Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
役儀
[Dịch Nghi]
やくぎ
🔊
Danh từ chung
vai trò; nhiệm vụ; trách nhiệm
Hán tự
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
儀
Nghi
nghi lễ
Từ liên quan đến 役儀
役
えき
chiến tranh; chiến dịch; trận chiến
役目
やくめ
nhiệm vụ; vai trò; chức năng
職務
しょくむ
nhiệm vụ chuyên môn
責務
せきむ
nhiệm vụ; nghĩa vụ
務め
つとめ
dịch vụ; nhiệm vụ; công việc; trách nhiệm
勤め
つとめ
dịch vụ; nhiệm vụ; công việc; trách nhiệm
役割
やくわり
phân vai; phân công (phân bổ) vai trò; nhiệm vụ
役割り
やくわり
phân vai; phân công (phân bổ) vai trò; nhiệm vụ
役回り
やくまわり
vai trò; phần việc; công việc; nhiệm vụ
お役目
おやくめ
nhiệm vụ công
タックス
thuế
任
にん
nghĩa vụ; trách nhiệm
任務
にんむ
nhiệm vụ; chức năng; sứ mệnh
公租
こうそ
thuế công
公課
こうか
thuế công
収税
しゅうぜい
thu thuế
寄与
きよ
đóng góp; phục vụ
役柄
やくがら
vai trò
徴税
ちょうぜい
thu thuế; đánh thuế
本分
ほんぶん
bổn phận
租税
そぜい
thuế
税
ぜい
thuế
税金
ぜいきん
thuế; nghĩa vụ
義務
ぎむ
nghĩa vụ; trách nhiệm
職分
しょくぶん
nhiệm vụ; nghề nghiệp
職掌
しょくしょう
nhiệm vụ chính thức; chức vụ; chức năng
課税
かぜい
đánh thuế
責め
せめ
trách nhiệm; nghĩa vụ; đổ lỗi
責任
せきにん
nhiệm vụ; trách nhiệm (bao gồm giám sát nhân viên)
賦税
ふぜい
thuế khóa
賦課
ふか
thuế; sự áp đặt
Xem thêm