課題 [Khóa Đề]

かだい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chung

chủ đề; đề tài; vấn đề

JP: その学生がくせい自分じぶん課題かだい専念せんねんした。

VI: Sinh viên đó đã tập trung vào bài tập của mình.

Danh từ chung

bài tập về nhà; bài tập

JP: わたしはとうとうこの課題かだいえた。

VI: Cuối cùng tôi đã hoàn thành bài tập này.

Danh từ chung

nhiệm vụ; thách thức; vấn đề; câu hỏi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

課題かだいわった?
Bạn đã hoàn thành bài tập chưa?
数学すうがく課題かだいわったよ。
Tôi đã hoàn thành bài tập toán.
ふははは!やっとこの課題かだいおわったぜ!さぁつぎ課題かだいでもやるべぇか。
Ha ha ha! Cuối cùng tôi cũng hoàn thành bài tập này rồi! Giờ thì làm bài tiếp theo thôi.
明日あした課題かだいなにですか。
Bài tập ngày mai là gì?
課題かだいはまだわっていない。
Bài tập vẫn chưa xong.
先生せんせいこの課題かだいおもぎるよ!
Thưa giáo viên, bài tập này quá nặng!
わたしはついに課題かだいわらせた。
Tôi cuối cùng đã hoàn thành bài tập.
冬休ふゆやすみくらい課題かだいから解放かいほうされたい。
Tôi muốn được giải phóng khỏi bài tập về nhà ít nhất là trong kỳ nghỉ đông.
おお学生がくせい課題かだいしそこなった。
Nhiều sinh viên đã không nộp bài tập.
先生せんせいわたしたちの課題かだい添削てんさくします。
Thầy giáo sẽ sửa bài tập của chúng tôi.

Hán tự

Từ liên quan đến 課題

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 課題
  • Cách đọc: かだい
  • Loại từ: danh từ (名詞)
  • Nhịp âm (pitch accent): 0 (heiban, bằng giọng)
  • JLPT: N2
  • Sắc thái: học thuật, kinh doanh, trang trọng; trong trường học và đời thường vẫn dùng tự nhiên
  • Khái quát: “nhiệm vụ/bài tập/chủ đề được giao” hoặc “vấn đề/điểm cần giải quyết, thách thức”
  • Collocation tiêu biểu: 課題を出す・与える・提示する/課題に取り組む/課題を解決する/課題が残る・山積する/今後の課題/喫緊の課題/重要課題/研究課題/課題設定/課題認識/課題抽出/課題図書/課題曲

2. Ý nghĩa chính

  • Bài tập, nhiệm vụ được giao: yêu cầu phải làm trong học tập hay công việc.
    Ví dụ: レポートの課題, 週末までの課題
  • Vấn đề, thách thức cần giải quyết: điểm tồn tại, mục tiêu cải thiện. Không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực, thiên về “việc phải làm cho tốt hơn”.
    Ví dụ: 人手不足は大きな課題だ, 品質面の課題が残る
  • Chủ đề, đề tài nghiên cứu/sáng tác: nội dung được chọn hay giao để đào sâu.
    Ví dụ: 研究課題, 卒論の課題設定
  • Tác phẩm/đề mục được chỉ định trong nghệ thuật/giáo dục: 課題曲 (bản nhạc bắt buộc), 課題図書 (sách được chỉ định).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 課題 vs 問題: 問題 nhấn mạnh “vấn đề/sự cố/câu hỏi” (hàm ý tiêu cực mạnh hơn). 課題 là “điểm cần giải quyết/việc phải làm”, trung tính hơn và mang tính xây dựng.
  • 課題 vs 宿題: 宿題 là “bài tập về nhà” (trường phổ thông). 課題 rộng hơn, dùng cho đại học, công ty, dự án; có thể là nhiệm vụ, đề tài, hoặc thách thức.
  • 課題 vs テーマ: テーマ là “chủ đề” nói chung (trung lập, không hàm ý phải giải quyết). 課題 là chủ đề/nội dung kèm “đầu việc” cần xử lý.
  • 課題 vs タスク: タスク là “task” cụ thể, có đơn vị nhỏ, quản trị tiến độ. 課題 thường ở tầng khái niệm/định hướng, có thể gồm nhiều タスク.
  • Quan hệ từ gốc: 動詞 課す(かす) “áp, giao (nhiệm vụ/thuế/phạt)” → danh từ hợp tố với tạo thành 課題 “đề mục được giao”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

Ngữ pháp – mẫu câu thường gặp

  • 課題を出す/与える/提示する: giao/đưa ra nhiệm vụ, bài tập
  • 課題に取り組む/向き合う: nỗ lực xử lý, đối diện với thách thức
  • 課題を解決する/克服する: giải quyết, khắc phục
  • 課題が残る/山積(さんせき)する: còn tồn tại/đang chồng chất
  • 今後の課題/喫緊の課題/最大の課題: vấn đề sắp tới/khẩn cấp/lớn nhất
  • 〜を課題として〜が課題だ課題の抽出・設定・共有

Ngữ cảnh sử dụng

  • Học thuật/giáo dục: bài tập, đề tài, sách/bản nhạc chỉ định.
  • Kinh doanh/chính sách: xác định “課題” để lập kế hoạch, cải tiến. Ưu chuộng hơn “問題” vì sắc thái xây dựng.
  • Đời thường: dùng khi nói mục tiêu cải thiện bản thân: 自分の課題, 発音は私の課題だ.

Lưu ý sắc thái

  • “課題” trung tính, hướng hành động; “問題” dễ nghe tiêu cực. Trong báo cáo nên viết “課題の洗い出し・優先度付け”.
  • Tránh dùng “あなたの課題” trực diện trong giao tiếp thông thường; lịch sự hơn: 改善すべき点今後の課題.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại Nghĩa tiếng Việt Ghi chú sắc thái
問題(もんだい) danh từ vấn đề, câu hỏi, sự cố Tiêu cực hơn; cũng là “bài toán/câu hỏi”.
宿題(しゅくだい) danh từ bài tập về nhà Phổ thông; 課題 bao quát rộng hơn.
テーマ danh từ chủ đề Trung lập; không nhất thiết phải giải quyết.
タスク danh từ tác vụ, task Đơn vị việc cụ thể, quản trị dự án.
任務(にんむ) danh từ nhiệm vụ Trang trọng, mang tính bổn phận/tổ chức.
課す(かす) động từ áp đặt, giao (nhiệm vụ/thuế/phạt) Từ gốc liên hệ nghĩa “giao/áp”.
改善点(かいぜんてん) danh từ điểm cần cải thiện Gần nghĩa với “課題点”.
解決(かいけつ) danh từ/động danh giải quyết Thường là kết quả đối lập với “課題が残る”.
成果(せいか) danh từ thành quả Đối ứng sau khi xử lý課題.
強み(つよみ) danh từ điểm mạnh Đối lập với “課題点・弱み”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (カ): bộ 言 (ngôn) + 果 (quả). Nghĩa: “giao/áp”, “bài học”, “bộ phận/phòng” (課長), “thuế/áp thuế” (課税), “giao nhiệm vụ” (課す).
  • (ダイ): gồm 是 + 頁 (hiệt, “đầu”). Nghĩa: “đầu đề, đề mục, đề bài” (題名, 出題, 問題).
  • 課題 là hợp tố Hán Nhật (音読み カ・ダイ): “đề mục được giao/áp xuống” → nhiệm vụ, bài tập; chuyển nghĩa rộng thành “điểm cần giải quyết”.
  • Thường tạo hợp ngữ: 課題解決/課題設定/研究課題/課題曲/課題図書/課題管理.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong môi trường Nhật, “課題” là từ khóa để nói về cải tiến liên tục. Khi viết báo cáo hay thuyết trình, nêu “現状・課題・打ち手・効果” giúp thông điệp rõ ràng và tránh cảm giác tiêu cực của “問題”. Với dịch thuật, hãy cân nhắc ngữ cảnh: “assignment/bài tập” trong giáo dục, “issue/challenge/thách thức” trong kinh doanh, và “đề tài/chủ đề” trong nghiên cứu. Cụm “課題意識を持つ” diễn tả tinh thần chủ động nhận diện và xử lý vấn đề; rất Nhật Bản trong tư duy cải tiến. Khi phản hồi cá nhân, dùng “今後の課題” hay “改善点” lịch sự và định hướng giải pháp hơn là phán xét.

8. Câu ví dụ

  • 教授から来週までの課題が出された。
    Giáo sư đã giao bài tập hạn đến tuần sau.
  • 新製品にはいくつかの品質上の課題が残っている。
    Ở sản phẩm mới vẫn còn vài vấn đề về chất lượng.
  • 最大の課題は人手不足だ。
    Thách thức lớn nhất là thiếu nhân lực.
  • 本日の会議では今後の課題を整理します。
    Trong cuộc họp hôm nay chúng ta sẽ hệ thống hóa các vấn đề sắp tới.
  • この研究の課題はサンプル数の少なさにある。
    Hạn chế/điểm cần khắc phục của nghiên cứu này là số mẫu ít.
  • チーム全員で課題に取り組もう。
    Cả đội cùng chung tay xử lý các đầu việc nhé.
  • 喫緊の課題としてコスト削減が挙げられる。
    Cắt giảm chi phí được nêu là nhiệm vụ cấp bách.
  • ピアノの試験に向けて課題曲を毎日練習している。
    Tôi luyện bản nhạc bắt buộc mỗi ngày để thi piano.
  • 面接で「現在の課題は何ですか」と尋ねられた。
    Trong phỏng vấn tôi được hỏi “Hiện tại thách thức của bạn là gì?”.
  • 現状の課題を洗い出し、優先順位をつけましょう。
    Hãy liệt kê các vấn đề hiện trạng và đặt độ ưu tiên.
  • 今日は宿題はないが、自由研究の課題が出ている。
    Hôm nay không có bài tập về nhà, nhưng có đề tài nghiên cứu tự do được giao.
💡 Giải thích chi tiết về từ 課題 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?