始まり [Thí]

初まり [Sơ]

はじまり
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chung

khởi đầu; bắt đầu

JP: はじまりがうまければなかばうまくいったもおなじ。

VI: Nếu khởi đầu tốt là đã nửa chặng đường thành công.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

うそつきは泥棒どろぼうはじまり。
Kẻ nói dối là bước đầu của kẻ trộm cắp.
税金ぜいきんはらったら実生活じっせいかつはじまりだ。
Sau khi trả xong thuế là lúc cuộc sống thực sự bắt đầu.
日曜日にちようびしゅうはじまりのです。
Chủ nhật là ngày đầu tiên của tuần.
宇宙うちゅうはじまりはなにですか。
Sự khởi đầu của vũ trụ là gì?
熱狂ねっきょううたげはじまりをげる。
Bữa tiệc nhiệt huyết bắt đầu rồi.
うそきは泥棒どろぼうはじまり。
Kẻ nói dối là kẻ trộm đầu tiên.
いまわりではない。これはわりのはじまりですらない。しかしあるいは、はじまりのわりかもしれない。
Đây không phải là kết thúc. Thậm chí đây cũng không phải là bắt đầu của kết thúc. Nhưng có lẽ, đây là kết thúc của sự bắt đầu.
はじまりがよければ半分はんぶんできたもおなじ。
Khởi đầu tốt là coi như xong một nửa.
議長ぎちょう委員いいんかいはじまりをげた。
Chủ tịch đã thông báo sự khởi đầu của ủy ban.
自分じぶんあいするというのは一生いっしょうつづくロマンスのはじまりだ。
Yêu bản thân là khởi đầu của một cuộc tình kéo dài suốt đời.

Hán tự

Từ liên quan đến 始まり

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 始まり
  • Cách đọc: はじまり
  • Từ loại: danh từ
  • Độ trang trọng: trung lập
  • Gốc từ: động từ 始まる (bắt đầu, tự động từ)
  • Khái quát: chỉ “sự bắt đầu”, “khởi đầu” như một trạng thái/thời điểm

2. Ý nghĩa chính

- “Sự bắt đầu/khởi đầu” của một sự kiện, quá trình, thời kỳ: 春の始まり (khởi đầu mùa xuân), 新学期の始まり (sự bắt đầu học kỳ mới).
- Nhấn vào “thời điểm/điểm mốc” khi điều gì đó bắt đầu diễn ra.

3. Phân biệt

  • 始まり vs 始め: 始まり = trạng thái/thời điểm “đi vào bắt đầu”; 始め (danh từ/する名詞) thiên về “hành vi/mốc mở đầu” (部署の仕事始め, 年始め).
  • 始まり vs 開始: 開始 trang trọng/hành chính, thiên về tuyên bố bắt đầu; 始まり tự nhiên, văn nói.
  • 始まり vs 初め: 初め (はじめ) = “lúc đầu, ban đầu” về trình tự/thứ tự (最初), không nhất thiết là “bắt đầu xảy ra”.
  • Đối nghĩa: 終わり (kết thúc), 終了 (chấm dứt), フィナーレ (hồi kết, mượn tiếng Anh/Ý).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • N + の + 始まり: 〜の始まり (khởi đầu của ~).
  • Phrase: 〜の幕開け (mở màn của ~) dùng văn phong giàu hình ảnh.
  • Đứng sau từ chỉ thời điểm/mùa: 春の始まり, 一日の始まり.
  • Trong phát biểu trang trọng/tiêu đề: 新時代の始まり, 交渉の始まり.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
開始 Đồng nghĩa gần bắt đầu, khai mạc Trang trọng, hành chính; dùng trong công văn, hệ thống.
スタート Đồng nghĩa khởi động, bắt đầu Mượn tiếng Anh, văn nói/quảng cáo.
幕開け Liên quan mở màn Giàu hình ảnh, thường dùng cho thời đại/sự kiện lớn.
終わり Đối nghĩa kết thúc Đối lập trực tiếp với 始まり.
終了 Đối nghĩa (trang trọng) chấm dứt, kết thúc Dùng trong thông báo, hệ thống.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kanji: 始 (bắt đầu) + okurigana まり (tạo danh từ từ tự động từ 始まる).
  • Liên hệ: 始まる (tự động từ), 始める (tha động từ), 始め (danh từ), 初め (ban đầu).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi chọn giữa 始まり và 開始, hãy cân nhắc sắc thái: bản tin, báo cáo kỹ thuật ưu tiên 開始; văn phong đời thường/kể chuyện thiên về 始まり. Với tiêu đề giàu cảm xúc, 幕開け tạo ấn tượng mạnh hơn.

8. Câu ví dụ

  • これは新しいプロジェクトの始まりだ。
    Đây là khởi đầu cho dự án mới.
  • 春の始まりを告げる花が咲いた。
    Những bông hoa báo hiệu sự khởi đầu của mùa xuân đã nở.
  • 一日の始まりはコーヒーから。
    Khởi đầu một ngày của tôi là bằng cà phê.
  • 交渉の始まりとしては悪くない。
    Làm khởi đầu cho đàm phán thì không tệ.
  • 失敗は成功の始まりとも言える。
    Cũng có thể nói thất bại là khởi đầu của thành công.
  • 長い戦いの始まりにすぎない。
    Chỉ mới là sự khởi đầu của một cuộc chiến dài.
  • 新学期の始まりに自己紹介をした。
    Vào lúc bắt đầu học kỳ mới chúng tôi đã giới thiệu bản thân.
  • ここから物語の始まりだ。
    Từ đây là khởi đầu của câu chuyện.
  • 社会人生活の始まりに必要な手続きを済ませた。
    Tôi đã hoàn tất các thủ tục cần cho khởi đầu đời đi làm.
  • この小さな一歩が大きな変化の始まりになる。
    Bước nhỏ này sẽ trở thành khởi đầu cho một thay đổi lớn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 始まり được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?