発行 [Phát Hành]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
xuất bản (báo, tạp chí, sách, v.v.); phát hành
JP: この地方新聞は週に1回発行される。
VI: Tờ báo địa phương này được phát hành mỗi tuần một lần.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
phát hành (tiền giấy, trái phiếu, hộ chiếu, v.v.)
JP: 新しい切手が来週発行される。
VI: Tem mới sẽ được phát hành vào tuần sau.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: Tin học
tổ chức (một sự kiện)