Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
調査報告
[Điều Tra Báo Cáo]
ちょうさほうこく
🔊
Danh từ chung
báo cáo điều tra
Hán tự
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
査
Tra
điều tra
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo
Từ liên quan đến 調査報告
つづり方
つづりかた
(cách) viết văn
コンポジション
sáng tác
ペイパー
giấy
ペーパ
ペーば
vòng phía bắc
ペーパー
pH
リポート
báo cáo; bài viết
レポート
báo cáo; bài viết
主題
しゅだい
chủ đề; đề tài
作文
さくぶん
viết (bài luận, văn xuôi, v.v.); sáng tác
報告書
ほうこくしょ
báo cáo (viết)
撰文
せんぶん
viết (bia mộ, lời tựa, v.v.); sáng tác; bia mộ; khắc chữ
文章
ぶんしょう
văn bản
綴り方
つづりかた
(cách) viết văn
綴方
つづりかた
(cách) viết văn
詩書
ししょ
sách thơ
課題
かだい
chủ đề; đề tài; vấn đề
調書
ちょうしょ
biên bản; hồ sơ
論文
ろんぶん
luận văn
Xem thêm