1. Thông tin cơ bản
- Từ: 発足
- Cách đọc: ほっそく
- Loại từ: Danh từ; động từ kèm する
- Nghĩa khái quát: khai trương/ra mắt/đi vào hoạt động (tổ chức, cơ chế, dự án).
- Ghi chú đọc: Cũng có thể đọc là はっそく; hiện nay ほっそく phổ biến hơn trong tin tức.
2. Ý nghĩa chính
発足 diễn tả thời điểm một tổ chức, cơ chế, dự án chính thức bắt đầu hoạt động (thành lập xong và bắt đầu vận hành). Thường đi với mốc thời gian, thành viên ban đầu, mục tiêu, v.v.
3. Phân biệt
- 発足 vs 設立/創立/創設: 設立・創立・創設 nhấn vào hành vi “thành lập/lập ra”. 発足 nhấn vào thời điểm bắt đầu vận hành.
- 発足 vs 開始: 開始 rất rộng (bắt đầu bất kỳ việc gì). 発足 dùng tự nhiên với tổ chức/cơ chế.
- 発足 vs 施行: 施行 dùng cho luật/quy định có hiệu lực; 発足 dùng cho tổ chức/cơ chế.
- Đọc はっそく: không sai, mang tính sách vở; ほっそく là thói quen phát âm thường gặp trong truyền thông.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu câu: 組織が発足する/新内閣が発足する/プロジェクトを発足させる.
- Danh ngữ liên quan: 発足式・発足当初・発足時・発足メンバー・発足以来.
- Thường kèm mốc thời gian: 2025年に発足, 発足から100日, 発足後初の〜.
- Ngữ cảnh: báo chí, hành chính, doanh nghiệp, tổ chức xã hội; sắc thái trang trọng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 設立/創立/創設 |
Gần nghĩa |
Thành lập, sáng lập |
Nhấn vào hành vi lập ra; có thể đi trước 発足. |
| 開始 |
Gần nghĩa (rộng) |
Bắt đầu |
Dùng cho nhiều hành động, không riêng tổ chức. |
| 施行 |
Liên quan |
Thi hành (luật) |
Dành cho luật/quy định có hiệu lực. |
| 解散 |
Đối nghĩa |
Giải tán |
Điểm kết thúc tồn tại của tổ chức. |
| 廃止 |
Đối nghĩa |
Bãi bỏ |
Chấm dứt hệ thống/quy định/cơ chế. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 発: phát, xuất phát, phát sinh.
- 足: chân, bước đi; cũng gợi ý nghĩa “khởi bước”.
- Kết hợp: 発足 = “bắt đầu bước đi” → khởi động, đi vào hoạt động.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tin tức, 発足 thường đứng với danh từ chính trị/hành chính (新内閣・政権・審議会・プロジェクト). Khi viết học thuật/doanh nghiệp, bạn có thể dùng “設立→発足→運用” để mô tả tiến trình: thành lập → khởi động → vận hành.
8. Câu ví dụ
- 新しい委員会が昨日発足した。
Ủy ban mới đã chính thức đi vào hoạt động hôm qua.
- 政権発足から100日が経った。
Đã tròn 100 ngày kể từ khi chính quyền bắt đầu hoạt động.
- 来月、業界団体を発足させる予定だ。
Dự kiến tháng tới sẽ cho ra mắt hiệp hội ngành.
- プロジェクト発足当初は人手が不足していた。
Thời điểm mới khởi động dự án thiếu nhân lực.
- 新内閣発足後、最初の会見が行われた。
Sau khi nội các mới thành lập, cuộc họp báo đầu tiên đã diễn ra.
- 市民団体が発足の趣旨を説明した。
Tổ chức dân sự đã giải thích mục đích khi thành lập.
- その制度は2025年に発足する見込みだ。
Hệ thống đó dự kiến sẽ bắt đầu vận hành vào năm 2025.
- 若手議員が中心となって勉強会を発足させた。
Các nghị sĩ trẻ đứng ra thành lập nhóm nghiên cứu.
- 発足メンバーは十名ほどだ。
Thành viên ban đầu vào khoảng mười người.
- チームは発足以来、毎年成績を伸ばしている。
Kể từ khi thành lập, đội đều cải thiện thành tích mỗi năm.