1. Thông tin cơ bản
- Từ: 著作(ちょさく)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: tác phẩm (do tác giả sáng tạo); việc trước tác
- Lĩnh vực: văn học, học thuật, luật sở hữu trí tuệ
- JLPT: khoảng N1
- Collocation: 著作権, 著作物, 著作集, 学術著作, 著作を発表する, 著作者
2. Ý nghĩa chính
- Chỉ tác phẩm do tác giả sáng tạo (sách, bài nghiên cứu, nhạc, mỹ thuật...), hoặc hành vi trước tác. Trong pháp lý, xuất hiện trong các tổ hợp như 著作権 (quyền tác giả), 著作物 (tác phẩm được bảo hộ).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 作品: “tác phẩm” nói rộng (nghệ thuật, văn hóa), sắc thái thông dụng hơn. 著作 thiên về văn bản/học thuật/pháp lý.
- 著書: “tác phẩm sách” của tác giả (đã xuất bản thành sách). 著作 rộng hơn, không chỉ sách.
- 著述: văn viết, trước tác (văn phong cổ/trang trọng).
- 論文: bài luận; là một loại cụ thể trong phạm vi 著作 (khi xét theo quyền tác giả).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng độc lập: 彼の代表的な著作は何ですか。 (Tác phẩm tiêu biểu của ông ấy là gì?)
- Trong pháp lý/quản trị: 著作権を侵害する, 著作物の利用許諾.
- Trong học thuật: 学術著作を刊行する, 近年の著作における主張.
- Trang trọng, sách vở; trong đời thường nói “作品/本/論文”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 作品 | Đồng nghĩa gần | tác phẩm | Phổ thông, bao quát nghệ thuật. |
| 著書 | Liên quan | trước tác (sách) | Nhấn dạng “sách” do tác giả viết. |
| 著作権 | Tổ hợp | quyền tác giả | Thuật ngữ pháp lý. |
| 著作物 | Tổ hợp | tác phẩm (đối tượng bảo hộ) | Định nghĩa pháp lý. |
| 論文 | Thuộc loại | bài luận, nghiên cứu | Một dạng cụ thể của 著作. |
| 無断転載 | Đối chiếu | tái đăng trái phép | Liên quan xâm phạm 著作権. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 著: “nổi bật, trước tác, viết”. Âm On: チョ.
- 作: “làm, sáng tác”. Âm On: サク.
- Hợp nghĩa: “trước tác/sáng tác ra tác phẩm”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Nếu nói chuyện đời thường về “tác phẩm”, 作品 tự nhiên hơn. 著作 mang sắc thái pháp lý/học thuật; khi nhắc quyền và cấp phép, hãy ưu tiên các tổ hợp 著作権, 著作物, 著作者人格権 để đúng bối cảnh.
8. Câu ví dụ
- 彼の代表的な著作は環境政策に関するものだ。
Tác phẩm tiêu biểu của ông ấy liên quan đến chính sách môi trường.
- 著作権を侵害すると罰則の対象になる。
Nếu xâm phạm quyền tác giả sẽ bị xử phạt.
- 最新の著作はデータ倫理について論じている。
Tác phẩm mới nhất bàn về đạo đức dữ liệu.
- この論文は彼女の主要な著作に位置づけられる。
Bài luận này được xem là một trong những tác phẩm chính của cô ấy.
- 古典籍の著作を校訂して出版した。
Đã hiệu đính và xuất bản tác phẩm cổ điển.
- 本著作では方法論の限界を明らかにした。
Trong tác phẩm này đã làm rõ giới hạn của phương pháp luận.
- 学術著作の引用は出典を明記すること。
Khi trích dẫn tác phẩm học thuật phải ghi rõ nguồn.
- 彼の著作集が全集として刊行された。
Tuyển tập tác phẩm của ông ấy đã được xuất bản thành toàn tập.
- 第三者の著作物を無断で使用してはいけない。
Không được sử dụng tác phẩm của bên thứ ba khi chưa được phép.
- この著作は多言語に翻訳されている。
Tác phẩm này đã được dịch ra nhiều ngôn ngữ.