1. Thông tin cơ bản
- Từ: 時価
- Cách đọc: じか
- Từ loại: danh từ
- Ý nghĩa khái quát: giá thị trường, giá tại thời điểm hiện tại
- Độ trang trọng: trang trọng; tài chính, kế toán, pháp lý
- Lĩnh vực: chứng khoán, bảo hiểm, kế toán, bất động sản
2. Ý nghĩa chính
時価 là “giá tại thời điểm” được xác định theo thị trường hiện hành. Tương đương “giá thị trường/giá thời điểm” trong tài chính và kế toán.
3. Phân biệt
- 時価 vs 定価: 定価 là giá niêm yết cố định của nhà sản xuất; 時価 biến động theo thị trường.
- 時価 vs 相場/市場価格: 相場 là mức giá chung/khung; 市場価格 là giá thị trường. 時価 nhấn vào “tại thời điểm cụ thể”.
- 時価 vs 額面: 額面 là mệnh giá (trái phiếu/cổ phiếu); không phản ánh giá thị trường.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu câu: 時価で評価する(định giá theo thị giá), 時価総額(vốn hóa thị trường), 時価換算(quy đổi theo thời giá).
- Ngữ cảnh: báo cáo tài chính, hợp đồng bảo hiểm, định giá tài sản, bảng giá.
- Lưu ý: Trong nhà hàng hải sản Nhật, “時価” trên thực đơn nghĩa là giá thay đổi theo ngày.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 市場価格 |
gần nghĩa |
giá thị trường |
Tổng quát; không nhất thiết gắn “thời điểm”. |
| 相場 |
liên quan |
mức giá, mặt bằng giá |
Ngôn ngữ thị trường, dao động. |
| 評価額 |
liên quan |
giá trị định giá |
Kết quả sau định giá (có thể theo 時価). |
| 定価 |
đối chiếu |
giá niêm yết |
Giá cố định do nhà bán đưa ra. |
| 額面 |
đối chiếu |
mệnh giá |
Trên chứng chỉ, không phản ánh thị trường. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Kanji: 時(thời)+ 価(giá trị, giá cả)
- Âm On: じ(時), か(価); Âm Kun: không dùng trong từ ghép này
- Ý hợp: “giá trị tại thời điểm” → thời giá/giá thị trường tại thời điểm
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong kế toán IFRS/J-GAAP, “時価評価” liên quan đến đo lường theo giá trị hợp lý (fair value). Trong bảo hiểm, bồi thường theo 時価 tính đến hao mòn sử dụng, khác với giá mua mới.
8. Câu ví dụ
- 保有株式を時価で評価する。
Định giá cổ phiếu nắm giữ theo thời giá.
- この不動産の時価はいくらですか。
Thời giá của bất động sản này là bao nhiêu?
- メニューのカニは時価となっております。
Cua trong thực đơn tính theo giá thời điểm.
- 会社の時価総額が過去最高を更新した。
Vốn hóa thị trường của công ty đạt mức cao kỷ lục.
- 保険金は時価基準で算定される。
Tiền bảo hiểm được tính theo tiêu chuẩn thời giá.
- 資産を時価に近づけて再評価する。
Tái định giá tài sản tiệm cận với thời giá.
- 中古車の時価は年式で大きく変わる。
Thời giá xe cũ thay đổi mạnh theo đời xe.
- 棚卸資産は時価が下回れば評価損を計上する。
Nếu thời giá hàng tồn kho thấp hơn thì ghi nhận lỗ đánh giá.
- この絵画の時価を専門家に依頼した。
Nhờ chuyên gia xác định thời giá bức tranh này.
- 契約時の価格ではなく時価で清算する。
Không dùng giá lúc ký hợp đồng mà quyết toán theo thời giá.