設立 [Thiết Lập]

せつりつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

thành lập; sáng lập

JP: わがこう1900年せんきゅうひゃくねん設立せつりつされました。

VI: Trường của chúng tôi được thành lập vào năm 1900.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

thành lập (doanh nghiệp)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれらは学校がっこう設立せつりつした。
Họ đã thành lập một trường học.
かれ学校がっこう設立せつりつした。
Anh ấy đã thành lập một trường học.
かれ最近さいきん会社かいしゃ設立せつりつした。
Gần đây anh ấy đã thành lập công ty.
かれはその学校がっこう設立せつりつした。
Anh ấy đã thành lập trường học đó.
大学だいがく設立せつりつ彼女かのじょおおきなねがいだった。
Việc thành lập đại học là nguyện vọng lớn của cô ấy.
かれらはロンドンでしん会社かいしゃ設立せつりつした。
Họ đã thành lập công ty mới ở London.
その企業きぎょうはトンネル会社かいしゃ設立せつりつしました。
Công ty đó đã thành lập một công ty đào hầm.
わがしゃ設立せつりつ以来いらいよくびたもんだ。
Công ty chúng tôi đã phát triển tốt kể từ khi thành lập.
その学校がっこう1650年せんろっぴゃくごじゅうねん設立せつりつされた。
Ngôi trường đó được thành lập vào năm 1650.
この大学だいがく1910年せんきゅうひゃくじゅうねん設立せつりつされた。
Trường đại học này được thành lập vào năm 1910.

Hán tự

Từ liên quan đến 設立

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 設立
  • Cách đọc: せつりつ
  • Loại từ: danh từ / động từ kèm する (N・する)
  • Nghĩa khái quát: thành lập (tổ chức, pháp nhân, cơ sở)
  • Ví dụ kết hợp: 会社設立, 法人設立, 設立登記, 設立趣意書, 設立者, 設立記念日

2. Ý nghĩa chính

  • Thành lập pháp nhân/tổ chức: lập nên công ty, trường, hiệp hội, quỹ.
  • Sự kiện/kỷ niệm: 設立記念, 設立年, 設立の目的.

3. Phân biệt

  • 設立 vs 創立: gần nghĩa; 創立 dùng trang trọng với trường/đoàn thể lâu đời. 設立 thiên về thủ tục pháp lý.
  • 設立 vs 設置: 設置 là “lắp đặt/đặt để” đồ vật, cơ sở vật chất; 設立 là lập tổ chức.
  • 設立 vs 開設/開業/発足: 開設 (mở cơ sở), 開業 (khai trương kinh doanh), 発足 (khởi động tổ chức/nhóm)

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: Nを設立する/Nが設立される(会社を設立する/財団が設立された)
  • Thủ tục: 設立登記, 定款作成, 出資, 認可
  • Ngữ cảnh: kinh doanh, pháp lý, giáo dục, phi lợi nhuận
  • Lưu ý: nói “研究所を設立” khi nhấn mạnh tổ chức; nếu nhấn mạnh mở phòng ban, dùng 新設/開設.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
創立Gần nghĩasáng lậpTrang trọng, lịch sử, trường học
創業Liên quankhởi nghiệpTrọng tâm hoạt động kinh doanh
開設Liên quanmở cơ sởVăn phòng/chi nhánh/phòng ban
発足Liên quanra mắt, khởi độngTổ chức/ủy ban bắt đầu hoạt động
設置Phân biệtlắp đặtĐồ vật/thiết bị
廃止Đối nghĩabãi bỏChấm dứt chế độ/cơ chế
解散Đối nghĩagiải tánChấm dứt tổ chức
閉鎖Đối nghĩađóng cửaĐóng cơ sở/văn phòng

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 設: “thiết”, lập ra; Âm On: セツ.
  • 立: “lập/đứng”; Âm On: リツ.
  • Ghép nghĩa: thiết lập nên một tổ chức → thành lập.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc tin doanh nghiệp Nhật, cụm “1950年設立” là năm thành lập pháp nhân. Với trường học, “創立者” và “設立者” có thể khác: người sáng lập ý tưởng vs người lập pháp nhân. Tài liệu pháp lý thường yêu cầu 設立目的 rõ ràng và 定款 phù hợp.

8. Câu ví dụ

  • 新会社を設立して、来月から営業を開始する。
    Chúng tôi thành lập công ty mới và bắt đầu kinh doanh từ tháng sau.
  • この学校は1910年に設立された。
    Ngôi trường này được thành lập năm 1910.
  • NPOの設立には行政の認可が必要だ。
    Để thành lập NPO cần có sự phê duyệt của chính quyền.
  • 財団設立の趣意書をまとめた。
    Đã tổng hợp bản thuyết minh mục đích thành lập quỹ.
  • 彼は共同でスタートアップを設立した。
    Anh ấy đồng sáng lập một startup.
  • 子会社の設立を取締役会で決議した。
    Hội đồng quản trị đã quyết nghị việc thành lập công ty con.
  • 本日が設立記念日なので式典を行います。
    Hôm nay là ngày kỷ niệm thành lập nên sẽ có lễ kỷ niệm.
  • 株式会社の設立登記が完了した。
    Đăng ký thành lập công ty cổ phần đã hoàn tất.
  • 研究所を設立し、産学連携を進める。
    Thành lập viện nghiên cứu và thúc đẩy hợp tác viện-trường.
  • 彼女は自ら基金を設立して奨学金を提供している。
    Cô ấy tự thành lập quỹ và cung cấp học bổng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 設立 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?