1. Thông tin cơ bản
- Từ: 定める
- Cách đọc: さだめる
- Loại từ: Động từ nhóm II (tha động từ)
- Sắc thái: Trang trọng, dùng nhiều trong văn bản pháp luật, nội quy, quy định; cũng dùng trong văn nói lịch sự khi “ấn định/đặt ra”.
- Dạng liên quan: 定め (danh từ: quy định; số phận), 定まる (tự động từ: ổn định, được quyết định)
2. Ý nghĩa chính
- Ấn định, quy định, đặt ra: dùng cho luật, quy tắc, tiêu chuẩn, thời hạn (例: 規則を定める).
- Quyết định, xác định: chọn phương châm, mục tiêu, phương án (例: 方針を定める).
- Làm cho ổn định, cố định: làm cho trạng thái không thay đổi, ổn định vị trí (例: 心を定める).
- (Văn chương) Số phận, định mệnh: qua danh từ 定め.
3. Phân biệt
- 決める: “quyết định” nói chung, trung tính, dùng rộng rãi trong đời sống. 定める trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn bản/quy định.
- 規定する: thiên về “quy định bằng văn bản” có tính pháp lý, kỹ thuật. 定める bao quát hơn (đặt ra, ấn định, xác định).
- 設定する: “thiết lập, set” tham số, thiết bị, môi trường. 定める không dùng cho cài đặt máy móc.
- 確定する: “xác định cuối cùng, chốt” sau quá trình xem xét. 定める là hành vi đặt ra/chọn, chưa nhấn mạnh tính “cuối cùng”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: Nを定める/Nと定める/法律でNを定める/〜に定める.
- Thể bị động/động tính: 〜と定められている (được quy định là...), dùng cực kỳ phổ biến trong câu mô tả quy định.
- Điển hình: 規則/方針/目標/基準/期限/手順/罰則/料金を定める.
- Ngữ cảnh: văn bản pháp luật, quy chế công ty, hướng dẫn kỹ thuật, thông báo hành chính; trong đời sống khi muốn nói lịch sự, rõ ràng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 決める |
Đồng nghĩa gần |
quyết định |
Thân mật, dùng rộng, ít sắc thái pháp quy hơn 定める. |
| 規定する |
Đồng nghĩa |
quy định |
Văn bản, điều khoản cụ thể; kỹ thuật/pháp lý. |
| 確定する |
Liên quan |
chốt, xác định cuối |
Nhấn mạnh kết quả cuối cùng sau cân nhắc. |
| 設定する |
Liên quan |
thiết lập (set) |
Dùng cho máy móc, tham số, môi trường. |
| 撤回する |
Đối nghĩa theo ngữ cảnh |
rút lại |
Ngược với việc đã định ra rồi lại rút. |
| 緩和する |
Đối nghĩa theo ngữ cảnh |
nới lỏng |
Khi quy định bị làm mềm đi. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 定: định, cố định, quyết (nghĩa gốc: làm cho vững, cố định).
- Okurigana: める cho biết là động từ nhóm II “làm cho cố định/đặt ra”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn bản chuẩn mực, “〜と定める/〜と定められている” là công thức gần như mặc định để mô tả điều khoản. Khi giao tiếp thông thường, bạn ưu tiên 決める; khi viết hướng dẫn, quy trình, nội quy, hãy chuyển sang 定める để tăng tính trang trọng và khách quan.
8. Câu ví dụ
- 会社は新しい就業規則を定める。
Công ty đặt ra nội quy làm việc mới.
- 本規約は利用者の義務を次のとおり定める。
Điều khoản này quy định nghĩa vụ của người dùng như sau.
- 締切を今週金曜日に定める。
Ấn định hạn chót vào thứ Sáu tuần này.
- 法律は未成年者の飲酒を禁ずると定める。
Luật quy định cấm người chưa thành niên uống rượu.
- 目標を明確に定めることで、行動がぶれなくなる。
Bằng cách đặt mục tiêu rõ ràng, hành động sẽ không chệch hướng.
- 罰則は第十条で定める。
Chế tài được quy định tại điều 10.
- 当社は個人情報の取扱方針を定める。
Chúng tôi đặt ra chính sách xử lý thông tin cá nhân.
- 本学は入学金を別表のとおりに定める。
Trường này ấn định lệ phí nhập học như trong bảng kèm theo.
- 委員会は開催場所を東京と定める。
Ủy ban quyết định địa điểm tổ chức là Tokyo.
- 契約違反の定義は第2条に定める。
Định nghĩa vi phạm hợp đồng được quy định ở điều 2.