入場 [Nhập Trường]

にゅうじょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

vào cửa

JP: この切符きっぷ2名にめい入場にゅうじょうできます。

VI: Vé này cho phép hai người vào.

Trái nghĩa: 退場

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

入場にゅうじょう無料むりょう
Vào cửa miễn phí.
入場にゅうじょう無料むりょうだよ。
Vào cửa miễn phí đấy.
入場にゅうじょうりょうはただだった。
Phí vào cửa là miễn phí.
子供こども入場にゅうじょうできません。
Trẻ em không được phép vào.
日曜にちよう入場にゅうじょう無料むりょうです。
Chủ nhật vào cửa miễn phí.
入場にゅうじょうりょう無料むりょうです。
Phí vào cửa là miễn phí.
どもは入場にゅうじょうことわりです。
Trẻ em không được vào.
学生がくせいかぎ入場にゅうじょう
Chỉ sinh viên mới được phép vào.
入場にゅうじょうりょうはいくらですか?
Giá vé vào cửa là bao nhiêu?
入場にゅうじょうなんからですか。
Giờ vào cửa là mấy giờ?

Hán tự

Từ liên quan đến 入場

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 入場
  • Cách đọc: にゅうじょう
  • Loại từ: Danh từ; động từ ghép với する (入場する)
  • Ý khái quát: vào cửa, vào khán phòng/địa điểm
  • Hán tự: 入 (vào) + 場 (nơi, chỗ, sân khấu)

2. Ý nghĩa chính

入場 chỉ việc được phép vào một không gian, sự kiện: hội trường, bảo tàng, công viên, buổi hòa nhạc. Hay đi với 入場券 (vé vào cửa), 入場料 (phí vào cửa), 入場口 (cổng vào), 入場制限 (hạn chế vào).

3. Phân biệt

  • 入場 vs 入館/入室: 入館 vào tòa nhà/museum; 入室 vào phòng; 入場 thường cho không gian sự kiện/hội trường.
  • 入場 vs 入学/入社: đều là “vào” nhưng lĩnh vực khác: trường học, công ty.
  • 入場 vs 入館料: 入場 là hành động; 入場料 là khoản tiền để được vào.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Thường dùng dạng danh từ ghép: 入場券/入場料/入場口/入場時間/再入場.
  • Động từ: 入場する, và dạng cấm đoán/giới hạn: 入場禁止/入場制限.
  • Ngữ cảnh: thông báo sự kiện, hướng dẫn khách, biển báo; văn phong trung tính, hướng dẫn công cộng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
入館Liên quanVào tòa nhà/việnPhạm vi hẹp theo loại nơi
入室Liên quanVào phòngQuy mô nhỏ hơn 入場
入場券Liên quanVé vào cửaVật cần thiết để 入場
入場料Liên quanPhí vào cửaKhoản phí
入場制限Liên quanHạn chế vàoKhi đông, dịch bệnh, an toàn
退場Đối nghĩaRời khỏi nơi tổ chứcTrái với 入場
開場Liên quanMở cửa hội trườngThời điểm bắt đầu cho 入場

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 入: vào.
  • 場: nơi chốn, bối cảnh, sân khấu.
  • Ghép nghĩa: “vào” + “nơi chốn (hội trường)” → vào cửa.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thông báo sự kiện ở Nhật, bạn sẽ thường thấy “開場18:00/開演19:00” nghĩa là mở cửa cho 入場 lúc 18:00 và bắt đầu biểu diễn lúc 19:00. Cụm “再入場可/不可” cũng rất quan trọng: cho phép/không cho phép vào lại.

8. Câu ví dụ

  • コンサート会場への入場は18時からです。
    Vào cửa hội trường buổi hòa nhạc từ 18 giờ.
  • 子どもは入場無料です。
    Trẻ em được vào cửa miễn phí.
  • 混雑のため入場制限を行っています。
    Vì đông đúc nên đang áp dụng hạn chế vào cửa.
  • 悪天候でも入場できます。
    Dù thời tiết xấu vẫn có thể vào cửa.
  • 入場券をお忘れの方は窓口へ。
    Ai quên vé vào cửa hãy đến quầy.
  • 指定時間以外は入場できません。
    Không thể vào ngoài khung giờ chỉ định.
  • 閉館30分前には入場を締め切ります。
    Ngừng cho vào cửa trước khi đóng cửa 30 phút.
  • ペットの入場はご遠慮ください。
    Vui lòng không mang thú cưng vào.
  • 入場口で手荷物検査があります。
    Có kiểm tra hành lý tại cổng vào.
  • VIPは別口から入場していただきます。
    Khách VIP sẽ vào cửa từ lối riêng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 入場 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?