1. Thông tin cơ bản
- Từ: 作
- Cách đọc: さく
- Từ loại: Danh từ; hậu tố danh từ (gắn sau tác phẩm, tên người, phân loại tác phẩm)
- Hán tự: 作(làm, tạo ra)
- Ngữ vực: văn học-nghệ thuật, điện ảnh, trưng bày, phê bình
- Ghi chú: Dùng rất thường với nghĩa “tác phẩm/phiên bản” như 新作, 代表作, 受賞作, 著者名+作
2. Ý nghĩa chính
作 là danh từ/hậu tố chỉ “tác phẩm” (một bộ phim, tiểu thuyết, bức tranh…). Ví dụ: 新作(tác phẩm mới), 前作(tác phẩm trước), 代表作(tác phẩm tiêu biểu), A氏作(tác phẩm do ông/bà A sáng tác)。
3. Phân biệt
- 作 vs 作品: 作品 trang trọng và độc lập hơn (“tác phẩm” nói chung). 作 thường làm hậu tố trong tiêu đề, danh sách, chú thích triển lãm.
- 作 vs 著作/著作物: 著作(tác phẩm do tác giả sáng tạo) nhấn mạnh quyền tác giả; 作 thiên về nhãn gọi từng “bản tác phẩm”.
- 作 vs 新作/旧作: 新作 là “tác phẩm mới”, 旧作 là “tác phẩm cũ”; đều dùng 作 như hậu tố.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu chú thích: 「村上春樹作『○○』」= “Tác phẩm ‘○○’ của Haruki Murakami”.
- Trong điện ảnh: 監督作(tác phẩm của đạo diễn), デビュー作(tác phẩm đầu tay), 受賞作(tác phẩm đoạt giải).
- Trong phê bình/nghiên cứu: 代表作, 初期作, 中期作, 後期作 để phân thời kỳ sáng tác.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 作品 |
Đồng nghĩa gần |
Tác phẩm |
Trang trọng, độc lập; không chỉ là hậu tố |
| 名作/傑作 |
Liên quan |
Danh tác/kiệt tác |
Đánh giá chất lượng của tác phẩm |
| 新作/旧作/前作 |
Liên quan |
Tác phẩm mới/cũ/trước |
Phân loại theo thời điểm phát hành |
| 著作/著作物 |
Liên quan pháp lý |
Tác phẩm (theo luật) |
Liên quan đến quyền tác giả |
| 駄作 |
Tương phản đánh giá |
Tác phẩm dở |
Trái nghĩa sắc thái với 名作, không phải đối nghĩa của “作” tự thân |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 作: gốc nghĩa “làm/đổi công thành vật” → mở rộng sang “tác phẩm do làm ra”.
- Là đơn Kanji dùng làm hậu tố, rất linh hoạt trong kết hợp danh từ.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc ghi chú trong bảo tàng hay credit phim Nhật, bạn sẽ gặp cách gắn 作 ngay sau tên người: 「○○作」, không cần thêm の. Cảm giác ngắn gọn, trang trọng, rất “phong cách chú thích” của tiếng Nhật.
8. Câu ví dụ
- これは彼の初期の作だ。
Đây là một tác phẩm thời kỳ đầu của anh ấy.
- 受賞作が美術館に展示されている。
Tác phẩm đoạt giải đang được trưng bày trong bảo tàng.
- 新作の公開日は来月だ。
Ngày phát hành tác phẩm mới là tháng sau.
- この小説は彼の代表作として知られる。
Tiểu thuyết này được biết đến như tác phẩm tiêu biểu của anh ấy.
- 村上春樹作の短編を読んだ。
Tôi đã đọc một truyện ngắn do Haruki Murakami sáng tác.
- 本作は前作の続編にあたる。
Tác phẩm này là phần tiếp theo của tác phẩm trước.
- 監督作としては珍しいジャンルだ。
Với tư cách là tác phẩm của vị đạo diễn này, thể loại này khá hiếm.
- 彼の最新作は大ヒットした。
Tác phẩm mới nhất của anh ấy đã đại thành công.
- デビュー作から作風が大きく変わった。
Phong cách sáng tác đã thay đổi nhiều kể từ tác phẩm đầu tay.
- この展覧会では未発表作も公開される。
Tại triển lãm này cũng công bố cả tác phẩm chưa từng công bố.