発動 [Phát Động]

はつどう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

đưa vào hoạt động

JP: はる発動はつどうして、ソレをナニしたいりなのは理解りかいするけど、・・・まあ、そこにおすわりなさい。

VI: Tôi hiểu đây là mùa xuân, mọi người đều muốn yêu đương, nhưng mà... hãy ngồi xuống đây nhé.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

Lĩnh vực: Luật

triệu hồi

Hán tự

Từ liên quan đến 発動

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 発動
  • Cách đọc: はつどう
  • Loại từ: danh từ; động từ kèm する (発動する)
  • Hán Việt: phát động
  • Sắc thái: trang trọng, dùng nhiều trong luật, chính sách, kinh tế; cũng gặp trong game/kỹ thuật theo nghĩa “kích hoạt”.

2. Ý nghĩa chính

  • Kích hoạt/áp dụng quyền hạn, điều khoản, luật, biện pháp. Ví dụ: 権限を発動する, 条項の発動.
  • Kích hoạt (tính năng/hiệu ứng) trong kỹ thuật, game. Ví dụ: スキルが発動する.
  • Lưu ý: Không dùng “発動” cho việc khởi động máy (dùng 起動/作動), và không đồng nghĩa với “phát lệnh” (発令) hay “có hiệu lực” (発効).

3. Phân biệt

  • 起動: khởi động hệ thống/máy tính. “アプリを起動する”.
  • 作動: cơ chế vận hành, hoạt động của thiết bị. “センサーが作動する”.
  • 稼働: vận hành (nhà máy/hệ thống) theo công suất. “工場が稼働する”.
  • 発令: ban hành lệnh/chỉ thị. “避難命令を発令する”.
  • 発効: văn bản/hiệp ước có hiệu lực. “条約が発効する”.
  • 動員: huy động nhân lực/tài nguyên. “兵力を動員する” (không phải 発動).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc thường gặp: 〜を発動する/〜が発動される (chủ động/bị động).
  • Kết hợp phổ biến: 権限/非常権限/緊急事態条項/防衛条項/価格安定措置/市場介入/制裁/規定/ペナルティ+発動.
  • Trong game/kỹ thuật: 機能/スキル/効果+発動. Với cảm biến, chuông báo… “作動” tự nhiên hơn; “発動” nhấn vào “kích hoạt” như một cơ chế/quy tắc được gọi ra.
  • Danh hoá: 〜の発動 (việc kích hoạt/việc áp dụng). Ví dụ: 条約第五条の発動.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
起動 Phân biệt khởi động (máy, app) Dùng cho thiết bị/hệ thống, không dùng cho điều khoản/quyền hạn.
作動 Phân biệt vận hành/hoạt động (cơ chế) Cảm biến, chuông, phanh tự động… “作動” tự nhiên hơn “発動”.
稼働 Liên quan vận hành (nhà máy, server) Nhấn vào tình trạng hoạt động, công suất.
発令 Liên quan ban hành lệnh Hành vi phát lệnh, khác với “kích hoạt/áp dụng”.
発効 Liên quan có hiệu lực Hiệp ước, luật; là kết quả hiệu lực, không phải hành vi kích hoạt.
適用 Gần nghĩa áp dụng Dùng rộng; “発動” trang trọng hơn, thường gắn với quyền/điều khoản.
解除 Đối nghĩa hủy/giải trừ 解除する緊急措置… Hủy bỏ điều đã kích hoạt.
停止 Đối nghĩa dừng Dừng việc áp dụng/thi hành, dừng cơ chế.
無効化 Đối nghĩa vô hiệu hóa Làm cho không còn hiệu lực/hiệu quả.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 発: phát (phát ra, khởi phát). On: ハツ/ホツ.
  • 動: động (chuyển động, hành động). On: ドウ.
  • Ghép nghĩa: “phát” + “động” → kích hoạt/gọi ra để vận hành/thi hành.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc tin tức, “発動” thường đi cùng các danh từ pháp lý/chính sách, tạo cảm giác trang trọng và nặng tính quyết định. Trong ngữ cảnh game, “発動” làm nổi bật khoảnh khắc hiệu ứng được kích hoạt theo điều kiện. Nếu mô tả máy móc hoạt động, hãy ưu tiên “作動”; nếu nhấn “bắt đầu chạy” hệ thống, dùng “起動”.

8. Câu ví dụ

  • 政府は緊急事態条項を発動した。
    Chính phủ đã kích hoạt điều khoản tình trạng khẩn cấp.
  • 中央銀行は為替介入を発動する可能性がある。
    Ngân hàng trung ương có khả năng sẽ kích hoạt can thiệp tỷ giá.
  • 条約第五条の発動について各国が協議した。
    Các nước đã thảo luận về việc kích hoạt Điều 5 của hiệp ước.
  • このゲームでは一定条件でスキルが発動する。
    Trong trò chơi này, kỹ năng sẽ được kích hoạt khi đủ điều kiện.
  • 自動ブレーキが発動して衝突を回避した。
    Phanh tự động được kích hoạt nên đã tránh được va chạm.
  • 会社は規程に基づき懲戒処分を発動した。
    Công ty đã áp dụng kỷ luật dựa trên quy định.
  • 価格安定措置の発動は慎重であるべきだ。
    Việc kích hoạt các biện pháp bình ổn giá cần thận trọng.
  • 同条項の発動は前例がない。
    Chưa từng có tiền lệ kích hoạt điều khoản đó.
  • 当局は輸出規制の発動を検討している。
    Nhà chức trách đang xem xét kích hoạt hạn chế xuất khẩu.
  • 彼は強権の発動を控え、対話を選んだ。
    Anh ấy kiềm chế việc vận dụng quyền lực mạnh tay và chọn đối thoại.
💡 Giải thích chi tiết về từ 発動 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?