工作 [Công Tác]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
thủ công
JP: 彼は工作に熟練している。
VI: Anh ấy rất thành thạo trong việc chế tạo.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
công việc; sản xuất
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
thao tác; điều khiển
JP: 会計係が逮捕されたが、原因は彼の裏帳簿工作だという噂があった。
VI: Người phụ trách kế toán đã bị bắt, có tin đồn rằng nguyên nhân là do anh ta làm sổ sách giả.