[Tác]

さく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố

tác phẩm (nghệ thuật); sản phẩm; sản xuất

JP: このはモネのさくとされている。

VI: Bức tranh này được cho là của Monet.

Danh từ chung

thu hoạch; mùa màng; sản lượng; canh tác; cày cấy

Danh từ chung

kỹ thuật

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

『ハリーポッター』の6さくたいな。
Tôi muốn xem phần thứ sáu của "Harry Potter".
かれ最新さいしんさくだいヒットした。
Tác phẩm mới nhất của anh ấy đã thành công rực rỡ.
かれ最新さいしんさくおもむきことにする。
Tác phẩm mới nhất của anh ấy mang một phong cách khác biệt.
さくはレベルが一段いちだんじょうでした。
Tác phẩm thứ ba đã ở một đẳng cấp cao hơn.
『ハリー・ポッター』のだい6さくたい。
Tôi muốn xem phần thứ sáu của "Harry Potter".
ホワイト教授きょうじゅ去年きょねん処女しょじょさく出版しゅっぱんした。
Giáo sư White đã xuất bản tác phẩm đầu tay vào năm ngoái.
かれ最新さいしんさく小説しょうせつはおもしろいとおもった。
Tôi nghĩ rằng tiểu thuyết mới nhất của anh ấy thật thú vị.
かれ処女しょじょさく作家さっかとしてのした。
Anh ấy đã nổi tiếng như một nhà văn với tác phẩm đầu tay.
赤川あかがわ次郎じろう小説しょうせつを480さく以上いじょうきました。
Akagawa Jirō đã viết hơn 480 tác phẩm tiểu thuyết.
このかれさくとされている。
Bài thơ này được cho là do anh ấy sáng tác.

Hán tự

Từ liên quan đến 作

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 作
  • Cách đọc: さく
  • Từ loại: Danh từ; hậu tố danh từ (gắn sau tác phẩm, tên người, phân loại tác phẩm)
  • Hán tự: 作(làm, tạo ra)
  • Ngữ vực: văn học-nghệ thuật, điện ảnh, trưng bày, phê bình
  • Ghi chú: Dùng rất thường với nghĩa “tác phẩm/phiên bản” như 新, 代表, 受賞, 著者名+

2. Ý nghĩa chính

là danh từ/hậu tố chỉ “tác phẩm” (một bộ phim, tiểu thuyết, bức tranh…). Ví dụ: 新(tác phẩm mới), 前(tác phẩm trước), 代表(tác phẩm tiêu biểu), A氏(tác phẩm do ông/bà A sáng tác)。

3. Phân biệt

  • vs 作品: 作品 trang trọng và độc lập hơn (“tác phẩm” nói chung). thường làm hậu tố trong tiêu đề, danh sách, chú thích triển lãm.
  • vs 著作/著作物: 著作(tác phẩm do tác giả sáng tạo) nhấn mạnh quyền tác giả; thiên về nhãn gọi từng “bản tác phẩm”.
  • vs 新作/旧作: 新 là “tác phẩm mới”, 旧 là “tác phẩm cũ”; đều dùng như hậu tố.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu chú thích: 「村上春樹『○○』」= “Tác phẩm ‘○○’ của Haruki Murakami”.
  • Trong điện ảnh: 監督(tác phẩm của đạo diễn), デビュー(tác phẩm đầu tay), 受賞(tác phẩm đoạt giải).
  • Trong phê bình/nghiên cứu: 代表, 初期, 中期, 後期 để phân thời kỳ sáng tác.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
作品 Đồng nghĩa gần Tác phẩm Trang trọng, độc lập; không chỉ là hậu tố
名作/傑作 Liên quan Danh tác/kiệt tác Đánh giá chất lượng của tác phẩm
新作/旧作/前作 Liên quan Tác phẩm mới/cũ/trước Phân loại theo thời điểm phát hành
著作/著作物 Liên quan pháp lý Tác phẩm (theo luật) Liên quan đến quyền tác giả
駄作 Tương phản đánh giá Tác phẩm dở Trái nghĩa sắc thái với 名作, không phải đối nghĩa của “作” tự thân

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 作: gốc nghĩa “làm/đổi công thành vật” → mở rộng sang “tác phẩm do làm ra”.
  • Là đơn Kanji dùng làm hậu tố, rất linh hoạt trong kết hợp danh từ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc ghi chú trong bảo tàng hay credit phim Nhật, bạn sẽ gặp cách gắn ngay sau tên người: 「○○」, không cần thêm の. Cảm giác ngắn gọn, trang trọng, rất “phong cách chú thích” của tiếng Nhật.

8. Câu ví dụ

  • これは彼の初期のだ。
    Đây là một tác phẩm thời kỳ đầu của anh ấy.
  • 受賞が美術館に展示されている。
    Tác phẩm đoạt giải đang được trưng bày trong bảo tàng.
  • の公開日は来月だ。
    Ngày phát hành tác phẩm mới là tháng sau.
  • この小説は彼の代表として知られる。
    Tiểu thuyết này được biết đến như tác phẩm tiêu biểu của anh ấy.
  • 村上春樹の短編を読んだ。
    Tôi đã đọc một truyện ngắn do Haruki Murakami sáng tác.
  • は前の続編にあたる。
    Tác phẩm này là phần tiếp theo của tác phẩm trước.
  • 監督としては珍しいジャンルだ。
    Với tư cách là tác phẩm của vị đạo diễn này, thể loại này khá hiếm.
  • 彼の最新は大ヒットした。
    Tác phẩm mới nhất của anh ấy đã đại thành công.
  • デビューから作風が大きく変わった。
    Phong cách sáng tác đã thay đổi nhiều kể từ tác phẩm đầu tay.
  • この展覧会では未発表も公開される。
    Tại triển lãm này cũng công bố cả tác phẩm chưa từng công bố.
💡 Giải thích chi tiết về từ 作 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?