所得 [Sở Đắc]

しょとく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

thu nhập

JP: 給与きゅうよえるに比例ひれいして、所得しょとく税率ぜいりつもあがっていく。

VI: Khi lương tăng lên, thuế thu nhập cũng tăng theo.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

所得しょとくぜい控除こうじょがく上回うわまわるいかなる所得しょとくにもかかる。
Thuế thu nhập áp dụng cho mọi khoản thu nhập vượt quá số tiền được khấu trừ.
ここからあがる所得しょとく無税むぜいである。
Thu nhập từ đây được miễn thuế.
つきに5まんえん所得しょとくがある。
Thu nhập hàng tháng của tôi là 50.000 yên.
課税かぜい所得しょとくおうじておこなわれます。
Thuế được tính theo thu nhập.
昨年さくねん所得しょとく実質じっしつ成長せいちょうは5%だった。
Tăng trưởng thu nhập thực tế năm ngoái là 5%.
前年ぜんねんそう所得しょとく金額きんがくはいくらでしょうか。
Tổng thu nhập của năm trước là bao nhiêu?
野党やとう所得しょとくぜい減税げんぜい法案ほうあん提出ていしゅつした。
Phe đối lập đã đệ trình dự luật giảm thuế thu nhập.
資産しさん高額こうがく所得しょとくぜいおさめなければならない。
Người giàu có phải nộp thuế thu nhập cao.
わたしたち収入しゅうにゅうおうじて所得しょとくぜいはらう。
Chúng ta phải đóng thuế thu nhập theo mức thu nhập của mình.
日本にほんでは、通常つうじょう所得しょとくぜい月給げっきゅうから天引てんびきされる。
Ở Nhật Bản, thuế thu nhập thường được trừ trực tiếp từ lương hàng tháng.

Hán tự

Từ liên quan đến 所得

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 所得
  • Cách đọc: しょとく
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý nghĩa khái quát: thu nhập theo nghĩa thuế vụ/kế toán (thu nhập chịu thuế sau khi trừ chi phí cần thiết)
  • Sắc thái: trang trọng, dùng trong kinh tế, pháp luật, hành chính
  • Biểu thức thường gặp: 所得税, 所得控除, 所得格差, 所得水準, 所得証明書

2. Ý nghĩa chính

- Thu nhập (theo định nghĩa pháp lý/thuế): số tiền còn lại sau khi trừ các khoản chi phí cần thiết khỏi doanh thu. Phân biệt theo loại: 給与所得, 事業所得, 不動産所得...

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 所得: thu nhập tính theo luật thuế (cơ sở tính thuế).
  • 収入: khoản tiền “chảy vào” nói chung (doanh thu, tiền vào chưa trừ chi).
  • 年収: tổng thu nhập trong một năm (thường là gross, trước thuế).
  • 手取り: tiền thực lĩnh sau khi trừ thuế, bảo hiểm... (net).
  • 利益: lợi nhuận (kết quả kinh doanh), không đồng nhất với 所得 cá nhân.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Thuế vụ: 所得税を納める, 課税所得を計算する, 所得控除を適用する.
  • Chứng minh hành chính: 所得証明書を提出する.
  • Kinh tế - xã hội: 所得格差, 所得分配, 可処分所得 (thu nhập khả dụng).
  • Lưu ý: Khi viết hồ sơ, phân biệt “収入金額” (tổng thu vào) và “所得金額” (thu nhập chịu thuế).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
収入 Phân biệt Thu vào, doanh thu Tổng số tiền nhận được
年収 Liên quan Thu nhập năm Thường là trước thuế
手取り Liên quan Thực lĩnh Sau thuế và khấu trừ
可処分所得 Liên quan Thu nhập khả dụng Sau thuế, dùng để chi tiêu
利益 Phân biệt Lợi nhuận Khái niệm doanh nghiệp
課税所得 Liên quan Thu nhập tính thuế Căn cứ tính thuế
貧困 Đối nghĩa (bối cảnh) Nghèo đói Trái nghĩa xã hội học
無収入 Đối nghĩa Không thu nhập Trạng thái không có thu vào

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 所: sở, nơi/chỗ. Onyomi: しょ.
  • 得: đắc, được/đạt/lợi. Onyomi: とく; Kunyomi: える/うる.
  • Ghép nghĩa: “điều đạt được” → thu nhập (được tính theo quy định).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi thương lượng lương, doanh nghiệp hay nói về “年収”; khi làm thủ tục trợ cấp/thuế, cơ quan yêu cầu “所得証明書”. Nhầm lẫn hai mục này dễ dẫn đến kê khai sai. Hãy kiểm tra xem biểu mẫu yêu cầu “収入” hay “所得”.

8. Câu ví dụ

  • 所得税の申告を忘れないでください。
    Đừng quên khai thuế thu nhập.
  • 課税所得は各種控除後の金額です。
    Thu nhập tính thuế là số tiền sau các khoản khấu trừ.
  • 市役所で所得証明書を発行してもらった。
    Tôi đã xin cấp giấy chứng nhận thu nhập tại ủy ban.
  • 国民の実質所得が伸び悩んでいる。
    Thu nhập thực tế của người dân tăng trưởng ì ạch.
  • 夫婦合算の所得に基づいて助成額が決まる。
    Mức trợ cấp được quyết định dựa trên thu nhập gộp của vợ chồng.
  • 学生でもアルバイトの所得があれば申告が必要だ。
    Ngay cả sinh viên, nếu có thu nhập từ làm thêm cũng cần khai báo.
  • 所得格差の拡大が社会問題になっている。
    Khoảng cách thu nhập gia tăng đang trở thành vấn đề xã hội.
  • 扶養控除により課税所得が減った。
    Nhờ khấu trừ người phụ thuộc mà thu nhập tính thuế giảm.
  • 可処分所得が増えると消費も増えやすい。
    Khi thu nhập khả dụng tăng, tiêu dùng cũng dễ tăng.
  • 海外在住者の所得の取り扱いは国によって異なる。
    Việc xử lý thu nhập của người cư trú ở nước ngoài khác nhau tùy quốc gia.
💡 Giải thích chi tiết về từ 所得 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?