật nói về sản phẩm hay hệ thống, họ tách rất rõ “có những gì” (機能) và “mạnh/nhanh đến đâu” (性能). Vì vậy, mô tả phần mềm nên nói: 新機能を追加する, 機能を有効化する, 機能制限, hơn là dùng từ chung chung. Trong y học, 機能 đi với tên cơ quan: 肝機能, 腎機能, 認知機能 và thường ghép với 障害/低下/回復 để nói rối loạn, suy giảm, phục hồi. Ở bình diện xã hội, 機能 có sắc thái “chức năng của một bộ phận trong toàn hệ thống”: 監督機能, 牽制機能, 抑止機能, nhấn mạnh khả năng thực thi vai trò một cách hiệu quả.
8. Câu ví dụ
- このアプリにはオフライン再生の機能がある。
Ứng dụng này có chức năng phát lại offline.
- 新しい検索機能が追加され、精度が上がった。
Đã thêm chức năng tìm kiếm mới, độ chính xác tăng lên.
- サーバーは現在正常に機能しています。
Máy chủ hiện đang hoạt động bình thường.
- 通知機能を有効化してください。
Hãy bật (kích hoạt) chức năng thông báo.
- フィルターが本来の機能を果たしていない。
Bộ lọc không thực hiện đúng chức năng vốn có.
- このモデルは多機能だが、使い方はシンプルだ。
Mẫu này nhiều tính năng nhưng cách dùng đơn giản.
- 腎機能の低下が検査で見つかった。
Phát hiện suy giảm chức năng thận qua xét nghiệm.
- 監督機能が十分に働いていない。
Chức năng giám sát chưa vận hành đầy đủ.
- 古い機能は順次削除される予定です。
Các tính năng cũ sẽ lần lượt bị loại bỏ.
- この端末は性能は高いが、搭載機能は少ない。
Thiết bị này hiệu năng cao nhưng tính năng tích hợp ít.