1. Thông tin cơ bản
- Từ: 入場
- Cách đọc: にゅうじょう
- Loại từ: Danh từ; động từ ghép với する (入場する)
- Ý khái quát: vào cửa, vào khán phòng/địa điểm
- Hán tự: 入 (vào) + 場 (nơi, chỗ, sân khấu)
2. Ý nghĩa chính
入場 chỉ việc được phép vào một không gian, sự kiện: hội trường, bảo tàng, công viên, buổi hòa nhạc. Hay đi với 入場券 (vé vào cửa), 入場料 (phí vào cửa), 入場口 (cổng vào), 入場制限 (hạn chế vào).
3. Phân biệt
- 入場 vs 入館/入室: 入館 vào tòa nhà/museum; 入室 vào phòng; 入場 thường cho không gian sự kiện/hội trường.
- 入場 vs 入学/入社: đều là “vào” nhưng lĩnh vực khác: trường học, công ty.
- 入場 vs 入館料: 入場 là hành động; 入場料 là khoản tiền để được vào.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Thường dùng dạng danh từ ghép: 入場券/入場料/入場口/入場時間/再入場.
- Động từ: 入場する, và dạng cấm đoán/giới hạn: 入場禁止/入場制限.
- Ngữ cảnh: thông báo sự kiện, hướng dẫn khách, biển báo; văn phong trung tính, hướng dẫn công cộng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 入館 | Liên quan | Vào tòa nhà/viện | Phạm vi hẹp theo loại nơi |
| 入室 | Liên quan | Vào phòng | Quy mô nhỏ hơn 入場 |
| 入場券 | Liên quan | Vé vào cửa | Vật cần thiết để 入場 |
| 入場料 | Liên quan | Phí vào cửa | Khoản phí |
| 入場制限 | Liên quan | Hạn chế vào | Khi đông, dịch bệnh, an toàn |
| 退場 | Đối nghĩa | Rời khỏi nơi tổ chức | Trái với 入場 |
| 開場 | Liên quan | Mở cửa hội trường | Thời điểm bắt đầu cho 入場 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 入: vào.
- 場: nơi chốn, bối cảnh, sân khấu.
- Ghép nghĩa: “vào” + “nơi chốn (hội trường)” → vào cửa.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thông báo sự kiện ở Nhật, bạn sẽ thường thấy “開場18:00/開演19:00” nghĩa là mở cửa cho 入場 lúc 18:00 và bắt đầu biểu diễn lúc 19:00. Cụm “再入場可/不可” cũng rất quan trọng: cho phép/không cho phép vào lại.
8. Câu ví dụ
- コンサート会場への入場は18時からです。
Vào cửa hội trường buổi hòa nhạc từ 18 giờ.
- 子どもは入場無料です。
Trẻ em được vào cửa miễn phí.
- 混雑のため入場制限を行っています。
Vì đông đúc nên đang áp dụng hạn chế vào cửa.
- 悪天候でも入場できます。
Dù thời tiết xấu vẫn có thể vào cửa.
- 入場券をお忘れの方は窓口へ。
Ai quên vé vào cửa hãy đến quầy.
- 指定時間以外は入場できません。
Không thể vào ngoài khung giờ chỉ định.
- 閉館30分前には入場を締め切ります。
Ngừng cho vào cửa trước khi đóng cửa 30 phút.
- ペットの入場はご遠慮ください。
Vui lòng không mang thú cưng vào.
- 入場口で手荷物検査があります。
Có kiểm tra hành lý tại cổng vào.
- VIPは別口から入場していただきます。
Khách VIP sẽ vào cửa từ lối riêng.