1. Thông tin cơ bản
- Từ: 入り
- Cách đọc: いり
- Loại từ: Danh từ; Hậu tố (接尾); Danh từ dùng trong thương mại/vé bán (nghĩa “doanh thu/khách vào”)
- Hán tự: 入
- Khái quát: Chỉ trạng thái “có chứa/được thêm vào”; dùng như hậu tố “-入り” sau danh từ. Cũng dùng nghĩa “lượng khách/tiền thu vào”.
- Ghi chú: Khi là hậu tố, thường đi sau danh từ để tạo cụm: N + 入り hoặc 入りの + N.
2. Ý nghĩa chính
- Hậu tố “-入り”: “có chứa/được bỏ thêm … vào”. Ví dụ: 肉入り餃子 (bánh gyoza có thịt), 具入り味噌汁 (canh miso có nhiều cái).
- Danh từ (thương mại/biểu diễn): “doanh thu, lượng khách vào, tình hình bán vé”. Ví dụ: 今日の入りはまずまずだ (Lượng khách hôm nay tạm được).
- Danh từ (mức độ thâm nhập/tiến triển) trong khẩu ngữ: 仕事の入りが遅い (khởi động công việc chậm).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 入る(はいる): động từ “vào/đi vào/đựng vừa”. 入り là danh hoá/hậu tố của ý “đã có/được cho vào”.
- 入口(いりぐち): “cửa vào”, không phải nghĩa “có chứa”.
- 入り vs 入れ(いれ): 入れ là dạng liên quan của động từ 入れる (cho vào), còn 入り là danh từ/hậu tố chỉ kết quả/trạng thái “có chứa”.
- 収入・売上 vs 入り: 収入/売上 là thuật ngữ kế toán cụ thể; 入り thiên về cách nói đời thường tại rạp hát/quầy bán vé, quán ăn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu hậu tố:
- N + 入り: 肉入りラーメン, 具入りスープ, 砂糖入りコーヒー
- 入りの + N: 果肉入りのジュース, 豆入りのパン
- Danh từ “lượng khách/doanh thu”: 今日の入り/客の入り/箱の入りがいい/悪い.
- Sắc thái: Tự nhiên, đời thường; trong thương mại nhỏ lẻ, sân khấu, rạp chiếu; trong nhãn sản phẩm, thực đơn.
- Lưu ý chính tả: Với hàng ăn/nhãn mác, thường viết liền với danh từ phía trước (例: 肉入り). Dấu “-” không cần thiết trong tiếng Nhật.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 〜入り |
Biến thể/hậu tố |
có chứa ~, có ~ bên trong |
Mẫu cấu tạo chính của từ này |
| 入り口(いりぐち) |
Liên quan hình thái |
cửa vào |
Khác nghĩa; chỉ nơi chốn |
| 入る(はいる) |
Từ gốc ý nghĩa |
vào, đi vào; đựng vừa |
Động từ gốc |
| 収入(しゅうにゅう) |
Gần nghĩa (doanh thu) |
thu nhập |
Trang trọng/kế toán |
| 売上(うりあげ) |
Gần nghĩa (bán hàng) |
doanh số bán |
Thuật ngữ kinh doanh |
| 支出(ししゅつ) |
Đối nghĩa (tài chính) |
chi tiêu, chi phí |
Đối lập với “入り” nghĩa doanh thu |
| 含有(がんゆう) |
Liên quan |
hàm chứa |
Học thuật, không dùng cho món ăn hằng ngày |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 入: Bộ “入” mang nghĩa “vào/đưa vào”.
- Âm On: ニュウ; Âm Kun: はい(る), い(れる), い(る).
- 入り là danh hoá/biến thể từ gốc 入る, và cũng là hậu tố chỉ trạng thái “đã có ~ bên trong”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thực tế, “〜入り” thường gặp cực nhiều trên bao bì: 乳酸菌入り, コラーゲン入り, アルコール入り. Khi dịch, tuỳ văn cảnh có thể là “có chứa ~”, “có bổ sung ~”, “có ~”. Với nghĩa “lượng khách/thu”, “入りがいい/悪い” là cách nói khẩu ngữ, nên khi viết báo cáo trang trọng, ưu tiên 収入/来場者数/売上など.
8. Câu ví dụ
- この店のカレーは肉入りと野菜入りが選べます。
Món cà ri của quán này có thể chọn loại có thịt và loại có rau.
- 果肉入りのジュースは飲みごたえがある。
Nước ép có tép trái cây uống rất đã.
- 今日の客の入りはあまり良くない。
Lượng khách hôm nay không tốt lắm.
- 砂糖入りコーヒーはちょっと甘すぎる。
Cà phê có đường hơi ngọt quá.
- 劇場の入りが昨日より増えた。
Lượng khách vào rạp đã tăng so với hôm qua.
- このスープは具入りで満足感が高い。
Súp này có nhiều cái nên rất no miệng.
- チーズ入りオムレツをください。
Cho tôi trứng ốp-lết có phô mai.
- 新メニューに大盛り唐揚げ入り丼が登場した。
Menu mới có thêm cơm tô lớn kèm gà rán.
- 年末はどの店も入りがいい。
Cuối năm thì quán nào lượng khách cũng đông.
- 初日の入りは予想を上回った。
Lượng khách ngày đầu đã vượt dự đoán.