最初 [Tối Sơ]

さいしょ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chungTrạng từ

Đầu tiên

JP: そのかんがえは最初さいしょのうちはばかげているようにおもえた。

VI: Ban đầu, ý tưởng đó có vẻ ngớ ngẩn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

最初さいしょからはじめよう。
Hãy bắt đầu từ đầu.
最初さいしょいたもの最初さいしょ接待せったいける。
Người đến đầu tiên sẽ được tiếp đãi trước.
最初さいしょにきたものが最初さいしょもののサービスをける。
Người đến đầu tiên sẽ được phục vụ thức ăn trước.
最初さいしょのころをおもす。
Tôi nhớ về những ngày đầu.
わたし最初さいしょきます。
Tôi sẽ đi trước.
かれ最初さいしょた。
Anh ấy là người đến đầu tiên.
何事なにごと最初さいしょ肝心かんじんだよな。
Việc gì cũng quan trọng nhất là bắt đầu.
最初さいしょ信号しんごうみぎに。
Rẽ phải ở tín hiệu đầu tiên.
最初さいしょにこれをして。
Làm cái này trước.
最初さいしょむずかしいんだよ。
Ban đầu thì khó lắm.

Hán tự

Từ liên quan đến 最初

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 最初
  • Cách đọc: さいしょ
  • Loại từ: danh từ (có thể dùng như bổ ngữ với の: 「最初の〜」); dạng trạng từ khi thêm に: 「最初に〜」
  • Nghĩa khái quát: lúc đầu, phần đầu, đầu tiên (về thứ tự)
  • Biểu thức thường gặp: 「最初は〜」「最初に〜」「最初のN」「最初から」「最初から最後まで」

2. Ý nghĩa chính

  • Điểm mở đầu theo thời gian: chỉ giai đoạn ban đầu của một việc.
    Ví dụ: 最初は簡単だと思っていた。 (Lúc đầu tôi nghĩ là đơn giản.)
  • Vị trí đầu tiên trong thứ tự: phần/điểm đứng đầu của một chuỗi.
    Ví dụ: 最初のページを開いてください。 (Hãy mở trang đầu.)
  • Đánh dấu trình tự trình bày: dùng để sắp xếp ý khi nói/viết.
    Ví dụ: 最初に結論を述べます。 (Trước hết tôi nêu kết luận.)
  • Thành ngữ cố định:
    • 最初から: từ đầu, ngay từ đầu
    • 最初から最後まで: từ đầu đến cuối
    • 最初が肝心だ: ban đầu là quan trọng

3. Phân biệt

  • 最初 vs 初め(はじめ):
    • Cả hai đều là “lúc đầu”. 最初 thiên về điểm/ứ điểm đầu tiên trong thứ tự; 初め thiên về giai đoạn khởi đầu nói chung.
    • Nhiều trường hợp thay được nhau: 最初は/初めは, 最初に/初めに. Tuy nhiên, trong hướng dẫn/bài thuyết trình, 「最初に」 nghe “chỉ mục” rõ ràng hơn.
  • 最初 vs 初めて:
    • 最初: “lúc đầu, điểm đầu” của quá trình. 初めて: “lần đầu tiên (trải nghiệm)”.
    • Không nói 「最初て」; phải dùng 「初めて」 khi nói về “lần đầu”.
      Ví dụ: 日本に来たのは初めてです。 (Không dùng 最初 ở đây.)
  • 最初 vs 当初(とうしょ)/冒頭(ぼうとう):
    • 当初: “ban đầu” mang sắc thái văn viết/chính thức, thường nói về kế hoạch/dự định trong quá khứ: 当初の予定.
    • 冒頭: “mở đầu” của bài phát biểu/văn bản/video: スピーチの冒頭.
    • 最初 là trung tính, dùng rộng nhất trong hội thoại.
  • 最初 vs 第一(だいいち):
    • 第一 là số thứ tự “thứ nhất”, dùng trong tên chương, mục thi, v.v.: 第一次世界大戦, 第一章.
    • 最初 không đi với số thứ tự; không nói 「最初目」 mà là 「第一回」 (lần thứ nhất) hoặc 「初回」.
  • 最初 vs 先頭(せんとう):
    • 先頭 là vị trí đứng đầu hàng/dòng: 列の先頭.
    • 最初 rộng hơn, không chỉ vị trí mà còn thời điểm mở đầu.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu câu thường gặp:
    • 最初は + mệnh đề: nêu tình trạng lúc đầu. Ví dụ: 最初は緊張しました。
    • 最初に + V: nêu bước đầu tiên. Ví dụ: 最初に名前を書いてください。
    • 最初の + danh từ: bổ nghĩa danh từ. Ví dụ: 最初の問題。
    • 最初から + V: làm lại từ đầu/đánh giá từ xuất phát. Ví dụ: 最初からやり直す。
    • 最初から〜ない: hoàn toàn không, ngay từ đầu đã không. Ví dụ: 最初から信じていない。
  • Sắc thái:
    • Trung tính, dùng cả nói và viết.
    • Trong văn trình bày, 「最初に、次に、最後に」 giúp tổ chức ý mạch lạc.
  • Lưu ý ngữ pháp:
    • Không dùng 「最初な」; khi bổ nghĩa danh từ, dùng 「最初のN」.
    • 「最初だ」 được dùng như danh từ đi với だ/です: それが最初です。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Nhóm Từ Loại Nghĩa tiếng Việt Ghi chú/Ngữ cảnh
Đồng nghĩa 初め(はじめ) Danh từ lúc đầu, phần đầu Gần nghĩa, thiên về giai đoạn khởi đầu
Đồng nghĩa 当初(とうしょ) Danh từ ban đầu Trang trọng, văn viết, kế hoạch/dự án
Đồng nghĩa 冒頭(ぼうとう) Danh từ mở đầu Mở đầu văn bản/bài phát biểu
Đồng nghĩa 初回(しょかい) Danh từ lần đầu (đợt 1) Sự kiện theo số đếm: tập 1, lần 1
Đồng nghĩa (liên quan vị trí) 先頭(せんとう) Danh từ đầu hàng, vị trí đầu Nhấn mạnh vị trí không gian
Đồng nghĩa (khẩu ngữ) 出だし(でだし) Danh từ khởi đầu Khẩu ngữ, đánh giá sự “mở màn”
Đối nghĩa 最後(さいご) Danh từ cuối cùng Đối lập trực tiếp với 最初
Đối nghĩa 終わり(おわり) Danh từ sự kết thúc Chung cho kết thúc
Đối nghĩa 最終(さいしゅう) Danh từ/na cuối, sau cùng Tính chính thức, kỹ thuật
Đối nghĩa 終盤(しゅうばん) Danh từ giai đoạn cuối Thường dùng trong thể thao/dự án

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Cấu tạo: (さい: “nhất, mức cao nhất”) + (しょ/はつ: “đầu tiên, bắt đầu”). Kết hợp lại thành “điểm đầu ở mức ‘nhất’ trong chuỗi”.
  • Âm Hán:
    • 最: On 音: さい; Nghĩa: nhất, tối, cực.
    • 初: On 音: しょ; Kun 訓: はじ(め)、はつ; Nghĩa: đầu, khởi.
  • Từ ghép liên quan:
    • 最: 最高(さいこう), 最新(さいしん), 最短(さいたん)
    • 初: 初心者(しょしんしゃ), 初恋(はつこい), 初日(しょにち)

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dạy và dùng tiếng Nhật tự nhiên, tôi khuyên bạn ghi nhớ “bộ ba trình tự”: 「最初に、次に、最後に」 để trình bày mạch lạc. Tránh lỗi hình thức như 「最初なN」 (không dùng), hãy dùng 「最初のN」. Với trải nghiệm “lần đầu”, đừng dùng 最初 mà phải dùng 初めて. Ngoài ra, trong mệnh lệnh/hướng dẫn, 「まず」 cũng rất tự nhiên; có thể kết hợp: 「まず/最初に〜、次に〜」. Cuối cùng, 「最初から〜ない」 mang sắc thái “ngay từ đầu đã không/chẳng hề”, khá mạnh; dùng cẩn trọng trong giao tiếp lịch sự.

8. Câu ví dụ

  • 最初は日本語が全然わかりませんでしたが、今は少し話せます。
    Lúc đầu tôi hoàn toàn không hiểu tiếng Nhật, nhưng giờ nói được một chút.
  • 会議の最初に自己紹介をしましょう。
    Ở phần đầu cuộc họp, chúng ta hãy tự giới thiệu.
  • これは最初の章です。
    Đây là chương đầu.
  • もう一度、最初からやり直してください。
    Hãy làm lại từ đầu một lần nữa.
  • その計画は最初から無理がありました。
    Kế hoạch đó đã có điểm bất hợp lý ngay từ đầu.
  • 最初に結論を述べて、次に理由を説明します。
    Trước hết trình bày kết luận, sau đó giải thích lý do.
  • 最初はうまくいかなかったが、だんだん慣れてきた。
    Lúc đầu không suôn sẻ, nhưng dần dần tôi đã quen.
  • 列の最初の人は受付で名前を書いてください。
    Người đầu hàng vui lòng ghi tên tại quầy tiếp tân.
  • 最初から最後まで彼は笑顔だった。
    Từ đầu đến cuối anh ấy đều mỉm cười.
💡 Giải thích chi tiết về từ 最初 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?