1. Thông tin cơ bản
- Từ: 創出(そうしゅつ)
- Loại từ: danh từ + する
- Nghĩa khái quát: tạo ra, sáng tạo ra (giá trị, nhu cầu, thị trường, việc làm…)
- Cấu trúc hay gặp:
- Nを創出する/Nの創出(付加価値の創出)
- 〜によるNの創出(イノベーションによる価値の創出)
- 雇用創出, 需要創出, 富の創出, 価値創出
2. Ý nghĩa chính
- Tạo ra giá trị/nguồn lực mới: trong kinh doanh, chính sách, nghiên cứu. Ví dụ: 新市場の創出(tạo thị trường mới), 雇用の創出(tạo việc làm).
- Kích thích hình thành nhu cầu: 需要の創出(tạo nhu cầu) thông qua sản phẩm/dịch vụ/chiến lược.
3. Phân biệt
- 創出 vs 創造: đều là “tạo ra”, nhưng 創出 thiên về “tạo lập” thực thể/giá trị mang tính kinh tế–xã hội; 創造 có sắc thái sáng tạo nghệ thuật/tư duy rộng hơn.
- 創出 vs 産出: 産出 là “sản xuất/khai thác” tự nhiên/hàng hóa; 創出 nhấn mạnh làm phát sinh điều “mới”.
- 創出 vs 捻出: 捻出 là “xoay xở” (tiền/budget) bằng cách chắt chiu; 創出 là “tạo mới”.
- 創出 vs 生み出す: 生み出す là động từ thường ngày “tạo ra/sinh ra”, linh hoạt hơn; 創出 là thuật ngữ trang trọng.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng nhiều trong báo cáo doanh nghiệp/chính sách: 価値/雇用/市場/需要/収益+創出.
- Mẫu câu: 「Nの創出に貢献する」, 「Nを創出して成長を加速させる」.
- Phong cách trang trọng, phù hợp văn viết, học thuật, kinh tế.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 創造 |
Gần nghĩa |
sáng tạo |
Rộng, thiên nghệ thuật/tư duy |
| 生み出す |
Tương đương |
tạo ra |
Văn nói, linh hoạt |
| 産出 |
Khác nghĩa gần |
sản xuất/khai thác |
Tài nguyên/sản lượng |
| 捻出 |
Liên quan |
xoay xở (tiền/budget) |
Không phải tạo mới giá trị |
| 破壊/喪失 |
Đối nghĩa |
phá hủy/mất mát |
Đi ngược với tạo lập |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
Kanji: 創(オン: ソウ; クン: つく-る)= 倉(kho, ý “tích lũy/ý tưởng”)+ 刂(dao, hành động tạo/tác), 出(オン: シュツ; クン: で-る/だ-す, “ra/đưa ra”). Gợi nhớ: đưa cái mới “ra đời”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong chiến lược tăng trưởng, đừng chỉ “tối ưu cái đang có” mà hướng tới 創出 giá trị mới: giải pháp mới, mô hình kinh doanh mới, trải nghiệm mới cho khách hàng.
8. Câu ví dụ
- 新規事業で地域の雇用創出に貢献する。
Góp phần tạo việc làm cho địa phương bằng dự án mới.
- データ活用による付加価値の創出が急務だ。
Tạo ra giá trị gia tăng nhờ khai thác dữ liệu là việc cấp bách.
- 革新的技術が新市場の創出を後押しする。
Công nghệ đột phá thúc đẩy việc tạo lập thị trường mới.
- 需要創出のために無料トライアルを提供した。
Để tạo nhu cầu, chúng tôi cung cấp dùng thử miễn phí.
- 観光資源の磨き上げによる収益創出を目指す。
Hướng tới tạo doanh thu bằng cách nâng tầm tài nguyên du lịch.
- 多様性がイノベーションと価値創出を生む。
Sự đa dạng tạo ra đổi mới và tạo giá trị.
- 大学発ベンチャーが産業の新機軸を創出した。
Startup từ đại học đã tạo ra trục mới cho ngành.
- 補助金に頼らない自立的な収益創出が重要だ。
Tạo doanh thu tự chủ không phụ thuộc trợ cấp là điều quan trọng.
- 顧客体験の再設計はブランド価値の創出につながる。
Tái thiết kế trải nghiệm khách hàng dẫn đến tạo giá trị thương hiệu.
- 地域連携で新たな需要を創出していく。
Hợp tác khu vực để tạo ra nhu cầu mới.