1. Thông tin cơ bản
- Từ: 作成
- Cách đọc: さくせい
- Loại từ: Danh từ; サ変動詞(~する)
- Nghĩa khái quát: soạn/lập (tài liệu), tạo (tệp dữ liệu, tài khoản), biên soạn, xây dựng
- Lĩnh vực hay dùng: hành chính, kinh doanh, CNTT, pháp lý, giáo dục
- Ví dụ ngắn: 書類の作成/アカウントを作成する/企画書を作成する
2. Ý nghĩa chính
- Soạn, lập (tài liệu, văn bản, kế hoạch): Dùng phổ biến trong công việc hành chính, báo cáo, hợp đồng, biểu mẫu.
- Tạo (dữ liệu, tệp, tài khoản, hệ thống): Ngữ cảnh CNTT. Ví dụ: ファイル/フォルダ/データベースの作成。
- Thiết lập, xây dựng theo tiêu chuẩn/quy trình: ルールの作成、予算の作成。
3. Phân biệt
- 作成 vs 作製(さくせい): Cùng đọc “さくせい” nhưng 作成 thiên về “soạn/lập (văn bản, dữ liệu)”, còn 作製 thường dùng khi “chế tạo/làm ra mẫu vật, thiết bị, vật lý”.
- 作成 vs 制作(せいさく): 制作 là “sản xuất/tạo tác” mang tính sáng tạo (phim, tác phẩm, quảng cáo). 作成 trung tính, thiên về tác vụ văn thư/CNTT.
- 作成 vs 生成(せいせい): 生成 là “sinh thành/tự động sinh” (AI生成, 画像生成). 作成 bao quát hơn, không nhất thiết tự động.
- 作る là từ gốc, khẩu ngữ, rộng nghĩa; 作成する là cách nói trang trọng, chuẩn nghiệp vụ.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu phổ biến: 「Nを作成する」/「Nの作成」(書類・報告書・企画書・名簿・手順書・契約書・予算書・仕様書)
- CNTT: 「ファイルを作成する」「アカウントを作成する」「バックアップを作成する」「テンプレートの作成」
- Hành chính: 「議事録を作成する」「申請書の作成」「見積書の作成」
- Đặc trưng kết hợp: 新規作成/自動作成/手動作成/共同作成/作成者/作成日
- Sắc thái: trang trọng, quy chuẩn, dùng trong email, báo cáo, thông báo nội bộ.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 作製 | Gần nghĩa | chế tạo, làm ra (mẫu vật) | Thiên vật lý/thực nghiệm, ít dùng cho văn bản |
| 制作 | Liên quan | sản xuất sáng tạo | Tác phẩm nghệ thuật, quảng cáo, video |
| 生成 | Liên quan | sinh thành, tạo ra | Tự động/AI, ảnh, văn bản, dữ liệu |
| 作る | Từ gốc | làm, tạo | Khẩu ngữ, không trang trọng bằng 作成する |
| 編集 | Liên quan | biên tập | Sửa nội dung có sẵn, khác với tạo mới |
| 起案 | Liên quan | khởi thảo | Soạn bản thảo đề xuất ban đầu |
| 削除 | Đối nghĩa | xóa | IT: đối lập với tạo mới |
| 廃止 | Đối nghĩa | bãi bỏ | Đối lập khi nói về quy định/hệ thống |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 作: “làm, tạo ra”. Bộ nhân 亻 cho ý nghĩa liên quan hoạt động con người.
- 成: “thành, hoàn thành, trở thành”. Gợi kết quả đạt được.
- 作+成 → “làm để trở thành/hoàn thành” → soạn/lập thành văn bản, dữ liệu.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong công việc, hãy ưu tiên dùng 作成する thay vì 作る để giữ sắc thái trang trọng. Khi viết email, “資料を作成し、共有いたします” nghe chuyên nghiệp hơn. Ở môi trường CNTT, cặp “新規作成/編集/保存/削除” là bộ thao tác chuẩn. Nếu nói đến tác phẩm sáng tạo, chuyển sang 制作; nếu nói đến mẫu thử, đồ vật, cân nhắc 作製.
8. Câu ví dụ
- 明日の会議までに企画書を作成してください。
Vui lòng soạn đề án trước cuộc họp ngày mai.
- 新入社員向けのマニュアルを作成中です。
Chúng tôi đang biên soạn sổ tay dành cho nhân viên mới.
- このリンクからアカウントを作成できます。
Bạn có thể tạo tài khoản từ liên kết này.
- 報告書の作成には社内テンプレートを使用してください。
Khi lập báo cáo hãy dùng mẫu nội bộ.
- バックアップを自動で作成する設定に変更しました。
Tôi đã đổi sang cài đặt tự động tạo bản sao lưu.
- 契約書は法務部が作成し、最終確認を行います。
Phòng pháp chế sẽ soạn hợp đồng và kiểm tra cuối.
- 見積書を作成して本日中に送付いたします。
Tôi sẽ lập báo giá và gửi trong hôm nay.
- 新規プロジェクトのWBSを作成した。
Tôi đã tạo WBS cho dự án mới.
- この資料は三名で共同作成しました。
Tài liệu này do ba người cùng soạn.
- フォームを作成して回答を収集します。
Tạo biểu mẫu để thu thập câu trả lời.