文章 [Văn Chương]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000
Danh từ chung
văn bản
JP: 彼の文章はとても主観的だ。
VI: Bài viết của anh ấy rất chủ quan.
Danh từ chung
câu văn
JP: 次の文章を日本語に直しなさい。
VI: Hãy dịch đoạn văn sau sang tiếng Nhật.
🔗 文・ぶん
Danh từ chung
văn bản
JP: 彼の文章はとても主観的だ。
VI: Bài viết của anh ấy rất chủ quan.
Danh từ chung
câu văn
JP: 次の文章を日本語に直しなさい。
VI: Hãy dịch đoạn văn sau sang tiếng Nhật.
🔗 文・ぶん
- Đơn vị văn bản có cấu trúc (từ một đoạn văn đến cả bài viết). Khác với “文(ぶん)” là một câu đơn lẻ, “文章” thường chỉ một cụm câu liên kết thành mạch.
- Cũng dùng để nói về kỹ năng/cách viết: 文章がうまい(viết hay), 文章が硬い(văn phong cứng), 文章が冗長(dài dòng).
- Thường đi với động từ: 文章を書く/直す(書き直す)/要約する/添削する/推敲する/読む.
- Diễn tả chất lượng: 分かりやすい文章・説得力のある文章・冗長な文章・自然な文章.
- Ngữ cảnh phổ biến: học thuật (論文の文章), công việc (報告書の文章), truyền thông (ウェブ記事の文章), thi cử JLPT (読解の文章).
- Phân biệt phong cách: 書き言葉 vs 話し言葉, 文語的 vs 口語的.
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 文 | Phân biệt | Câu | Đơn vị nhỏ hơn 文章. |
| 文書 | Gần nghĩa | Văn bản, tài liệu | Sắc thái hành chính/chính thức. |
| 記事 | Liên quan | Bài báo | Nội dung truyền thông, báo chí. |
| 作文 | Liên quan | Bài văn | Bài tập viết của học sinh. |
| テキスト/本文 | Liên quan | Văn bản / Phần nội dung chính | Dùng rộng rãi trong xuất bản và CNTT. |
| 会話・口頭・話し言葉 | Đối nghĩa (ngữ dụng) | Hội thoại/miệng/nói | Đối lập với ngôn ngữ viết (文章). |
| 文体 | Liên quan | Văn phong | Cách thức biểu đạt của 文章. |
- 文: văn chương, chữ viết, hoa văn; liên hệ đến khái niệm “văn”.
- 章: chương, mục; phần cấu trúc trong tác phẩm.
→ 文章 gợi nghĩa “chữ viết có cấu trúc/chương mục”, tức một đơn vị văn bản hoàn chỉnh hơn một câu.
Khi viết 文章 tự nhiên bằng tiếng Nhật, hãy chú ý: câu ngắn gọn, chủ vị rõ ràng, hạn chế dịch từng chữ từ tiếng Việt. Thay vì kéo dài bằng liên từ, ưu tiên chia câu và dùng 接続表現 (しかし、つまり、たとえば…). Đừng quên 句読点 (dấu chấm phẩy kiểu Nhật) và thao tác 推敲/添削: đọc to, cắt “冗長”, thêm ví dụ cụ thể để tăng “説得力”.
Bạn thích bản giải thích này?