開始 [Khai Thí]

かいし
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

bắt đầu; khởi đầu; khai mạc; khởi động

JP: なん搭乗とうじょう開始かいしですか。

VI: Mấy giờ bắt đầu lên máy bay?

Trái nghĩa: 終了

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

パーティーの開始かいしうでしょうか。
Bạn có kịp đến dự bữa tiệc không?
レッスンは4月しがつ開始かいしです。
Các buổi học bắt đầu vào tháng 4.
小雨こさめになりました。開始かいしできます。
Trời đã đổ mưa nhỏ. Chúng ta có thể bắt đầu.
試験しけんなん開始かいしですか?
Kỳ thi bắt đầu mấy giờ?
試合しあい開始かいし午後ごご2時にじです。
Trận đấu bắt đầu lúc 2 giờ chiều.
イベントの開始かいし時間じかんわせないと。
Phải kịp giờ bắt đầu sự kiện thôi.
てきぐん攻撃こうげき開始かいしした。
Quân địch đã bắt đầu tấn công.
両国りょうこく平和へいわ交渉こうしょう開始かいしした。
Hai quốc gia đã bắt đầu đàm phán hòa bình.
搭乗とうじょう開始かいしなんからですか?
Giờ bắt đầu lên máy bay là mấy giờ?
搭乗とうじょう開始かいしなんからですか。
Thời gian bắt đầu lên máy bay là khi nào?

Hán tự

Từ liên quan đến 開始

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 開始
  • Cách đọc: かいし
  • Loại từ: Danh từ; động từ kèm する — 開始する
  • Hán Việt: khai thủy/khởi
  • Lĩnh vực: kế hoạch, hệ thống, nghi lễ, thi đấu

2. Ý nghĩa chính

- Bắt đầu, khởi động một việc, một giai đoạn, một phiên, một hệ thống.

3. Phân biệt

  • 開始: bắt đầu mang tính chính thức/quy trình.
  • 始める: động từ thông thường “bắt đầu làm”.
  • 開幕: khai mạc (sự kiện/quy mô lớn).
  • 着手: bắt tay vào làm (dự án, công việc chuyên môn).
  • スタート: vay mượn, khẩu ngữ, thể thao/quảng cáo.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: サービスを開始する/受付開始/運用開始/販売開始/試験開始
  • Đi kèm mốc thời gian: 10時に開始/来月から開始
  • Đối lập thường thấy: 開始 ↔ 終了/終了予定

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
始めるTương cậnBắt đầuThông thường
開幕Liên quanKhai mạcSự kiện lớn
着手Tương cậnBắt tay vàoDự án, nghiệp vụ
スタートTương cậnKhởi độngKhẩu ngữ/quảng cáo
終了Đối nghĩaKết thúcCặp thường dùng
中止Đối nghĩaHủyKhông diễn ra

6. Bộ phận & cấu tạo từ

開(カイ/ひらく): mở; 始(シ/はじめ): bắt đầu. Ghép lại nhấn mạnh điểm khởi đầu chính thức.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thông báo hệ thống/dịch vụ, “開始日時” luôn đi với “終了予定” để người dùng định kế hoạch. Biểu thức ngắn gọn, nhất quán giúp tránh hiểu nhầm.

8. Câu ví dụ

  • 午前九時に受付を開始します。
    Chúng tôi bắt đầu tiếp nhận lúc 9 giờ sáng.
  • 新サービスの提供を開始した。
    Đã bắt đầu cung cấp dịch vụ mới.
  • 試合は雨のため開始が遅れた。
    Trận đấu bắt đầu trễ vì mưa.
  • 来月から運用を開始する予定だ。
    Dự kiến bắt đầu vận hành từ tháng sau.
  • 販売開始直後に完売した。
    Ngay sau khi bắt đầu bán thì đã bán hết.
  • 工事は夜間に開始される。
    Công trình sẽ bắt đầu vào ban đêm.
  • 授業開始のベルが鳴った。
    Chuông bắt đầu tiết học đã reo.
  • キャンペーン開始前に告知する。
    Thông báo trước khi bắt đầu chiến dịch.
  • 面接は定刻どおりに開始した。
    Buổi phỏng vấn bắt đầu đúng giờ quy định.
  • 募集開始から一週間で定員に達した。
    Trong một tuần từ lúc bắt đầu tuyển, đã đủ chỉ tiêu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 開始 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?