1. Thông tin cơ bản
- Từ: 所得
- Cách đọc: しょとく
- Loại từ: Danh từ
- Ý nghĩa khái quát: thu nhập theo nghĩa thuế vụ/kế toán (thu nhập chịu thuế sau khi trừ chi phí cần thiết)
- Sắc thái: trang trọng, dùng trong kinh tế, pháp luật, hành chính
- Biểu thức thường gặp: 所得税, 所得控除, 所得格差, 所得水準, 所得証明書
2. Ý nghĩa chính
- Thu nhập (theo định nghĩa pháp lý/thuế): số tiền còn lại sau khi trừ các khoản chi phí cần thiết khỏi doanh thu. Phân biệt theo loại: 給与所得, 事業所得, 不動産所得...
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 所得: thu nhập tính theo luật thuế (cơ sở tính thuế).
- 収入: khoản tiền “chảy vào” nói chung (doanh thu, tiền vào chưa trừ chi).
- 年収: tổng thu nhập trong một năm (thường là gross, trước thuế).
- 手取り: tiền thực lĩnh sau khi trừ thuế, bảo hiểm... (net).
- 利益: lợi nhuận (kết quả kinh doanh), không đồng nhất với 所得 cá nhân.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Thuế vụ: 所得税を納める, 課税所得を計算する, 所得控除を適用する.
- Chứng minh hành chính: 所得証明書を提出する.
- Kinh tế - xã hội: 所得格差, 所得分配, 可処分所得 (thu nhập khả dụng).
- Lưu ý: Khi viết hồ sơ, phân biệt “収入金額” (tổng thu vào) và “所得金額” (thu nhập chịu thuế).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 収入 |
Phân biệt |
Thu vào, doanh thu |
Tổng số tiền nhận được |
| 年収 |
Liên quan |
Thu nhập năm |
Thường là trước thuế |
| 手取り |
Liên quan |
Thực lĩnh |
Sau thuế và khấu trừ |
| 可処分所得 |
Liên quan |
Thu nhập khả dụng |
Sau thuế, dùng để chi tiêu |
| 利益 |
Phân biệt |
Lợi nhuận |
Khái niệm doanh nghiệp |
| 課税所得 |
Liên quan |
Thu nhập tính thuế |
Căn cứ tính thuế |
| 貧困 |
Đối nghĩa (bối cảnh) |
Nghèo đói |
Trái nghĩa xã hội học |
| 無収入 |
Đối nghĩa |
Không thu nhập |
Trạng thái không có thu vào |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 所: sở, nơi/chỗ. Onyomi: しょ.
- 得: đắc, được/đạt/lợi. Onyomi: とく; Kunyomi: える/うる.
- Ghép nghĩa: “điều đạt được” → thu nhập (được tính theo quy định).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi thương lượng lương, doanh nghiệp hay nói về “年収”; khi làm thủ tục trợ cấp/thuế, cơ quan yêu cầu “所得証明書”. Nhầm lẫn hai mục này dễ dẫn đến kê khai sai. Hãy kiểm tra xem biểu mẫu yêu cầu “収入” hay “所得”.
8. Câu ví dụ
- 所得税の申告を忘れないでください。
Đừng quên khai thuế thu nhập.
- 課税所得は各種控除後の金額です。
Thu nhập tính thuế là số tiền sau các khoản khấu trừ.
- 市役所で所得証明書を発行してもらった。
Tôi đã xin cấp giấy chứng nhận thu nhập tại ủy ban.
- 国民の実質所得が伸び悩んでいる。
Thu nhập thực tế của người dân tăng trưởng ì ạch.
- 夫婦合算の所得に基づいて助成額が決まる。
Mức trợ cấp được quyết định dựa trên thu nhập gộp của vợ chồng.
- 学生でもアルバイトの所得があれば申告が必要だ。
Ngay cả sinh viên, nếu có thu nhập từ làm thêm cũng cần khai báo.
- 所得格差の拡大が社会問題になっている。
Khoảng cách thu nhập gia tăng đang trở thành vấn đề xã hội.
- 扶養控除により課税所得が減った。
Nhờ khấu trừ người phụ thuộc mà thu nhập tính thuế giảm.
- 可処分所得が増えると消費も増えやすい。
Khi thu nhập khả dụng tăng, tiêu dùng cũng dễ tăng.
- 海外在住者の所得の取り扱いは国によって異なる。
Việc xử lý thu nhập của người cư trú ở nước ngoài khác nhau tùy quốc gia.