創出 [Sáng Xuất]

そうしゅつ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

sáng tạo; tạo ra

JP: ここでの問題もんだいは、社会しゃかいのトレンドを概観がいかんできるような枠組わくぐみを創出そうしゅつすることである。

VI: Vấn đề ở đây là tạo ra một khuôn khổ có thể tổng quan về xu hướng xã hội.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

政府せいふ投資とうしおおくの雇用こよう創出そうしゅつするだろう。
Đầu tư của chính phủ sẽ tạo ra nhiều việc làm.
観光かんこう事業じぎょう多数たすう新規しんき雇用こよう創出そうしゅつした。
Ngành du lịch đã tạo ra nhiều việc làm mới.
アメリカでは、過去かこ20年間にじゅうねんかんで2000まん新規しんき雇用こよう創出そうしゅつされたが、そのほとんどはサービス部門ぶもんにおけるものである。
Ở Mỹ, trong 20 năm qua đã tạo ra 20 triệu việc làm mới, phần lớn trong số đó thuộc về ngành dịch vụ.

Hán tự

Từ liên quan đến 創出

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 創出(そうしゅつ)
  • Loại từ: danh từ + する
  • Nghĩa khái quát: tạo ra, sáng tạo ra (giá trị, nhu cầu, thị trường, việc làm…)
  • Cấu trúc hay gặp:
    • Nを創出する/Nの創出(付加価値の創出
    • 〜によるNの創出(イノベーションによる価値の創出
    • 雇用創出, 需要創出, 富の創出, 価値創出

2. Ý nghĩa chính

  • Tạo ra giá trị/nguồn lực mới: trong kinh doanh, chính sách, nghiên cứu. Ví dụ: 新市場の創出(tạo thị trường mới), 雇用の創出(tạo việc làm).
  • Kích thích hình thành nhu cầu: 需要の創出(tạo nhu cầu) thông qua sản phẩm/dịch vụ/chiến lược.

3. Phân biệt

  • 創出 vs 創造: đều là “tạo ra”, nhưng 創出 thiên về “tạo lập” thực thể/giá trị mang tính kinh tế–xã hội; 創造 có sắc thái sáng tạo nghệ thuật/tư duy rộng hơn.
  • 創出 vs 産出: 産出 là “sản xuất/khai thác” tự nhiên/hàng hóa; 創出 nhấn mạnh làm phát sinh điều “mới”.
  • 創出 vs 捻出: 捻出 là “xoay xở” (tiền/budget) bằng cách chắt chiu; 創出 là “tạo mới”.
  • 創出 vs 生み出す: 生み出す là động từ thường ngày “tạo ra/sinh ra”, linh hoạt hơn; 創出 là thuật ngữ trang trọng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng nhiều trong báo cáo doanh nghiệp/chính sách: 価値/雇用/市場/需要/収益+創出.
  • Mẫu câu: 「Nの創出に貢献する」, 「Nを創出して成長を加速させる」.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp văn viết, học thuật, kinh tế.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
創造 Gần nghĩa sáng tạo Rộng, thiên nghệ thuật/tư duy
生み出す Tương đương tạo ra Văn nói, linh hoạt
産出 Khác nghĩa gần sản xuất/khai thác Tài nguyên/sản lượng
捻出 Liên quan xoay xở (tiền/budget) Không phải tạo mới giá trị
破壊/喪失 Đối nghĩa phá hủy/mất mát Đi ngược với tạo lập

6. Bộ phận & cấu tạo từ

Kanji: 創(オン: ソウ; クン: つく-る)= 倉(kho, ý “tích lũy/ý tưởng”)+ 刂(dao, hành động tạo/tác), 出(オン: シュツ; クン: で-る/だ-す, “ra/đưa ra”). Gợi nhớ: đưa cái mới “ra đời”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong chiến lược tăng trưởng, đừng chỉ “tối ưu cái đang có” mà hướng tới 創出 giá trị mới: giải pháp mới, mô hình kinh doanh mới, trải nghiệm mới cho khách hàng.

8. Câu ví dụ

  • 新規事業で地域の雇用創出に貢献する。
    Góp phần tạo việc làm cho địa phương bằng dự án mới.
  • データ活用による付加価値の創出が急務だ。
    Tạo ra giá trị gia tăng nhờ khai thác dữ liệu là việc cấp bách.
  • 革新的技術が新市場の創出を後押しする。
    Công nghệ đột phá thúc đẩy việc tạo lập thị trường mới.
  • 需要創出のために無料トライアルを提供した。
    Để tạo nhu cầu, chúng tôi cung cấp dùng thử miễn phí.
  • 観光資源の磨き上げによる収益創出を目指す。
    Hướng tới tạo doanh thu bằng cách nâng tầm tài nguyên du lịch.
  • 多様性がイノベーションと価値創出を生む。
    Sự đa dạng tạo ra đổi mới và tạo giá trị.
  • 大学発ベンチャーが産業の新機軸を創出した。
    Startup từ đại học đã tạo ra trục mới cho ngành.
  • 補助金に頼らない自立的な収益創出が重要だ。
    Tạo doanh thu tự chủ không phụ thuộc trợ cấp là điều quan trọng.
  • 顧客体験の再設計はブランド価値の創出につながる。
    Tái thiết kế trải nghiệm khách hàng dẫn đến tạo giá trị thương hiệu.
  • 地域連携で新たな需要を創出していく。
    Hợp tác khu vực để tạo ra nhu cầu mới.
💡 Giải thích chi tiết về từ 創出 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?