1. Thông tin cơ bản
- Từ: 書籍
- Cách đọc: しょせき
- Loại từ: Danh từ
- Độ trang trọng: Trang trọng/viết; dùng trong ngành xuất bản, thư viện, hành chính
- Phạm vi: Ấn phẩm dạng sách (bản in và cả điện tử trong một số tổ hợp từ)
2. Ý nghĩa chính
“書籍” nghĩa là “sách, ấn phẩm sách”, mang sắc thái trang trọng hơn 本. Dùng để chỉ sách như một loại ấn phẩm trong hệ thống xuất bản, lưu thông, quản lý thư viện. Trong tổ hợp như 電子書籍, có thể bao gồm cả sách điện tử.
3. Phân biệt
- 本 vs 書籍: 本 là từ chung, thường ngày; 書籍 trang trọng, mang tính “danh mục/ấn phẩm”.
- 図書: gần nghĩa với 書籍 nhưng dùng trong ngữ cảnh “thư viện/giáo dục” (図書館, 図書委員).
- 書物: văn chương, hơi cổ điển; 書籍 thì trung tính, hành chính.
- 雑誌・新聞: là ấn phẩm định kỳ, khác loại với 書籍 (không phải “đối nghĩa”).
- 単行本 vs 文庫本: đều là 書籍; 单行本 (bản khổ lớn, bìa cứng/mềm), 文庫本 (khổ nhỏ bỏ túi).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Hoạt động xuất bản: 書籍を出版/刊行する, 書籍化(chuyển thành sách), 書籍版.
- Phân phối/bán: 書籍流通, 書籍売り場, 書籍コーナー, 書籍ランキング.
- Thông tin/siêu dữ liệu: 書籍名, 書誌情報, 書籍情報, 新刊書籍.
- Điện tử: 電子書籍(sách điện tử), 電子書籍リーダー.
- Khác: 古書籍(sách cũ, cổ bản), 書籍代(tiền sách).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 本(ほん) |
Gần nghĩa |
Quyển sách |
Thông dụng, đời thường hơn 書籍. |
| 図書(としょ) |
Gần nghĩa |
Thư sách |
Dùng trong bối cảnh thư viện/giáo dục. |
| 書物(しょもつ) |
Gần nghĩa (sách vở) |
Sách vở |
Sắc thái văn chương, cổ điển. |
| 出版物(しゅっぱんぶつ) |
Liên quan |
Ấn phẩm xuất bản |
Phạm vi rộng hơn, gồm sách, tạp chí, báo. |
| 電子書籍 |
Biến thể/loại |
Sách điện tử |
Hình thái số của 書籍. |
| 雑誌(ざっし) |
Khác loại |
Tạp chí |
Ấn phẩm định kỳ, không phải sách. |
| 新聞(しんぶん) |
Khác loại |
Báo |
Ấn phẩm tin tức hàng ngày/định kỳ. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 書: “viết; sách”. Hình ý cây bút và nét chữ.
- 籍: “tịch; sổ bộ, đăng bạ”, mở rộng nghĩa tới “bản ghi/ấn phẩm”.
- Cấu tạo: Từ Hán Nhật, âm On: しょ + せき → 書籍(しょせき).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết trang trọng (hồ sơ, thông báo cửa hàng, bài giới thiệu), dùng 書籍 sẽ tự nhiên hơn “本”. Trong ngành xuất bản Nhật, bạn sẽ gặp các từ như 版元(nhà xuất bản), 取次(đơn vị trung gian phân phối), 書店(hiệu sách)— tất cả xoay quanh vòng đời của 書籍. Gần đây, “web小説の書籍化” (chuyển truyện web thành sách) là xu hướng phổ biến.
8. Câu ví dụ
- 新しい書籍を来月刊行します。
Chúng tôi sẽ phát hành cuốn sách mới vào tháng sau.
- この書籍は教育現場で広く使われている。
Ấn phẩm này được dùng rộng rãi trong môi trường giáo dục.
- 話題作が書籍化され、すぐ重版になった。
Tác phẩm gây chú ý được xuất bản thành sách và ngay lập tức tái bản.
- 駅前の店に技術系の書籍が充実している。
Cửa hàng trước ga có nhiều sách kỹ thuật phong phú.
- 購入した書籍のレシートを保管してください。
Vui lòng giữ hóa đơn cho cuốn sách đã mua.
- 図書館で関連する書籍を数点探した。
Tôi đã tìm vài đầu sách liên quan ở thư viện.
- 書籍タイトルと著者名を正しく入力してください。
Hãy nhập đúng tiêu đề sách và tên tác giả.
- 研究成果をまとめた書籍が学会から出た。
Một cuốn sách tổng hợp kết quả nghiên cứu đã được hội học thuật xuất bản.
- このテーマの入門書籍はありますか。
Có sách nhập môn về chủ đề này không?
- 紙の書籍と電子書籍を併用している。
Tôi dùng cả sách giấy và sách điện tử.