Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
職分
[Chức Phân]
しょくぶん
🔊
Danh từ chung
nhiệm vụ; nghề nghiệp
Hán tự
職
Chức
công việc; việc làm
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
Từ liên quan đến 職分
職務
しょくむ
nhiệm vụ chuyên môn
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
任
にん
nghĩa vụ; trách nhiệm
任務
にんむ
nhiệm vụ; chức năng; sứ mệnh
役
えき
chiến tranh; chiến dịch; trận chiến
役目
やくめ
nhiệm vụ; vai trò; chức năng
お勤め
おつとめ
công việc
お役目
おやくめ
nhiệm vụ công
タスク
nhiệm vụ
作業
さぎょう
công việc; hoạt động; nhiệm vụ
務め
つとめ
dịch vụ; nhiệm vụ; công việc; trách nhiệm
勤め
つとめ
dịch vụ; nhiệm vụ; công việc; trách nhiệm
役儀
やくぎ
vai trò; nhiệm vụ; trách nhiệm
御勤め
おつとめ
công việc
御役目
おやくめ
nhiệm vụ công
本分
ほんぶん
bổn phận
業務
ぎょうむ
kinh doanh; công việc; hoạt động; dịch vụ; nhiệm vụ
課業
かぎょう
bài tập; bài học
課題
かだい
chủ đề; đề tài; vấn đề
責務
せきむ
nhiệm vụ; nghĩa vụ
Xem thêm