構成 [Cấu Thành]

こうせい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

cấu trúc

JP: 我々われわれのヨットクラブは10人じゅうにんのメンバーで構成こうせいされている。

VI: Câu lạc bộ du thuyền của chúng ta có 10 thành viên.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

自分じぶんのウェブサイトの構成こうせいえた。
Tôi đã thay đổi cấu trúc trang web của mình.
家族かぞく社会しゃかい最小さいしょう構成こうせい単位たんいである。
Gia đình là đơn vị cơ bản nhỏ nhất của xã hội.
この小説しょうせつ三部さんぶ構成こうせいだ。
Cuốn tiểu thuyết này có ba phần.
アイヌじん家族かぞく構成こうせい研究けんきゅうしました。
Tôi đã nghiên cứu về cấu trúc gia đình của người Ainu.
家族かぞく社会しゃかいもっとも重要じゅうよう構成こうせい単位たんいである。
Gia đình là đơn vị quan trọng nhất của xã hội.
個人こじん地域ちいき社会しゃかい基本きほんてき構成こうせい要素ようそである。
Cá nhân là thành phần cơ bản của cộng đồng.
委員いいんかい12人じゅうににん構成こうせいいんからる。
Ủy ban được thành lập từ mười hai thành viên.
国家こっかはこれを構成こうせいする個人こじんからできている。
Quốc gia được tạo thành từ các cá nhân.
これらのものがバランスのとれた食事しょくじ構成こうせいする。
Những thứ này tạo thành một bữa ăn cân bằng.
アメリカがっしゅうこくは50しゅうから構成こうせいされている。
Hoa Kỳ bao gồm 50 tiểu bang.

Hán tự

Từ liên quan đến 構成

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 構成(こうせい)
  • Loại từ: danh từ + する(構成する)
  • Nghĩa khái quát: cấu thành, cấu tạo; bố cục, sự tổ chức thành phần
  • Độ trang trọng: trung tính đến trang trọng; dùng trong kỹ thuật, văn chương, tổ chức
  • Quán dụng: 家族構成, 構成比, 組織構成, システム構成, 文章の構成, チームを構成する

2. Ý nghĩa chính

  • Sự kết hợp các bộ phận thành một tổng thể: thành phần, tỉ trọng, cấu thành.
  • Bố cục/thiết kế tổ chức của văn bản, bài nói, hệ thống.
  • Động từ: 構成する(cấu thành, tổ hợp nên).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 構造: “kết cấu” bên trong, nhấn quan hệ/khung xương; 構成: “thành phần + cách sắp xếp”.
  • 編成: “biên chế/sắp đội hình” (lịch phát sóng, đội ngũ), thiên tổ chức vận hành.
  • 構築: “xây dựng” hệ thống/kiến trúc (tạo nên từ đầu), khác với mô tả 構成 hiện có.
  • 組成: “thành phần” trong hóa học/vật liệu; 構成 dùng rộng hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • N + の + 構成: クラスの構成, 社員の年齢構成, 家族構成.
  • 数字と相性 tốt: 構成比(tỉ trọng), 構成割合.
  • 文章/発表: 文章の構成を考える, 三部構成(cấu trúc ba phần).
  • Tha động từ: チームを構成する = tạo/ghép thành đội.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
構造 Phân biệt Kết cấu Nhấn khung/quan hệ bên trong
編成 Liên quan Biên chế, sắp đội hình TV番組編成, 部隊編成
構築 Liên quan Xây dựng (hệ thống) IT/kiến trúc
構成比 Liên quan Tỉ trọng thành phần Số liệu thống kê
組成 Liên quan Thành phần (hóa học) Khoa học/kỹ thuật
解体 Đối nghĩa Tháo dỡ, giải thể Phá vỡ cấu thành
分解 Đối nghĩa Phân giải Tách thành phần nhỏ
崩壊 Đối nghĩa Sụp đổ Tổng thể bị tan rã

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 構: cấu, dựng; On: コウ.
  • 成: thành, trở nên; On: セイ.
  • Kết hợp: “dựng nên và làm thành” → cấu thành, bố cục.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết luận/slide, hãy nêu rõ 文章の構成 trước khi đi vào chi tiết: イントロ→本論→結論. Trong báo cáo dữ liệu, dùng 構成比 để giúp người đọc hiểu tỷ trọng các phần, tránh nhầm lẫn với 単なる割合 khi không gắn với tổng thể cấu thành.

8. Câu ví dụ

  • このレポートは三部構成です。
    Báo cáo này có cấu trúc ba phần.
  • チームは多国籍メンバーで構成されている。
    Đội được cấu thành bởi các thành viên đa quốc tịch.
  • 家族構成を申請書に記入してください。
    Hãy điền thành phần gia đình vào đơn.
  • 売上の構成比を見ると、オンラインが6割だ。
    Nhìn tỷ trọng doanh thu, online chiếm 60%.
  • 論文の構成を練り直す。
    Rà soát lại bố cục bài luận.
  • この合金は鉄とニッケルで構成される。
    Hợp kim này được cấu thành từ sắt và niken.
  • 委員会を構成するメンバーを公表した。
    Đã công bố các thành viên cấu thành ủy ban.
  • アプリの画面構成を整理する。
    Sắp xếp lại bố cục màn hình của ứng dụng.
  • 組織構成の見直しを進める。
    Thúc đẩy việc rà soát cơ cấu tổ chức.
  • 物語の構成がしっかりしていて読みやすい。
    Bố cục câu chuyện chặt chẽ nên dễ đọc.
💡 Giải thích chi tiết về từ 構成 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?