1. Thông tin cơ bản
- Từ: 経費
- Cách đọc: けいひ
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: chi phí (kinh doanh), khoản chi phục vụ hoạt động
- Lĩnh vực: Kế toán, tài chính doanh nghiệp
- Độ trang trọng: Trung tính – trang trọng; xuất hiện nhiều trong báo cáo tài chính
2. Ý nghĩa chính
経費 là các khoản chi phí phát sinh để vận hành hoạt động kinh doanh, có thể hạch toán vào sổ sách như 人件費 (chi phí nhân sự), 交通費 (đi lại), 交際費 (tiếp khách), 水道光熱費 (điện nước)...
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 費用: chi phí nói chung (rộng hơn). 経費 thường là chi phí của tổ chức/doanh nghiệp và có quy tắc hạch toán.
- コスト: “cost” – dùng rộng, cả chi phí cơ hội; sắc thái khẩu ngữ/kinh doanh hiện đại.
- 出費: khoản chi ra (cá nhân/nhà), không nhất thiết hạch toán như 経費.
- 原価: giá thành; chi phí trực tiếp tạo nên sản phẩm.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu hay gặp: 経費を削減する (cắt giảm chi phí), 経費を計上する (hạch toán), 経費精算 (quyết toán), 経費で落とす (ghi vào chi phí công ty; khẩu ngữ).
- Ngữ cảnh: báo cáo tài chính, quy định công ty (経費規定), hoàn ứng công tác (経費申請/精算).
- Lưu ý: Không phải khoản chi nào cũng được coi là 経費; phải phù hợp mục đích kinh doanh và quy định thuế.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 費用 |
Gần nghĩa |
chi phí (nói chung) |
Phạm vi rộng hơn 経費. |
| コスト |
Gần nghĩa |
chi phí, giá thành |
Khẩu ngữ kinh doanh hiện đại. |
| 出費 |
Liên quan |
chi tiêu |
Thường cho cá nhân/nhà. |
| 人件費 |
Thành phần |
chi phí nhân công |
Một loại của 経費. |
| 交通費 |
Thành phần |
chi phí đi lại |
Một loại của 経費. |
| 交際費 |
Thành phần |
chi phí tiếp khách |
Chịu khống chế thuế. |
| 原価 |
Liên quan |
giá thành |
Chi phí trực tiếp tạo sản phẩm. |
| 収益/収入 |
Đối nghĩa |
doanh thu/thu nhập |
Quan hệ thu–chi với 経費. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 経(けい):kinh — trải qua, quản lý; liên hệ đến kinh doanh.
- 費(ひ):phí — chi tiêu, tốn kém.
- Kết hợp tạo nghĩa “chi phí phục vụ hoạt động kinh doanh”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi làm việc tại công ty Nhật, bạn sẽ gặp quy trình 経費申請/経費精算. Hãy nhớ giữ hóa đơn và mô tả mục đích công tác rõ ràng. Cụm khẩu ngữ 経費で落とす nghĩa là ghi khoản chi vào chi phí công ty, nhưng luôn phải theo quy định và luật thuế.
8. Câu ví dụ
- 経費を削減して利益率を上げる。
Cắt giảm chi phí để nâng tỷ suất lợi nhuận.
- 出張の経費を精算してください。
Vui lòng quyết toán chi phí công tác.
- 交際経費の上限を見直す。
Xem lại mức trần chi phí tiếp khách.
- 広告経費を来期に多めに計上する。
Hạch toán tăng chi phí quảng cáo cho kỳ tới.
- これは業務に必要な経費として認められる。
Cái này được chấp nhận là chi phí cần thiết cho công việc.
- 経費の無駄を徹底的に省く。
Loại bỏ triệt để lãng phí chi phí.
- 人件費は主要な経費の一つだ。
Chi phí nhân công là một trong các chi phí chủ yếu.
- 経費処理のルールを周知する。
Phổ biến quy định xử lý chi phí.
- 小口経費は現金出納で管理する。
Chi phí lặt vặt quản lý bằng quỹ tiền mặt.
- この交際は経費で落ちますか。
Khoản tiếp khách này có ghi vào chi phí công ty được không?